Dayhoctiengtrung.edu.vn

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế

Từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống - pha chế

Mời bạn tham khảo từ vựng tiếng trung chuyên ngành đồ uống – pha chế. 1, 饮料, Yǐnliào, Thức uống. 2, 咖啡, Kāfēi, Cà phê. 3, 牛奶咖啡 ...

Tên miền: dayhoctiengtrung.edu.vn Đọc thêm