Tratu.coviet.vn

Từ điển Lạc Việt - Tra từ điển và dịch thuật trực tuyến

Định nghĩa của từ 'mon men' trong từ điển Từ điển Việt - Anh

Định nghĩa của từ 'mon men' trong từ điển Từ điển Việt - Anh

The little boy approached the visitor with small steps. Mon mem làm quen với ai. To approach someone gradually and make acquaintance with him, to gradually ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'dizzy' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'dizzy' trong từ điển Lạc ...

tính từ · hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt · cao ngất (làm chóng mặt...) · quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt).

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'brain' trong từ điển Từ điển Anh

Định nghĩa của từ 'brain' trong từ điển Từ điển Anh

óc; não. a disease of the brain ; một chứng bệnh não. the brain is the centre of the nervous system ; não là trung tâm của hệ thần kinh. brain surgery ; trí tuệ; ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'con bớp' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'con bớp' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'con bớp' trong từ điển Lạc Việt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'volume' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'volume' trong từ điển Lạc Việt

volume. ['vɔlju:m]. |. danh từ. (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau). a work in three volumes. một tác phẩm gồm ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Từ điển Anh

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Từ điển Anh

nội động từ · nói to; nói cường điệu; kêu la · nhăn nhó, nhăn mặt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc Việt

nội động từ · nói to; nói cường điệu; kêu la · nhăn nhó, nhăn mặt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Loãng xương

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Loãng xương

Loãng xương là chứng “xương xốp”. What is osteoporosis? Osteoporosis means "porous bones." Our bones are strongest at about age ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'mun' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'mun' trong từ điển Lạc Việt

To poke a hole in the ashes and roast a sweet potato in it. Ebony. Cây mun. Ebony-tree. Con mèo mun. An ebony cat ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'natural' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'natural' trong từ điển ...

natural. natural (năchʹər-əl, năchʹrəl) adjective. Abbr. nat. 1. Present in or produced by nature: a natural pearl. 2. Of, relating to, or concerning ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm