Hanngutracviet.com

Từ vựng tiếng Trung về thuốc Đông y và thuốc pha chế sẵn ...

Từ vựng tiếng Trung về thuốc Đông y và thuốc pha chế sẵn ...

Ô mai. 桂皮. Guìpí, Quế bì (vỏ quế). 药酒. Yàojiǔ, Rượu thuốc. 西洋参. Xīyángshēn, Sâm Hoa Kỳ. 山楂. Shānzhā, Sơn trà. 蜂王精. Fēngwáng jīng ...

Tên miền: hanngutracviet.com Đọc thêm