Tratu.coviet.vn

Từ điển Lạc Việt - Tra từ điển và dịch thuật trực tuyến

Định nghĩa của từ 'cough up' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'cough up' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'cough up' trong từ điển Lạc Việt. ... "ngầm ám thị" chuyển sang english sẽ là như thế nào nhờ group? BaoNgoc; 08/10 ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'bout' trong từ điển Từ điển Pháp - Việt

Định nghĩa của từ 'bout' trong từ điển Từ điển Pháp - Việt

(thân mật) hết lý; hết phương; kiệt sức; hết tiền; sắp chết. haut bout. mâm trên; địa vị cao. il faut finir par un bout. ai cũng một lần chết.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'eau' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'eau' trong từ điển ...

nước giải; nước dãi; nước mắt; mồ hôi; nước màng ối. Avoir l'eau à la bouche. chảy nước dãi. Se fondre en eau. ứa nước mắt. Être tout en eau. đầm đìa mồ hôi.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'liệu hồn' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'liệu hồn' trong từ điển Lạc Việt

Mi mà đến trễ thì liệu hồn đấy nhé ! If you're late, there'll be trouble!; Woe betide you if you're late! Đứa nào nói dối ta thì liệu hồn đấy ! Woe betide ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'dăm ba' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'dăm ba' trong từ điển Lạc Việt

Trong túi chỉ có dăm ba đồng. To have only several dong in one's pocket. Từ điển Việt - Việt. dăm ba. |. danh từ. số lượng ít. đi dăm ba nơi; để dăm ba cái ghế.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'formulation' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'formulation' trong từ điển Lạc Việt

sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...) Chuyên ngành Anh - Việt.See more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'găng-tơ' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'găng-tơ' trong từ điển Lạc Việt

găng-tơ. |. danh từ. kẻ tội phạm có vũ trang chuyên thực hiện các hành vi giết chóc, cướp bóc lẫn nhau ở Mỹ và một số nước tư bản (phiên âm từ tiếng Anh ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

( a sweat ) sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi; tình trạng đổ mồ hôi. nightly sweats. sự ra mồ hôi trộm. a sweat will do him good. cứ xông cho ra mồ hôi là anh ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'chẳng hạn' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'chẳng hạn' trong từ điển Lạc Việt

for example; for instance; let us say; e.g.; like · Compared with last year for example, there has been great progress · If the car cost 10000 francs, let us say, ...See more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'giáp' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'giáp' trong từ điển ...

đơn vị dân cư dưới thôn, thường gồm mười hộ ở cạnh nhau, chính quyền thời trước tổ chức ra để tiện bề quản lí. ký hiệu thứ nhất trong mười can. giáp, ất ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'phân nửa' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'phân nửa' trong từ điển Lạc Việt

phân nửa. [phân nửa]. |. half. Phân nửa của 12 là bao nhiêu ? What's half of twelve? Giảm bớt phân nửa giao tế phí. To cut/reduce entertainment allowance by ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'warm' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'warm' trong từ điển ...

Bình luận. Đóng tất cả. Kết quả từ 4 từ điển. Từ điển Anh - Việt. warm. [wɔ:m]. |. tính từ|danh từ|ngoại động từ|nội động từ|Tất cả. tính từ. ấm, ấm áp. warm ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'rửng mỡ' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'rửng mỡ' trong từ điển Lạc Việt

Kết quả từ 2 từ điển. Từ điển Việt - Anh. rửng mỡ. [rửng mỡ]. |. xem dửng mỡ. Từ điển Việt - Việt. rửng mỡ. |. động từ. đùa quá trớn (dùng để mắng). ăn cho lắm ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'retarder' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'retarder' trong từ điển ...

ngoại động từ · hoãn lại · hoãn trả một số tiền · làm cho đến chậm · thời tiết xấu làm cho xe lửa đến chậm · làm chậm lại; vặn chậm lại · sự dốt nát làm cho tiến bộ ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Gold' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Gold' trong từ điển Lạc Việt

(nghĩa bóng) vàng, cái quý giá. a heart ; tấm lòng vàng. a voice ; tiếng oanh vàng. as good ; có phẩm hạnh đáng khen. to strike ; tìm ra điều tốt lành. to be ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Viêm ruột thừa

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Viêm ruột thừa

Thuật ngữ “appendicitis” có nghĩa là viêm ruột thừa. Ruột thừa là một ống có hình dạng mẩu mô, kích cỡ bằng ngón tay, tiếp giáp với ruột già ở vùng bên phải ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'trước tác' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'trước tác' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'trước tác' trong từ điển Lạc Việt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'Bảo ban' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'Bảo ban' trong từ điển Lạc Việt

recommander; conseiller; enseigner · conseiller ses enfants · le maître enseigne le bien et la raison.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nose' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nose' trong từ điển Lạc Việt

năng lực phát hiện hoặc tìm ra cái gì; sự thính nhạy. a reporter with a nose for news. phóng viên nhạy săn tin tức. mùi, hương vị. to be no skin off one's nose.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'rinse' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'rinse' trong từ điển Lạc Việt

súc; dội; rửa; giũ (loại bỏ chất bẩn.. khỏi cái gì bằng nước). to rinse out one's mouth. súc miệng. to rinse one's hands.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt

Thư viện tài liệu · danh từ · đá vụn, tròn, nhẵn, có trong lòng sông, suối · khối kết lại thành cục như đá, sinh ra trong một vài phủ tạng có bệnh · sỏi mật; sỏi ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'clear' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'clear' trong từ điển Lạc Việt

con tàu rời bến đi Thượng hải từ hôm qua. to clear from a port. đến bến. ( + away , off , out ) chuồn, cút, tẩu. clear out ! cút ngay! tan đi, tiêu tan, tan ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt (ở đuôi công); điểm giữa (đích tập bắn). sự nhìn, thị giác. cách nhìn, con mắt. to view with a jaundiced eye.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'gentle' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'gentle' trong từ điển ...

Đồng nghĩa - Phản nghĩa. gentle. |. gentle, (adj). mild, calm, tender, moderate, placid, temperate. soft, light, soothing, mellow, restful, peaceful, quiet.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'pit' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'pit' trong từ điển Lạc Việt

ngoại động từ · đào hầm, đục lỗ, làm lỗ chôn; cất vào hầm, dự trữ vào kho · đấu (chống lại ai/cái gì, đọ sức với ai/cái gì) · đưa ai ra đọ sức với ai · làm cho bị ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'Lumière' trong từ điển Từ điển Pháp

Định nghĩa của từ 'Lumière' trong từ điển Từ điển Pháp

(hội hoạ) sự khéo phân phối sáng tối. La lumière de la raison. ánh sáng của lí trí. à la lumière des événements. dưới ánh sáng của thời cuộc.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'tứ tuần' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'tứ tuần' trong từ điển Lạc Việt

Từ điển Việt - Anh. tứ tuần. [tứ tuần]. |. forty years (of age). Đang ở tuổi tứ tuần. To be forty (years old). Từ điển Việt - Việt. tứ tuần. |. danh từ. bốn ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'hàm lượng' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'hàm lượng' trong từ điển ...

Đọc chơi: Life is too short to worry about stupid things. Have fun. Fall in love. Regret nothing, and don't let people bring you down. miley2k13 ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'bushes' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'bushes' trong từ điển Lạc Việt

Tiếng Anh giao tiếp · Dịch thuật · Tiếng Anh vỡ lòng · Tiếng Anh chuyên ... bụi cây, bụi rậm. the bush rừng cây bụi. râu rậm, tóc rậm. biển hàng rượu, quán ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'extra' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'extra' trong từ điển Lạc Việt

(điện ảnh) (truyền hình) người được thuê (theo ngày) đóng một vai nhỏ (trong một cảnh đông người chẳng hạn); vai cho có mặt; vai phụ.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt

(động vật học) con ong. to keep bees ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể. as busy as a bee ; hết sức bận. the bee's knees.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'đàn áp' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'đàn áp' trong từ điển ...

đàn áp. |. động từ. chèn ép hoạt động bằng những quyền hành bất công, tàn bạo. đàn áp ý kiến; đàn áp dân tộc; ra sức đàn áp những người biểu tình. logo-Lac Viet.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'microsome' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'microsome' trong từ điển Lạc Việt

microsome. |. Kỹ thuật. vi tiểu thể. Từ điển Anh - Anh. microsome. |. microsome. microsome (mīʹkrə-sōm) noun. A small particle in the cytoplasm of a cell, ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'ấm ức' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'ấm ức' trong từ điển ...

Từ điển Việt - Việt. ấm ức. |. động từ hay tính từ. bực mình, khó chịu mà không nói ra được. trong lòng ấm ức mãi vì bị xử oan. Từ điển Việt - Pháp. ấm ức. |.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tàn' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tàn' trong từ điển Lạc Việt

động từ · suy giảm, héo khô dần · còn nhiều ân ái chan chan, hay gì vầy cánh hoa tàn mà chơi (Truyện Kiều); · trăng tàn mà lại hơn mười rằm xưa (Truyện Kiều) · tiến ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'ép-phê' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'ép-phê' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'ép-phê' trong từ điển Lạc Việt. ... (từ gốc tiếng Pháp là Effet) effect. Lời khuyên của tôi chẳng có ép-phê gì đối với hắn.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'đục' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'đục' trong từ điển Lạc Việt

danh từ. dụng cụ có lưỡi sắc, dùng để khoét những lỗ trên gỗ, đá, kim loại. đục đá ; tính từ. có nhiều gợn làm cho mờ. nước đục; gương đục ; động từ. khoét bằng ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'mè đen' trong từ điển Từ điển Việt - Anh

Định nghĩa của từ 'mè đen' trong từ điển Từ điển Việt - Anh

Umm, chile, listen up! Ah-ha-ha-ha! So y'all finally figured it out? The gag is, you bitter witches been playing judge and jury when you ain't even pass the BAR ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

bệnh viện tâm thần - Vietgle Tra từ

bệnh viện tâm thần - Vietgle Tra từ

Định nghĩa của từ 'bệnh viện tâm thần' trong từ điển Từ điển Việt - Anh.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mình mẩy' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mình mẩy' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'mình mẩy' trong từ điển Lạc Việt. ... Vậy ráng giữ sức khoẻ nhe em, nghe là thấy oải rồi. Boiboi2310; 14/10/2025 09 ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cây thuốc' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cây thuốc' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'cây thuốc' trong từ điển Từ điển Việt - Anh.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Dịch song ngữ - Viêm tai giữa

Dịch song ngữ - Viêm tai giữa

Acute otitis media is infection and inflammation of the middle ear. Viêm tai giữa cấp tính là tình trạng tai giữa bị nhiễm trùng và bị viêm.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'red' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'red' trong từ điển Lạc Việt

màu đỏ. light red ; màu đỏ sáng · the reds ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ( số nhiều) những người da đỏ ; quần áo màu đỏ. to be dressed in red ; mặc quần áo đỏ · Reds ) những ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cosmetic' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cosmetic' trong từ điển ...

chất xoa trên người (nhất là mặt) để làm cho đẹp hơn; mỹ phẩm. lipstick and hair conditioner are cosmetics. son môi và dầu chải tóc đều là mỹ phẩm.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'herb' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'herb' trong từ điển Lạc Việt

Thư viện tài liệu ... 1. A plant whose stem does not produce woody, persistent tissue and generally dies back at the end of each growing season. 2. Any of various ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'quế' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'quế' trong từ điển Lạc Việt

Từ điển Việt - Anh · cinnamon. Cây quế. Cinnamon-tree ; Chuyên ngành Việt - Anh · Sinh học. cinnamon ; Từ điển Việt - Việt · danh từ. cây thuộc họ long não, lá to, ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'deep-sea' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'deep-sea' trong từ điển Lạc Việt

deep-sea. ['di:p'si:] |. tính từ. ngoài khơi ( (cũng) deep-water ). deep-sea fishing. nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi). Đồng nghĩa - Phản nghĩa. deep-sea. | ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm