Engtoviet.com

Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn phí dịch thuật trực tuyến. We provide english to vietnamese translation for free. Viet anh tien translation.

Nghĩa của từ : disposable | Vietnamese Translation

Nghĩa của từ : disposable | Vietnamese Translation

tính từ - có thể bỏ đi; có thể bán tống đi (hàng...) - có thể chuyển nhượng - có thể dùng được, có thể sử dụng - sẵn có, sẵn để dùng ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : frozen | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : frozen | Vietnamese Translation - EngToViet.com

danh từ - sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh - tiết đông giá - sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...)

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

kumquat | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

kumquat | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

- quả quất vàng. Probably related with: English, Vietnamese. kumquat. hầu cận ;. kumquat. hầu cận ;. May be synonymous with: English, English. kumquat; cumquat ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Vietnamese Translation - dưới trướng - EngToViet.com

Vietnamese Translation - dưới trướng - EngToViet.com

Probably related with: Vietnamese, English. dưới trướng. directly under ; under ;. dưới trướng. directly under ; under ;. English Word Index:

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : tablets | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : tablets | Vietnamese Translation - EngToViet.com

English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; tablets. bảng ; các máy tính bảng ; linh vị ; lĩnh vực máy tính bảng ; máy tính bảng chạy ; máy tính bảng này ; máy ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : memory | Vietnamese Translation

Nghĩa của từ : memory | Vietnamese Translation

an electronic memory device. May related with: English, Vietnamese. memorial. * tính từ - (thuộc) kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm - (thuộc) ký ức !Memorial Day

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : thạch sùng | Vietnamese Translation

Nghĩa của từ : thạch sùng | Vietnamese Translation

Vietnamese to English ; Vietnamese, English ; thạch sùng. a gecko ; a newt ; gecko ; geckos ; ; thạch sùng. a gecko ; a newt ; gecko ; geckos ; ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : leaves | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : leaves | Vietnamese Translation - EngToViet.com

danh từ, số nhiều leaves /li:vz/ - lá cây; lá (vàng, bạc...) =to be in leaf; to come into leaf+ ra lá, mọc lá - tờ (giấy)Jump to

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

hậu đài | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

hậu đài | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

Vietnamese, English ; hậu đài. - Entertain lavishly, treat with cosideration =Hậu đãi những người có công với nước+To treat with consideration those with ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : sam | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : sam | Vietnamese Translation - EngToViet.com

sam. anh ; bảy ; bọn ; bố ; cháu là sam ; chú sam ; cái gì ; cô sam ; ha ; là sam ; mau ; một ; ngay ; ngoài ; quân ; sam này ; sam à ; sam ơi ; sam ạ ; ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : protect | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : protect | Vietnamese Translation - EngToViet.com

protection. * danh từ - sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ =under someone's protection+ dưới sự che chở của ai - người bảo vệ, người che chở; vật ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : thiểu năng | Vietnamese Translation - Tiếng việt ...

Nghĩa của từ : thiểu năng | Vietnamese Translation - Tiếng việt ...

Vietnamese, English ; thiểu năng. pinhead ; retard ; retardation ; retarded ; thick headed clueless ; and burnt her ; were any ; ; thiểu năng. and burnt her ; ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : natural | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : natural | Vietnamese Translation - EngToViet.com

English, Vietnamese ; natural. * tính từ - (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên =natural law+ quy luật tự nhiên =natural selection+ sự chọn lọc tự nhiên - ( ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm