Tudien.dolenglish.vn

Từ điển Việt Anh DOL Dictionary cung cấp hàng ngàn từ vựng được dịch chính xác có kèm phát âm và ví dụ cho từng từ. Tra cứu ngay!

thanh tẩy Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thanh tẩy Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

"Thanh tẩy" là nghi thức làm sạch hoặc giải thoát khỏi tội lỗi và sự ô uế ... The purification ceremony marked a new beginning for the participants. 2 ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nước sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nước sâm: Vietnamese herbal tea · Trà sữa trân châu: bubble tea · Trà đào (cam sả): peach tea (with orange and lemongrass) · Trà tắc: kumquat tea · Trà bí đao: ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

khuy áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khuy áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Button up: Đóng nút (Đóng cổ áo hoặc khuy áo) Ví dụ: Anh ấy đã nút cổ áo lên trước khi ra khỏi nhà. (He buttoned up his collar before leaving the house.)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Ứng tuyển cho vị trí Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Ứng tuyển cho vị trí Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Ứng tuyển cho vị trí kèm nghĩa tiếng anh Apply for a Position, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tranh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tranh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tranh là một dạng tác phẩm hội họa phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc. Ví dụ. 1. Các bức tường được bao phủ bởi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bắp chân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bắp chân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

calf muscle. Bắp chân là phần nối gữa đùi và cổ chân. Ví dụ. 1. Ung thư bắp ... Chuột rút ở chân là tình trạng phổ biến và thường ảnh hưởng đến bắp chân ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trà bí đao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trà bí đao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trà bí đao: winter melon tea · Trà sữa: milk tea · Trà sữa trân châu: bubble tea · Trà đào (cam sả): peach tea (with orange and lemongrass) · Trà tắc: kumquat tea.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Quả bí đao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả bí đao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Wax gourd - Bí đao (tên gọi khác) Ví dụ: Winter melon is also known as wax gourd, white gourd, or ash gourd.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Quả bưởi: pomelo. Quả cam: orange. Quả chanh: lime. Quả chôm chôm: ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trái bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái bưởi: pomelo · Trái bơ: avocado · Trái thanh long: dragon fruit · Trái táo tàu: jujube · Trái táo ta: Indian jujube · Trái táo: apple. Danh sách từ mới ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

xả Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

xả Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Xả là thải hơi, nước hoặc các thành phần khác bên trong vật, thiết bị gì đó ra ngoài. Ví dụ. 1. Ống nước không xả ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Củ năng còn được gọi Mã Thầy (horses' hooves) và được dùng để giải rượu (as a hangover cure), giải độc (detox), và ngừa bệnh tim mạch (cardiovascular disease).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

củ năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1. Củ năng là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á. Chinese water chestnuts are a popular ingredient in Asian cuisine. 2.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ. Ví dụ: My grandpa had severe pain in his chest. (Ông tôi bị đau dữ dội ở vùng ngực.).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ngực Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ngực Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chest và breast thường bị nhầm lẫn là có cùng nghĩa ngực. Tuy nhiên, đây là 2 từ hoàn toàn khác nhau: Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ợ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ợ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ợ kèm nghĩa tiếng anh Burp, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ợ hơi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ợ hơi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ợ hơi kèm nghĩa tiếng anh belch, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

buồn miệng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

buồn miệng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Craving (thèm ăn) Ví dụ: I'm craving for some ice cream right now. (Tôi đang thèm ăn một ít kem ngay bây giờ). Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thèm ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thèm ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Từ appetite ngoài nghĩa là cảm giác thèm ăn còn có nghĩa là thèm thuồng, khao khát nói chung ( = desire). Ví dụ: The airport ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nách Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nách Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nách Tiếng Anh là gì Nách là mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực. 1. Nách là vùng dưới cánh tay, kết hợp tay với cơ thể của bạn.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bí đao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bí đao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng tìm hiểu một số loại bầu bí trong tiếng Anh nhé! Quả bí đao: wax gourd. Quả mướp: sponge gourd. Quả mướp đắng: bitter melo. Quả bầu: bottle gourd.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hộ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hộ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

“Hộ” là đơn vị gia đình hoặc người sống chung trong một ngôi nhà. Ví dụ. 1. Hộ này gồm năm người. The household consists ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

truyền nhiễm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

truyền nhiễm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

truyền nhiễm kèm nghĩa tiếng anh Infectious, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

kỷ tử Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kỷ tử Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kỷ tử kèm nghĩa tiếng anh goji berry, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

gian dâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gian dâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Gian dâm là hành vi quan hệ tình dục trái đạo đức hoặc luật pháp. Ví dụ. 1. Gian dâm được coi là trái đạo đức trong nhiều ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Dừa nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Dừa nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Dừa nước kèm nghĩa tiếng anh Nipa palm, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây dừa nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây dừa nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Dừa nước (nipa palm): là loại cây đặc trưng ở miền Tây Nam Bộ, thịt dừa nước có màu trắng, mềm, vị ngọt thơm, tính mát · Dừa (coconut): là một loài thực vật ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

người thiểu năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

người thiểu năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

người thiểu năng kèm nghĩa tiếng anh intellectually disabled person, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thiểu năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thiểu năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thiểu năng kèm nghĩa tiếng anh Deficiency, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trà hoa nhài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trà hoa nhài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trà hoa nhài kèm nghĩa tiếng anh jasmine tea, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dịch cúm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dịch cúm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dịch cúm kèm nghĩa tiếng anh influenza, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đàn tỳ bà Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đàn tỳ bà Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Đàn tỳ bà là nhạc cụ dây gảy, gồm 4 dây, cần đàn và thùng đàn liền nhau có dáng như hình quả lê bổ đôi, mặt đàn bằng gỗ nhẹ, xốp, để mộc, đầu đàn cong hoặc ...See more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

uốn ván Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

uốn ván Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

uốn ván kèm nghĩa tiếng anh tetanus, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nàng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nàng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lady nhé! check Woman - Người phụ nữ. Phân biệt: Woman là một thuật ngữ chung chỉ một người phụ nữ trưởng thành, ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tiểu thư Tiếng Anh là gì - english - DOL Dictionary

tiểu thư Tiếng Anh là gì - english - DOL Dictionary

- Lady (tiểu thư, quý cô, quý bà): từ gọi chung cho một người phụ nữ trưởng thành có địa vị xã hội cao, có thể được sử dụng bất kể tuổi tác hoặc tình trạng hôn ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Bàn ra Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Bàn ra Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Bàn ra là đưa ra ý kiến không đồng ý hoặc khuyến khích từ bỏ. Ví dụ. 1. Anh ấy bàn ra cô ấy không nên đầu tư ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bình thản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bình thản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bình thản Tiếng Anh là gì Bình thản là yên ổn, tự nhiên như không việc gì xảy ra, không bối rối, nao núng. 1. Anh ta vẫn bình thản trước những lời chỉ trích.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chứng loãng xương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chứng loãng xương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chứng loãng xương kèm nghĩa tiếng anh osteoporosis, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

loãng xương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

loãng xương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

loãng xương kèm nghĩa tiếng anh osteoporosis, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

âm lượng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

âm lượng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Âm lượng (volume) là thuộc tính (property) của thính giác (hearing) về mặt âm thanh (sound) có thể được sắp xếp theo mức độ kéo dài từ yên tĩnh đến lớn.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số cơ quan trong hệ thống này gồm: Âm đạo: vagina. Cổ tử cung: cervix. Tử cung: uterus. Buồng trứng: ovary.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cổ tử cung: cervix. Tử cung: uterus. Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh dục · hệ thống sinh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

giai đoạn 1 Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

giai đoạn 1 Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Giai đoạn 1 là giai đoạn giới thiệu một loại thuốc hoặc liệu pháp thử nghiệm cho con người. Phase 1 is the initial introduction of an experimental drug ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đen nhánh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đen nhánh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Đen nhánh là trạng thái đen đồng đều, bóng mượt và đẹp mắt. Ví dụ. 1. Bờm ngựa của cô ấy đen nhánh và mượt mà.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

say máy bay Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

say máy bay Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

say máy bay kèm nghĩa tiếng anh airsick, và phát âm, loại từ, ví dụ ... (say sóng), say tàu xe trên máy bay. - carsick (say xe), chỉ tình trạng say ...See more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

say xe Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

say xe Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

say xe kèm nghĩa tiếng anh carsick, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví ... Có nhiều ví dụ về điều này bao gồm seasick, carsick và airsick (say sóng, say xe ...See more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đã sử dụng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đã sử dụng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

“Đã sử dụng” là đã được dùng trước đó. Ví dụ. 1. Các công cụ đã được sử dụng hiệu quả. Anh ấy đã sử ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

canh rong biển Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

canh rong biển Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

canh rong biển kèm nghĩa tiếng anh seaweed soup, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

rong biển khô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rong biển khô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rong biển khô kèm nghĩa tiếng anh dried seaweed, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm