M.dict.laban.vn

formerly - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

formerly - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

US UK. Phó từ. trước đây. formerly he worked in factory, but now he's a teacher. trước đây ông ta làm việc ở xí nghiệp, nhưng nay là giáo viên.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

scent - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

scent - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

mùi hương. the scent of roses ; mùi hương hoa hồng. nước hương, nước thơm, nước hoa ; a bottle of scent. một chai nước hoa ; put some scent on before going out.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

eyes - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt

eyes - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt

Tìm kiếm eyes. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: mắt, vật giống mắt.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

special - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

special - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

Tìm kiếm special. Từ điển Anh-Việt - Tính từ: đặc biệt, Danh từ: người đặc biệt; cái đặc biệt.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

sense - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt

sense - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt

Tìm kiếm sense. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: giác quan, khả năng nhận biết; óc, tinh thần; ý thức.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

rub - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

rub - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

rub ; rub somebody out. (Mỹ, lóng) ; khử, thủ tiêu (ai). rub something out ; tẩy cái gì đi, xóa cái gì đi (bằng cách tẩy). rub out a drawing ; tẩy một hình vẽ đi.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

drop - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt

drop - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt

drop ; giọt mưa. tear-drops. giọt nước mắt ; he's had a drop too much. (nghĩa bóng) anh ta đã quá chén một chút rồi đấy. kẹo hình giọt nước; trang sức hình giọt ...

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

paediatric - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

paediatric - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

paediatric. /pi:di'ætrik/. US UK. Tính từ. (Mỹ pediatric) (y học). [thuộc] nhi khoa. a paediatric ward. phòng nhi khoa (ở bệnh viện). * Các từ tương tự:.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm