Dict.vn

mung bean | Đậu xanh | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

mung bean | Đậu xanh | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

mung bean (n) nghĩa tiếng Việt là Đậu xanh ; mung bean phiên âm IPA là /mʌŋ bin/ ; mung bean còn có các bản dịch khác là. Hạt đậu xanh · Đậu xanh (đậu hạt dài).

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

May mắn | Glück | dịch Việt sang Đức - Dict.vn

May mắn | Glück | dịch Việt sang Đức - Dict.vn

May mắn nghĩa tiếng Đức là Glück (n). May mắn còn có các bản dịch khác là. Mojo · Glücksfall · glücklich · Fortuna · Zufall · Segen · Glück haben. Bản dịch được ...

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

Bình tĩnh lại | calm down | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Bình tĩnh lại | calm down | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Bình tĩnh lại! nghĩa tiếng Anh là calm down! /kɑːm daʊn/ exclamation. Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25. Phát Âm. Nghe phát âm giọng Anh của calm ...

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

calm down | Bình tĩnh lại | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

calm down | Bình tĩnh lại | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

calm down | Bình tĩnh lại | dịch Anh sang Việt. . Diễn Giải. calm down! exclamation nghĩa tiếng Việt là Bình tĩnh lại! calm down! phiên âm IPA là /kɑːm daʊn/.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

Mộng du | sleep walk | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Mộng du | sleep walk | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Mộng du nghĩa tiếng Anh là sleep walk /sliːp wɔːk/ (v). Mộng du còn có các bản dịch khác là. sleepwalking · somnambulate.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

Núm vú | nipple | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Núm vú | nipple | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Núm vú nghĩa tiếng Anh là nipple /ˈnɪpl̩/ (n). Núm vú còn có các bản dịch khác là. teat · tit. Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24 ...

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

nhột | ticklish | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

nhột | ticklish | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

nhột | ticklish | dịch Việt sang Anh. . Diễn Giải. nhột nghĩa tiếng Anh là ticklish (adj). nhột còn có các bản dịch khác là. tingle. Bản dịch được cập nhật vào ...

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

resistance | sức đề kháng | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

resistance | sức đề kháng | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

resistance còn có các bản dịch khác là. Trở kháng · sự kháng cự · sự đề kháng · Điện trở · sự phản đối · sự phản kháng · chống đối.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

sức đề kháng | resistance | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

sức đề kháng | resistance | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

sức đề kháng nghĩa tiếng Anh là resistance /rɪˈzɪstəns/ (n). sức đề kháng còn có các bản dịch khác là. power of resistance.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm