Proverbmeaning.com

tighten Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Idioms Proverbs

tighten Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Idioms Proverbs

Nghĩa là gì: tighten tighten /'taitn/. nội động từ. chặt, căng, khít lại. it needs tightening up a little: cần phải chặt hơn một tí. căng ra, căng thẳng ra.

Tên miền: proverbmeaning.com Đọc thêm