Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PHARMACY ý nghĩa, định nghĩa, PHARMACY là gì: 1. a shop or part of a shop in which medicines are prepared and sold 2. part of a hospital where…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

hiệu thuốc. the hospital pharmacy. Xem thêm. pharmaceutical · pharmacist. (Bản dịch của pharmacy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd) ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BRIGHTEN UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BRIGHTEN UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

brighten up collocation (HAPPIER)​​ to become happier or more full of hope: Alex brightened up when he heard the word "dinner".

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BOOST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BOOST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Công cụ dịch · Phát âm của boost là gì? Xem định nghĩa của boost trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. boomerang · boon · boor · boorish. boost. booster · boot.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BOOST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BOOST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BOOST ý nghĩa, định nghĩa, BOOST là gì: 1. to increase or improve something: 2. to give someone a booster vaccine (= a small amount of a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GINSENG | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

GINSENG | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm tiếng Anh của ginseng. ginseng. How to pronounce ginseng.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

swab | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

swab | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

swab ý nghĩa, định nghĩa, swab là gì: 1. a small piece of soft material used for cleaning a cut or for taking a small amount of substance…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TRIDENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TRIDENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TRIDENT ý nghĩa, định nghĩa, TRIDENT là gì: 1. a weapon used in the past consisting of a pole with three sharp metal points on the end: 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ORIGINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ORIGINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ORIGINAL ý nghĩa, định nghĩa, ORIGINAL là gì: 1. existing since the beginning, or being the earliest form of something: 2. An original piece of…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HYPERPLASIA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HYPERPLASIA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HYPERPLASIA ý nghĩa, định nghĩa, HYPERPLASIA là gì: 1. an abnormal increase in the number of cells in a body tissue or organ: 2. an abnormal increase…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của stomach bug trong tiếng Anh

Ý nghĩa của stomach bug trong tiếng Anh

an illness that is usually not serious and is caused by bacteria or a virus, often causing a sore stomach, vomiting, and diarrhoea: I had a stomach bug last ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của sleeping pill trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của sleeping pill trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

SLEEPING PILL ý nghĩa, định nghĩa, SLEEPING PILL là gì: 1. a pill that you take to help you to sleep better 2. a pill that you take to help you to sleep…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

METASTATIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

METASTATIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

8 Oct 2025 — METASTATIC ý nghĩa, định nghĩa, METASTATIC là gì: 1. relating to metastasis (= the spread of a disease, especially cancer, from the place ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của deaf – Từ điển tiếng Anh–Việt

Bản dịch của deaf – Từ điển tiếng Anh–Việt

Bản dịch của deaf ... 耳聾的,聽不見的,失聰的, 不願聽的, 充耳不聞的… ... 耳聋的,听不见的,失聪的, 不愿听的, 充耳不闻的… ... sordo, no dispuesto a escuchar, sordo/orda [ ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEAF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEAF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEAF ý nghĩa, định nghĩa, DEAF là gì: 1. unable to hear, either completely or partly: 2. unwilling to listen: 3. people who are unable…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RED ý nghĩa, định nghĩa, RED là gì: 1. of the colour of fresh blood: 2. used to describe hair that is an orange-brown colour 3. If you…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MAGNOLIA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MAGNOLIA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

hoa mộc lan. ○ British. a very pale cream colour/color. màu kem rất nhạt. (Bản dịch của magnolia từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd) ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COSMETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COSMETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COSMETIC ý nghĩa, định nghĩa, COSMETIC là gì: 1. substances that you put on your face or body that are intended to improve your appearance: 2…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MOUTHWASH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTHWASH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTHWASH ý nghĩa, định nghĩa, MOUTHWASH là gì: 1. a liquid used for keeping the mouth clean and smelling fresh 2. a liquid used for keeping the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BIOMEDICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BIOMEDICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BIOMEDICAL ý nghĩa, định nghĩa, BIOMEDICAL là gì: 1. relating to biology and medicine: 2. relating to biology and medicine: 3. used to describe…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HERB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HERB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HERB ý nghĩa, định nghĩa, HERB là gì: 1. a type of plant whose leaves are used in cooking to give flavour to particular dishes or in…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CINNAMON ý nghĩa, định nghĩa, CINNAMON là gì: 1. the bark (= hard outer covering) of a tropical tree, or a brown powder made from this, used as a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

quế. ground cinnamon. (Bản dịch của cinnamon từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví dụ của cinnamon. cinnamon. They are cake ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COLLOID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COLLOID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COLLOID ý nghĩa, định nghĩa, COLLOID là gì: 1. a mixture in which particles of one substance are held inside another substance 2. a mixture in…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PPG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PPG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PPG ý nghĩa, định nghĩa, PPG là gì: 1. abbreviation for powered paragliding (= the sport of flying through the air wearing a piece of…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SPASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SPASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của spasm là gì? Xem định nghĩa của spasm trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. sparrow · sparse · sparsely · sparseness. spasm. spastic · spatula · spawn.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SPASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SPASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a sudden, uncontrollable tightening of a muscle, or a sudden, burst of activity or energy: He left the game because of back spasms. The rebels' spasm of ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EMBOLISM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EMBOLISM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EMBOLISM ý nghĩa, định nghĩa, EMBOLISM là gì: 1. a bubble of air, a mass of blood that has become hard, or a small piece of fat that blocks an…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MARITAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MARITAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của marital là gì? Xem định nghĩa của marital trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. marina · marine · mariner · marionette. marital. marital status.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MARITAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MARITAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MARITAL ý nghĩa, định nghĩa, MARITAL là gì: 1. connected with marriage: 2. connected with marriage: 3. connected with marriage: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

STENOSIS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

STENOSIS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

STENOSIS ý nghĩa, định nghĩa, STENOSIS là gì: 1. a part of a passage or opening in the body that has become abnormally narrow, or the act of this…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEEP-SEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DEEP-SEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của deep-sea là gì? Xem định nghĩa của deep-sea trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. deem · deep · deep-freeze · deep-fried. deep-sea. deepen · deeply.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEEP-SEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEEP-SEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEEP-SEA ý nghĩa, định nghĩa, DEEP-SEA là gì: 1. happening in or relating to the deep parts of the sea : 2. happening in or relating to the deep…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PROTECT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROTECT ý nghĩa, định nghĩa, PROTECT là gì: 1. to keep someone or something safe from injury, damage, or loss: 2. If a government protects a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của cosmetic surgery trong tiếng Anh

Ý nghĩa của cosmetic surgery trong tiếng Anh

COSMETIC SURGERY ý nghĩa, định nghĩa, COSMETIC SURGERY là gì: 1. any medical operation that is intended to improve a person's appearance ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TEEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của teen trong tiếng Anh · adolescence · adolescent · baby · boyhood · delinquent · emo · laddish · laddishness ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SELECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SELECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SELECT ý nghĩa, định nghĩa, SELECT là gì: 1. to choose a small number of things, or to choose by making careful decisions: 2. of only the…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LIQUORICE definition | Cambridge Dictionary

LIQUORICE definition | Cambridge Dictionary

a plant with a sweet root, or a black, sticky type of sweet made from it. cam thảo (Translation of liquorice from the PASSWORD English-Vietnamese Dictionary)

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LIQUORICE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LIQUORICE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LIQUORICE ý nghĩa, định nghĩa, LIQUORICE là gì: 1. the dried root of a Mediterranean plant, used in medicines and to give flavour to food…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ANHYDROUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ANHYDROUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của anhydrous trong tiếng Anh. containing no water: Anhydrous ammonia is used to make fertilizer. Grignard reagents should be prepared under anhydrous ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BEAUTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BEAUTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Các danh sách từ của tôi. Thêm beauty vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn. Close the sidebar.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BEAUTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BEAUTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BEAUTY ý nghĩa, định nghĩa, BEAUTY là gì: 1. the quality of being pleasing and attractive, especially to look at: 2. a person or thing that…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LOG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

LOG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của log là gì? Xem định nghĩa của log trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. loft · loftily · loftiness · lofty. log. log in · log off · logarithm · logbook ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LOG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LOG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LOG ý nghĩa, định nghĩa, LOG là gì: 1. a thick piece of tree trunk or branch, especially one cut for burning on a fire: 2. a full…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HUMAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HUMAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HUMAN ý nghĩa, định nghĩa, HUMAN là gì: 1. being, relating to, or belonging to a person or to people as opposed to animals: 2. having the…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EMOLLIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EMOLLIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EMOLLIENT ý nghĩa, định nghĩa, EMOLLIENT là gì: 1. a cream or liquid that makes dry or sore skin softer or less painful 2. helping to treat ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của no-smoking trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của no-smoking trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

NO-SMOKING ý nghĩa, định nghĩa, NO-SMOKING là gì: → non-smoking. Tìm hiểu thêm ... Phát âm của no-smoking là gì? Tìm kiếm. no-platforming · no-questions ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

重要的, 具有開拓性的, 有深遠影響的… ... 重要的, 具有开拓性的, 有深远影响的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của seminal là gì?

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEMINAL ý nghĩa, định nghĩa, SEMINAL là gì: 1. containing important new ideas and having a great influence on later work: 2. connected with…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm