healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Dictionary.zim.vn
Từ điển tiếng Anh cá nhân hóa theo trình độ, chuyên ngành và sở thích của người học. Tra từ điển Anh-Việt và Việt-Anh trực tuyến miễn phí, có phát âm, ví dụ kèm dịch nghĩa chi tiết.
Metastatic là gì? | Từ điển Anh - Việt
Metastatic là tính từ chỉ tình trạng di căn của bệnh ung thư từ vị trí ban đầu đến các bộ phận khác.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Spring water là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nước đến từ một con suối tự nhiên. Water that comes from a natural spring. Ví dụ. Many families in Vietnam drink spring water for its health benefits ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Deaf mute là gì? | Từ điển Anh - Việt
Deaf mute là thuật ngữ chỉ người khiếm thính và không thể nói. Thuật ngữ này dùng để mô tả các hạn chế giao tiếp, liên quan đến ngôn ngữ ký hiệu và thuộc ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Red là gì? | Từ điển Anh - Việt
Red là màu sắc cơ bản đại diện cho sự nhiệt huyết và cảnh báo. Từ này thường dùng trong mô tả màu sắc và cảm xúc.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Cosmetic là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "cosmetic" trong tiếng Anh nghĩa là sản phẩm dùng để cải thiện hoặc thay đổi vẻ bề ngoài của con người, đặc biệt là làn da, tóc và móng. Từ này xuất phát từ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Biomedical là gì? | Từ điển Anh - Việt
Biomedical là thuật ngữ chỉ lĩnh vực y sinh học liên quan đến ứng dụng khoa học sinh học trong y học.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Filo là gì? | Từ điển Anh - Việt
Filo là thuật ngữ chỉ loại bột mỏng trong nấu ăn, thường dùng để làm bánh với cấu trúc lá mỏng xếp chồng.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Herb là gì? | Từ điển Anh - Việt
Herb là từ chỉ các loại cây thảo có giá trị trong ẩm thực hoặc y học, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Quặn thắt tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ quặn thắt: quặn đau, có cảm giác như ruột co thắt lại... Click ... Quặn thắt(Tính từ). 01. Quặn đau, có cảm giác như ruột co thắt lại.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Colloidal là gì? | Từ điển Anh - Việt
Colloidal là tính chất của dung dịch keo, trong đó các hạt nhỏ phân tán không hòa tan. Thuật ngữ liên quan đến dung dịch keo và cách sử dụng trong hóa học, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Spasm là gì? | Từ điển Anh - Việt
Spasm là co thắt cơ bắp đột ngột và không tự chủ, thường gây đau. Từ này thường dùng trong y học và có các thuật ngữ liên quan như muscle spasm.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Marital là gì? | Từ điển Anh - Việt
Marital nghĩa là liên quan đến hôn nhân hoặc vợ chồng. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và xã hội, liên quan đến quan hệ hôn nhân.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Carboxyl là gì? | Từ điển Anh - Việt
Carboxyl(Noun) ... Thuộc hoặc biểu thị gốc axit -cooh, có trong hầu hết các axit hữu cơ. Of or denoting the acid radical —cooh present in most organic acids. Ví ...Read more
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Deep sea là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Deep sea: Các vùng nước đại dương có độ sâu hơn 200 mét thường được đặc trưng bởi áp suất cao, nhiệt độ lạnh, và ánh sáng hạn chế.; ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Monohydrate là gì? | Từ điển Anh - Việt
Monohydrate là hợp chất hóa học chứa một phân tử nước trong cấu trúc tinh thể. Thuật ngữ này thường dùng trong hóa học để mô tả dạng hydrate.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Teen là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "teen" là viết tắt của "teenager", chỉ các thanh thiếu niên từ 13 đến 19 tuổi. Khái niệm này thể hiện giai đoạn chuyển tiếp giữa thời thơ ấu và tuổi ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Anhydrous là gì? | Từ điển Anh - Việt
Anhydrous là tính từ chỉ trạng thái không chứa nước. Từ này thường dùng trong hóa học để mô tả các hợp chất khan nước, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Beauty là gì? | Từ điển Anh - Việt
Beauty là danh từ chỉ sự đẹp, sự hấp dẫn về ngoại hình hoặc tinh thần. Từ này thường dùng trong các câu mô tả vẻ ngoài và tính chất thu hút.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nút áo tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ nút áo: Một bộ phận nhỏ, thường làm bằng nhựa, kim loại ... Bản dịch của từ Nút áo trong tiếng Anh. Nút áo. Danh từ. Tóm tắt nội dung. Chia ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Log là gì? | Từ điển Anh - Việt
Log là từ chỉ hành động ghi chép hoặc lưu lại dữ liệu, thường dùng trong công nghệ và toán học. Người học cần chú ý cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Human là gì? | Từ điển Anh - Việt
Human là danh từ chỉ con người, sinh vật có trí tuệ và khả năng tư duy. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về loài người, xã hội và sinh học.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Humans là gì? | Từ điển Anh - Việt
Humans là danh từ chỉ con người, thường dùng trong ngữ pháp số nhiều. Từ liên quan bao gồm 'person' và 'individual'. Người học nắm vững để hiểu cách dùng ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
No smoking là gì? | Từ điển Anh - Việt
"No smoking" nghĩa là cấm hút thuốc, thường dùng trên biển báo để chỉ khu vực không được phép hút thuốc. Cụm từ này giúp người học nhận biết quy định và bảo ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
U hoài tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ u hoài: buồn nhớ âm thầm, dai dẳng... Click xem thêm ... Từ này là cụm từ mô tả tình trạng ho kéo dài, thuộc loại diễn đạt về sức khỏe ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Seminal work là gì? | Từ điển Anh - Việt
Seminal work là tác phẩm có ảnh hưởng lớn, đặt nền tảng cho nghiên cứu hoặc phát triển sau này. Thuật ngữ thường dùng trong học thuật để chỉ công trình quan ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Seminal là gì? | Từ điển Anh - Việt
SeminalAdjective Liên quan đến hoặc biểu thị tinh dịch. Relating to or denoting semen. The seminal study on male fertility was conducted by Dr. Smith.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Perforated là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Từ "perforated" được định nghĩa là có nhiều lỗ nhỏ hoặc lỗ hổng được tạo ra, thường nhằm mục đích cho phép lưu thông khí, chất lỏng hoặc để dễ dàng ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Soap là gì? | Từ điển Anh - Việt
Soap là từ chỉ xà phòng, dùng để làm sạch da và vật dụng. Từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân. Người học nên nắm rõ cách sử dụng và các loại ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Dizzy là gì? | Từ điển Anh - Việt
Dizzy nghĩa là cảm giác chóng mặt hoặc quay cuồng, thường dùng để mô tả trạng thái mất thăng bằng tạm thời.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Brain là gì? | Từ điển Anh - Việt
"Brain" là thuật ngữ chỉ bộ phận cơ thể trong não người, đóng vai trò chủ chốt trong hệ thần kinh trung ương, có chức năng điều phối và kiểm soát các hoạt động ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Cerebral là gì? | Từ điển Anh - Việt
Cerebral là tính từ chỉ liên quan đến não bộ hoặc trí tuệ, thường dùng để mô tả các hoạt động suy nghĩ và lý luận.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Medicine là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "medicine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "medicina", có nghĩa là "thuốc" hoặc "nghệ thuật chữa trị". Từ gốc này xuất phát từ "medicus", nghĩa là "thầy thuốc".
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Banning là gì? | Từ điển Anh - Việt
Banning là danh từ chỉ hành động cấm đoán hoặc ngăn chặn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý để chỉ sự cấm đoán chính thức.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Pure water là gì? | Từ điển Anh - Việt
Pure water là nước tinh khiết, không chứa tạp chất hay hóa chất gây hại. Thuật ngữ thường dùng trong khoa học và môi trường, quan trọng cho người học nắm ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Sense là gì? | Từ điển Anh - Việt
Sense có nghĩa là khả năng nhận thức hoặc cảm nhận. Từ này thường dùng trong nhiều ngữ cảnh với các dạng như danh từ hoặc động từ.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Purification là gì? | Từ điển Anh - Việt
Purification là quá trình làm sạch, loại bỏ tạp chất. Từ thường dùng trong hóa học, sinh học với các biến thể như purified, purifier.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Candle là gì? | Từ điển Anh - Việt
Candle là danh từ chỉ cây nến dùng để chiếu sáng hoặc tạo không khí. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về ánh sáng hoặc trang trí.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Anaphase là gì? | Từ điển Anh - Việt
Anaphase là giai đoạn của phân bào trong quá trình phân chia tế bào, nơi các nhiễm sắc thể tách ra và di chuyển đến hai cực của tế bào.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Prostacyclin là gì? | Từ điển Anh - Việt
Prostacyclin là một hợp chất lipid thuộc nhóm eicosanoid, có vai trò giãn mạch và ngăn ngừa kết tập tiểu cầu.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Thou là gì? | Từ điển Anh - Việt
Thou là đại từ xưng hô ngôi thứ hai số ít trong tiếng Anh cổ, tương đương với "you" hiện đại. Thường dùng trong các văn bản cổ và thơ ca, giúp người học ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Flatulence là gì? | Từ điển Anh - Việt
Flatulence là hiện tượng tích tụ khí trong đường tiêu hóa, thường gây cảm giác đầy hơi. Thuật ngữ này liên quan đến sự hình thành và đào thải khí trong hệ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Citrate là gì? | Từ điển Anh - Việt
Citrate là muối hoặc este của acid citric, thường xuất hiện trong sinh học và hoá học. Từ này được sử dụng phổ biến trong các quy trình trao đổi chất và có ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Winter melon là gì? | Từ điển Anh - Việt
Winter melon là loại quả thường dùng trong ẩm thực, có vỏ trắng xanh và ruột trắng. Winter melon được dùng trong canh, chè và có giá trị dinh dưỡng cao, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Health là gì? | Từ điển Anh - Việt
Health là trạng thái cơ thể và tâm lý tốt, không bệnh tật. Thuật ngữ liên quan bao gồm sức khỏe, thể chất và tinh thần. Người học hiểu rõ cách sử dụng và ý ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
An eye for an eye là gì? | Từ điển Anh - Việt
Cụm từ 'an eye for an eye' có nghĩa là 'một mắt đền một mắt', thể hiện nguyên tắc trả thù công bằng.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Associated with là gì? | Từ điển Anh - Việt
Có sự kết nối hoặc quan hệ với cái gì đó. To have connection or relation to something. Ví dụ. Volunteering is closely associated with community service.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Be associated with là gì? | Từ điển Anh - Việt
Được kết nối hoặc liên kết với một cái gì đó. To be connected or linked to something. Ví dụ. Positive relationships are associated with better mental health ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Thistle là gì? | Từ điển Anh - Việt
Thistle là danh từ chỉ cây cúc gai, thường có gai nhọn bảo vệ thân và lá. Từ này dùng trong sinh học và mô tả thực vật.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
