Mazii.net

Mazii is the best Japanese dictionary to English. Mazii can translate English to Japanese & help you learn Japanese Kanji characters & pass the JLPT test.

歯先 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ ...

歯先 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ ...

歯先 | はさき | hasaki nghĩa là Đỉnh răng. | Mazii là Từ điển tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam với 3 triệu người dùng. Từ điển giúp tra cứu dịch Việt Nhật ...

Tên miền: mazii.net Đọc thêm

刃先 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ 刃先

刃先 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ 刃先

刃先 | はさき | hasaki nghĩa là lưỡi (gươm); cạnh sắc; mũi. | Mazii là Từ điển tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam với 3 triệu người dùng.

Tên miền: mazii.net Đọc thêm

花 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ 花

花 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ 花

花 | はな | hana nghĩa là bông hoa, đóa hoa, hoa, huê.. | Mazii là Từ điển tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam với 3 triệu người dùng.

Tên miền: mazii.net Đọc thêm

ナビ là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ ナビ

ナビ là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ ナビ

ナビ | ナビ | nabi nghĩa là hoa tiêu, hệ thống định vị. | Mazii là Từ điển tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam với 3 triệu người dùng. Từ điển giúp tra cứu dịch ...

Tên miền: mazii.net Đọc thêm

枸杞子 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ ...

枸杞子 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ ...

枸杞子 | くこし | kukoshi nghĩa là chiết xuất từ quả wolfberry Trung Quốc, cây kỷ tử. | Mazii là Từ điển tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam với 3 triệu người dùng ...

Tên miền: mazii.net Đọc thêm

蟻 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ 蟻

蟻 là gì? Cách đọc, phiên âm & nghĩa của từ 蟻

蟻 | あり | ari nghĩa là con kiến, kiến.. | Mazii là Từ điển tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam với 3 triệu người dùng. Từ điển giúp tra cứu dịch Việt Nhật - Nhật ...

Tên miền: mazii.net Đọc thêm