healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

IMMUNE definition and meaning | Collins English Dictionary

  • Trang chủ
  • Immune đi với giới từ gì 
  • IMMUNE definition and meaning | Collins English Dictionary

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

immune · 1. adjective [verb-link ADJECTIVE]. If you are immune to a particular disease, you cannot be affected by it. · 2. adjective [ADJECTIVE noun] · 3.

Tên miền: collinsdictionary.com

Link: https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/immune

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Immune đi với giới từ gì

Ý nghĩa của immune trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của immune trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

IMMUNE ý nghĩa, định nghĩa, IMMUNE là gì: 1. protected against a particular disease by particular substances in the blood: 2. not affected…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

'Immune to' or 'Immune from': Which is It?

'Immune to' or 'Immune from': Which is It?

"Immune to" means something has no effect on you, while "immune from" means something cannot reach you.

Tên miền: merriam-webster.com Đọc thêm

Immune đi với giới từ gì? Cách sử dụng Immune và ví dụ ...

Immune đi với giới từ gì? Cách sử dụng Immune và ví dụ ...

be immune from + danh từ – được miễn khỏi cái gì đó (thường là nghĩa vụ pháp lý, thuế, hình phạt...) Ví dụ: As a foreign diplomat, he is immune from local laws.

Tên miền: rdsic.edu.vn Đọc thêm

IMMUNE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

IMMUNE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của immune là gì? Xem định nghĩa của immune trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. immortal · immortality · immortalize · immovable. immune. immunity.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

prepositions - Why is 'immune' used with 'to'?

prepositions - Why is 'immune' used with 'to'?

'Immune' is to be exempt from, clear of, clear from, untouched by, totally protected from. How does the concept of 'to' arise?

Tên miền: english.stackexchange.com Đọc thêm

"I'm immune to something" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về ...

Định nghĩa I'm immune to something It means that it does not affect you. For instance, poison ivy (a plant in the US that MANY are allergic ...

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Which is the proper use of the word “immune”

Which is the proper use of the word “immune”

“immune may take the preposition to or from, depending on nuance. What you're immune from can't touch you; what you're immune to may touch you ...

Tên miền: quora.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Immune - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Immune - Từ điển Anh - Việt

Tính từ. Miễn khỏi, được miễn (cái gì). to be immune from draft: được miễn tòng quân: to be immune from smallpox: khỏi bị mắc bệnh đậu mùa. Danh từ. (y học) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

immune from, immune to – Writing Tips Plus – Writing Tools

immune from, immune to – Writing Tips Plus – Writing Tools

"Immune from" means exempt from something, while "immune to" means protected against or not affected by something.

Tên miền: noslangues-ourlanguages.gc.ca Đọc thêm

IMMUNE definition and meaning | Collins English Dictionary

IMMUNE definition and meaning | Collins English Dictionary

immune · 1. adjective [verb-link ADJECTIVE]. If you are immune to a particular disease, you cannot be affected by it. · 2. adjective [ADJECTIVE noun] · 3.

Tên miền: collinsdictionary.com Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.