healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Seminal là gì? | Từ điển Anh - Việt

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Seminal là gì 
  • Seminal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

SeminalAdjective​​ Liên quan đến hoặc biểu thị tinh dịch. Relating to or denoting semen. The seminal study on male fertility was conducted by Dr. Smith.

Tên miền: dictionary.zim.vn

Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/seminal

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Seminal là gì

Nghĩa của từ Seminal - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Seminal - Từ điển Anh - Việt

'''´seminəl'''/, (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản, Ảnh hưởng mạnh đến những phát triển về sau, Như semen, thuộc tinh dịch,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEMINAL ý nghĩa, định nghĩa, SEMINAL là gì: 1. containing important new ideas and having a great influence on later work: 2. connected with…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Seminal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Seminal là gì? | Từ điển Anh - Việt

SeminalAdjective​​ Liên quan đến hoặc biểu thị tinh dịch. Relating to or denoting semen. The seminal study on male fertility was conducted by Dr. Smith.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

seminal – Wiktionary tiếng Việt

seminal – Wiktionary tiếng Việt

seminal /ˈsɛ.mə.nᵊl/. (Thuộc) Tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản. Có thể sinh sản được. Có ảnh hưởng lớn, quan trọng đến những thế hệ sau.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "seminal" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "seminal" thành Tiếng Việt. sự sinh sản là bản dịch của "seminal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: It propelled Mahathir to write his seminal work ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ: seminal

Từ: seminal

tính từ. (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản. có thể sinh sản được. Cụm từ/thành ngữ. in the seminal state.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

seminal

seminal

Từ "seminal" trong tiếng Anh là một tính từ có nghĩa chính là "thuộc về tinh dịch" hoặc "có tính chất sinh sản". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ biến, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SEMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

重要的, 具有開拓性的, 有深遠影響的… ... 重要的, 具有开拓性的, 有深远影响的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của seminal là gì?

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Seminal work là gì? | Từ điển Anh - Việt

Seminal work là gì? | Từ điển Anh - Việt

Seminal work là tác phẩm có ảnh hưởng lớn, đặt nền tảng cho nghiên cứu hoặc phát triển sau này. Thuật ngữ thường dùng trong học thuật để chỉ công trình quan ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "seminal" - là gì?

Từ điển Anh Việt

seminal. seminal /'si:minl/. tính từ. (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản. có thể sinh sản được. in the seminal state.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.