Cfdict.com

Dictionary - Từ điển Anh Việt, Anh Nhật, Anh Anh. Tra từ anh việt nhanh nhất, tra nghĩa của từ. Từ điển trực tuyến miễn phí, từ điển chuyên ngành

Tính từ của HEALTH trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Tính từ của HEALTH trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Tính từ của HEALTH trong từ điển Anh Việt · khoẻ mạnh · có lợi cho sức khoẻ · lành mạnh. a healthy way of living: lối sống lành mạnh. Có thể ...

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm

Danh Từ của HEALTHY trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của HEALTHY trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

good health: thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt · bad health: thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém · to be broken in health: thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược.

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm

Danh Từ của ACTIVE trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của ACTIVE trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của ACTIVE trong từ điển Anh Việt · sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi · (số nhiều) hoạt động · phạm vi hoạt động · (vật lý), (hoá ...

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm

Danh Từ của GROW trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của GROW trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

sự lớn mạnh, sự phát triển · sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương · sự sinh trưởng · sự trồng trọt, vụ mùa màng · cái đang sinh trưởng, khối đã mọc · (y học) ...

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm