Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

Ý nghĩa của lye trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của lye trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

LYE ý nghĩa, định nghĩa, LYE là gì: 1. a very alkaline substance, usually either sodium hydroxide or potassium hydroxide, that is used…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FACTOR SOMETHING IN | Định nghĩa trong Từ điển ...

FACTOR SOMETHING IN | Định nghĩa trong Từ điển ...

FACTOR SOMETHING IN - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho FACTOR SOMETHING IN: to include something when you are doing a calculation, or when you are ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của factor something in trong tiếng Anh

Ý nghĩa của factor something in trong tiếng Anh

FACTOR SOMETHING IN ý nghĩa, định nghĩa, FACTOR SOMETHING IN là gì: 1. to include something when you are doing a calculation, or when you are trying to ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Công cụ dịch · Phát âm của mouth là gì? Xem định nghĩa của mouth trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. mousetrap · mousse · moustache · mousy. mouth. mouth organ.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTH ý nghĩa, định nghĩa, MOUTH là gì: 1. the opening in the face of a person or animal, consisting of the lips and the space between…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COMORBIDITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COMORBIDITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của comorbidity trong tiếng Anh. the fact that people who have a disease or condition also have one or more other diseases or conditions: The study ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COMORBID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COMORBID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

A comorbid disease or condition is one that someone has at the same time as having another disease or condition: Your risk of having another stroke is adjusted ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của n/a trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của n/a trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

N/A ý nghĩa, định nghĩa, N/A là gì: 1. written abbreviation for not applicable: used on a form when you cannot give a relevant (= that…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FIRMING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FIRMING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FIRMING ý nghĩa, định nghĩa, FIRMING là gì: 1. present participle of firm 2. to make soil harder by pressing on it: 3. to stop changing or to…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Marmite | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Marmite | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Marmite ý nghĩa, định nghĩa, Marmite là gì: 1. a brand name for a type of soft, dark brown, salty-tasting food for spreading on bread, made…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

VEGETABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VEGETABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VEGETABLE ý nghĩa, định nghĩa, VEGETABLE là gì: 1. a plant, root, seed, or pod that is used as food, especially in dishes that are not sweet: 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

AG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AG ý nghĩa, định nghĩa, AG là gì: abbreviation for Aktiengesellschaft: in Germany, a company that is similar to a limited company in…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CONNECTIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CONNECTIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CONNECTIVE ý nghĩa, định nghĩa, CONNECTIVE là gì: 1. connecting: 2. Connective structures in the body connect different parts. 3. a word such as…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

INCAPACITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INCAPACITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INCAPACITY ý nghĩa, định nghĩa, INCAPACITY là gì: 1. the fact that you are unable to do something because you do not have the ability or you are too…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GO TO SLEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GO TO SLEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

go to sleep. phrase. to start sleeping: You'll find that your baby usually goes to sleep after a feed. Come on, go to sleep now - it's late. Finally, she ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của encephalopathy trong tiếng Anh

Ý nghĩa của encephalopathy trong tiếng Anh

ENCEPHALOPATHY ý nghĩa, định nghĩa, ENCEPHALOPATHY là gì: 1. inflammation affecting the surface of the brain that may be caused by infection ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WARM ý nghĩa, định nghĩa, WARM là gì: 1. having or producing a comfortably high temperature, although not hot: 2. Warm clothes and…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TETANUS | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

TETANUS | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

TETANUS translate: bệnh uốn ván. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TETANUS | translation English to Vietnamese: Cambridge Dict.

TETANUS | translation English to Vietnamese: Cambridge Dict.

a type of serious disease, caused by an infected wound etc, in which certain muscles ( especially of the jaw) become stiff. bệnh uốn ván. (Translation of ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LADY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LADY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LADY ý nghĩa, định nghĩa, LADY là gì: 1. a polite or old-fashioned way of referring to or talking to a woman: 2. a woman who behaves in…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

THYME | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

THYME | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

THYME ý nghĩa, định nghĩa, THYME là gì: 1. a herb used in cooking 2. an herb used in cooking 3. an herb with sweet-smelling leaves that is…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

THORACIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

THORACIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(人或動物)胸的, (昆蟲)身體中間部分,位於頭與腹之間… ... (人或动物)胸的, (昆虫)身体中间部分,位于头与腹之间… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

THORACIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

THORACIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

THORACIC ý nghĩa, định nghĩa, THORACIC là gì: 1. in humans and animals, relating to chest: 2. in insects, relating to the middle part of the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của volume trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của volume trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

VOLUME ý nghĩa, định nghĩa, VOLUME là gì: 1. the amount of space that is contained within an object or solid shape: 2. the number or amount…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEPENDENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEPENDENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

dependent on/upon something​​ influenced or decided by something: Whether I get into college or not is dependent on how good my grades are.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CERVIX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CERVIX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a neck-shaped part of the body, such as the narrow opening at the entrance to a woman's womb. cổ tử cung. (Bản dịch của cervix từ Từ điển PASSWORD tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của cranial – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền ...

Bản dịch của cranial – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền ...

10 Sept 2025 — CRANIAL - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho CRANIAL: of the skull: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CRANIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CRANIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

8 Oct 2025 — CRANIAL ý nghĩa, định nghĩa, CRANIAL là gì: 1. of the skull 2. of the skull. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Jell-O | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Jell-O | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Jell-O ý nghĩa, định nghĩa, Jell-O là gì: 1. a brand name for a soft, sweet, usually brightly coloured food made from sugar, gelatine, and…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MATTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MATTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(用以覆蓋地板的)粗糙織物,編蓆材料… ... (用以覆盖地板的)粗糙织物,编席材料… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của matting là gì?

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MATTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MATTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

7 days ago — MATTING ý nghĩa, định nghĩa, MATTING là gì: 1. strong, rough material that is used to cover floors: 2. strong, rough material that is used ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DANDY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DANDY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DANDY ý nghĩa, định nghĩa, DANDY là gì: 1. a man, especially in the past, who dressed in expensive, fashionable clothes and was very…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LEAF | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

LEAF | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

(Phát âm tiếng Anh của leaf từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao và từ Từ điển Học thuật Cambridge, both sources © Cambridge ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LEAF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LEAF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LEAF ý nghĩa, định nghĩa, LEAF là gì: 1. one of the flat, usually green parts of a plant that are joined at one end to the stem or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của alcohol-free trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của alcohol-free trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

ALCOHOL-FREE ý nghĩa, định nghĩa, ALCOHOL-FREE là gì: 1. (of a drink, product) not containing any alcohol: 2. (of a place, event, time period etc…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của aide ... (政府或軍隊高官等的)助理,助手… ... (政府或军队高官等的)助理,助手… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của aide ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

7 days ago — AIDE ý nghĩa, định nghĩa, AIDE là gì: 1. a person whose job is to help someone important, such as a member of a government or a military…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BASIL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BASIL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BASIL ý nghĩa, định nghĩa, BASIL là gì: 1. a herb with a sweet smell that is used to add flavour in cooking 2. an herb with a sweet smell…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của birth defect trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của birth defect trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của birth defect trong tiếng Anh ... a physical problem with a body part or process that is present at birth: The drug is known to cause birth defects.Jump to

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EVEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EVEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

even adverb (SURPRISE) ; even as. at the same time as: I tried to reason with him, but even as I started to explain what had happened he stood up to leave. ; even ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EVEN AS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EVEN AS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EVEN AS ý nghĩa, định nghĩa, EVEN AS là gì: 1. at the same time as: 2. at the same time as: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SUPRA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SUPRA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SUPRA ý nghĩa, định nghĩa, SUPRA là gì: 1. used in a text to refer to something mentioned earlier: 2. over or above: 3. used in a text to…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PIC ý nghĩa, định nghĩa, PIC là gì: 1. a photograph: 2. a photograph: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

METHYL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

METHYL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

METHYL ý nghĩa, định nghĩa, METHYL là gì: 1. the alkyl that comes from methane; often used before another noun in the name of chemical…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HMP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HMP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

7 days ago — HMP ý nghĩa, định nghĩa, HMP là gì: 1. abbreviation for His Majesty's Prison, used when a king is ruling, or Her Majesty's Prison, used…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NATURAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

NATURAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

NATURAL - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... Thêm bản dịch của natural trong tiếng Việt. Tất cả. natural gas · natural ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

... Indian dish of) meat, vegetables etc cooked with spices. món cà ri. lamb curry. curry. verb. ○. to cook in this way. nấu cà ri. Are you going to curry this meat ...Read more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

7 days ago — CURRY ý nghĩa, định nghĩa, CURRY là gì: 1. a dish, originally from South Asia, consisting of meat or vegetables cooked in a spicy sauce…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GROW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

GROW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

grow ; (of plants) to develop. phát triển. Carrots grow well in this soil. ; to become bigger, longer etc. gia tăng. My hair has grown too long. Our friendship ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GROW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GROW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GROW ý nghĩa, định nghĩa, GROW là gì: 1. to increase in size or amount, or to become more advanced or developed: 2. If your hair or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm