Tratu.coviet.vn

Từ điển Lạc Việt - Tra từ điển và dịch thuật trực tuyến

Định nghĩa của từ 'medical' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'medical' trong từ điển Lạc Việt

(thuộc) y học; (thuộc) y khoa. medical student. sinh viên y khoa. medical school. trường y. medical treatment. sự trị bệnh. medical examination. sự khám sức ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'chronic' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'chronic' trong từ điển Lạc Việt

chronic doubts. những mối nghi ngờ đã ăn sâu. to be getting chronic. trở thành thói quen. thường xuyên, lắp đi lắp lại. (thông tục) rất khó chịu, rất xấu.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'infected' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'infected' trong từ điển ...

( to infect somebody / something with something ) gây cho ai/cái gì bị bệnh, làm cho ai/cái gì bị nhiễm độc. the laboratory animals had been infected with ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt (ở đuôi công); điểm giữa (đích tập bắn). sự nhìn, thị giác. cách nhìn, con mắt. to view with a jaundiced eye.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'star' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'star' trong từ điển Lạc Việt

A planet or constellation of the zodiac believed in astrology to influence personal destiny. 7. stars The future; destiny. Often used with the. adjective. Of, ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'rau má' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'rau má' trong từ điển Lạc ...

Thư viện tài liệu ; Từ điển Việt - Anh · Centella. pennywort ; Chuyên ngành Việt - Anh · Kỹ thuật. penny-worth ; Từ điển Việt - Việt · danh từ. cây thân bò, phiến lá ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nao lòng' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nao lòng' trong từ điển ...

nao lòng. |. tính từ. rung động trong lòng. nỗi nhớ nhà đến nao lòng. logo-Lac Viet. ©2025 Lạc Việt. Điều khoản sử dụng; |; Liên hệ. Trang thành viên: Cồ Việt ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Bàn tay khỉ (phần 1)

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Bàn tay khỉ (phần 1)

"Tôi muốn đi xem những đền đài cổ xưa, những vị pha-kia và những tay làm trò ma thuật," ông lão nói. "Chuyện hôm nọ ông tính kể cho tôi nghe về bàn tay khỉ hay ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bảo quản' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bảo quản' trong từ điển ...

động từ · to maintain, to keep in good repair, to preserve, to keep in good condition · to maintain goods and equipments · to maintain machinery and tools · the ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cái đó' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cái đó' trong từ điển Lạc ...

cái đó. [cái đó]. |. that ; it. Cái đó không có ghi trong hợp đồng của tôi. That isn't in my contract. Cái đó nặng bằng hai cái kia. It's twice the weight of ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'suốt ngày' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'suốt ngày' trong từ điển ...

suốt ngày. [suốt ngày]. |. xem trọn ngày · Tôi bận bịu suốt ngày với mấy đứa trẻ. The children keep me busy all day. Lời nhận xét của ông ta khiến tôi thắc mắc ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sàng' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sàng' trong từ điển Lạc Việt

dùng sàng hoặc máy làm cho sạch gạo, thóc. sàng gạo; đàn ông học sảy học sàng, đến cơn vợ đẻ phải làm mà ăn (ca dao). logo-Lac Viet. ©2025 Lạc Việt. Điều khoản ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

( a sweat ) sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi; tình trạng đổ mồ hôi. nightly sweats. sự ra mồ hôi trộm. a sweat will do him good. cứ xông cho ra mồ hôi là anh ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tooth' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tooth' trong từ điển Lạc Việt

danh từ, số nhiều teeth. răng. first tooth. răng sữa. artificial tooth ; false tooth ... tooth, molar, premolar, wisdom tooth, bicuspid. logo-Lac Viet. ©2025 Lạc ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển Từ điển Việt - Anh.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'prone' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'prone' trong từ điển Lạc ...

ngả về, thiên về (cái gì); dễ xảy ra, có thể xảy ra (nhất là cái gì không mong muốn). to be prone to something. có ý ngả về việc gì. to be prone to anger. dễ ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'digestion' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'digestion' trong từ điển ...

digestion. [di'dʒest∫n]. |. danh từ. sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá. hard of digestion. khó tiêu. a weak (sluggish ) digestion. khả năng tiêu hoá kém. a good ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'spur' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'spur' trong từ điển Lạc Việt

to spur someone to do something. khuyến khích ai làm việc gì. nội động từ. thúc ngựa chạy nhanh hơn bằng đinh. ( (thường) + on , forward ) phi nhanh, chạy nhanh ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bôi bác' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bôi bác' trong từ điển ...

bôi cho bẩn, cho xấu đi. bôi bác mặt mày để diễn kịch. làm qua loa cho xong chuyện. lối làm ăn bôi bác, cẩu thả. Từ điển Việt - Pháp. bôi bác. |. bâcler. Bôi ...See more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'restoration' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'restoration' trong từ điển Lạc Việt

sự trở lại, sự được trở lại (chốn cũ, trạng thái cũ); sự phục hồi (sức khoẻ). the restoration of health. sự hồi phục sức khoẻ. the restoration of peace.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - impatient

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - impatient

thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột. to be impatient for something. nôn nóng muốn cái gì. ( + of ) không chịu đựng được, ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'yên tâm' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'yên tâm' trong từ điển ...

Không có nỗi lo lắng, nghi ngờ. Công việc đã xong, rất yên tâm; yên tâm công tác.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'feature' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'feature' trong từ điển Lạc ...

đặc trưng, tính năng Một khả năng của chương trình. Có nhiều trường hợp, chương trình có chứa cả những tính năng không có trong tài liệu.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cũ' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'cũ' trong từ điển Lạc Việt

He is her ex-husband; He is her former husband. used; secondhand. Xe hơi / quần áo cũ. Secondhand car/clothes. stale. Đừng bán bánh mì cũ nhé !See more

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'breast' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'breast' trong từ điển Lạc ...

bộ phận của súc vật tương ứng với ngực của người, được ăn như là thức ăn. chicken breasts. lườn gà. breast of lamb. sườn cừu. nguồn tình cảm; tâm trạng.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'hoà hoãn' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'hoà hoãn' trong từ điển ...

hai nước tìm cách tạm thời hoà hoãn. Từ điển Việt - Pháp. hoà hoãn. |. détente. Chính sách hoà hoãn. politique de la détente ; politique de la main tendue. logo ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'xơ múi' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'xơ múi' trong từ điển Lạc ...

xơ múi. |. danh từ hoặc động từ. Món lợi kiếm được (trong câu phủ định). Ngồi chờ mất cả buổi sáng, có được xơ múi gì đâu. Từ điển Việt - Pháp. xơ múi. |.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'suy suyển' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'suy suyển' trong từ điển Lạc Việt

[suy suyển]. |. harmed; damaged. Từ điển Việt - Việt. suy suyển. |. động từ. có sự thay đổi khác đi. sau trận động đất, đồ đạc suy suyễn nhiều; niềm tin không ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'trung tâm' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'trung tâm' trong từ điển Lạc Việt

Từ điển Việt - Anh. trung tâm. [trung tâm]. |. center; centre. Trung tâm giải trí / du lịch / kỹ nghệ. Leisure/tourist/industrial center. Hà Nội từ lâu đã là ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'ngược' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'ngược' trong từ điển Lạc ...

tính từ · không bình thường; không thuận · trống đánh xuôi kèn thổi ngược (ca dao) · thuộc nơi rừng núi · miền ngược · đảo dưới lên trên · treo ngược tấm ảnh.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'yên vị' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'yên vị' trong từ điển Lạc ...

yên vị. |. động từ. to take one's seat. to make oneself comfortable. Từ điển Việt - Việt. yên vị. |. động từ. Ngồi vào chỗ. Để cuộc họp bắt đầu, xin mọi người ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bỗ bã' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bỗ bã' trong từ điển Lạc ...

ăn nói bỗ bã. thức ăn đầy đủ nhưng không ngon. bữa cơm bỗ bã, cốt ăn lấy no. Từ điển Việt - Pháp. bỗ bã. |. en quantité suffisante mais pas très savoureux. Thức ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'soleil' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'soleil' trong từ điển ...

thiên thể trung tâm (trung tâm của một hệ). Il y a des soleils qui disparaissent. có những thiên thể trung tâm biến đi. nắng, ánh nắng. S'exposer au soleil.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'soleil' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'soleil' trong từ điển Lạc ...

thiên thể trung tâm (trung tâm của một hệ). Il y a des soleils qui disparaissent. có những thiên thể trung tâm biến đi. nắng, ánh nắng. S'exposer au soleil.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'chắc' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'chắc' trong từ điển Lạc Việt

động từ · nghĩ là sẽ đúng; tin vững vàng · cứ chắc là thắng, ngờ đâu bị thua.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'lè lưỡi' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'lè lưỡi' trong từ điển ...

Đọc chơi: When you notice your mental health declining, do one small thing that brings you peace. Take a shower, text a loved one, step outside. One little step ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'care' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'care' trong từ điển Lạc Việt

danh từ · sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng · được ai chăm nom · giữ gìn sức khoẻ · tôi phó thác việc này cho anh trông nom · sự chăm chú, sự chú ý; ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'chung chạ' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'chung chạ' trong từ điển ...

chung chạ. |. être ensemble; vivre ensemble. Sóng gió một con thuyền chung chạ ( Phan Bội Châu). au milieu de la tempête , on était ensemble sur une jonque.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'boo-boo' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'boo-boo' trong từ điển Lạc Việt

boo-boo. |. boo-boo. boo-boo also booboo (b ʹb ) noun. plural boo-boos. Informal. 1. A stupid mistake; a blunder: "the petty talking points, peripheral issues ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tứ tuần' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tứ tuần' trong từ điển Lạc ...

Từ điển Việt - Anh. tứ tuần. [tứ tuần]. |. forty years (of age). Đang ở tuổi tứ tuần. To be forty (years old). Từ điển Việt - Việt. tứ tuần. |. danh từ. bốn ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'rub' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'rub' trong từ điển Lạc Việt

danh từ · sự cọ xát, sự chà xát · sự lau, sự chải · chải thật kỹ con ngựa · (thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn) · sự khó khăn, sự cản trở · khó ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'La cà' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'La cà' trong từ điển Lạc ...

To linger to look at the scenery. Từ điển Việt - Việt. la cà. |. động từ. đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng. suốt ngày la cà quán xá.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'lưu loát' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'lưu loát' trong từ điển ...

Thư viện tài liệu ; fluent. Văn lưu loát ; Fluent style. Ăn nói lưu loát ; flowingly; fluently. Nói tiếng Anh lưu loát ; To be fluent in English; To speak fluent ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc ...

ngoại động từ · nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu · ăn đớp.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'maternal' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'maternal' trong từ điển Lạc Việt

tính từ · (thuộc) mẹ; như mẹ · tình thương của người mẹ dành cho con mình; tình mẫu tử · bà ta cảm thấy anh ta như là con mình · có họ hàng phía bên mẹ; về họ ngoại.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mùi thơm' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mùi thơm' trong từ điển ...

scent; perfume; fragrance; aroma · The faint aroma of fruit · To smell good/nice/sweet.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Toa' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Toa' trong từ điển Lạc Việt

(từ gốc tiếng Pháp là Toi) you. Lại cũng toa nữa ư ? Is it you again? Toa đi rồi , moa làm gì đây ? Once you've gone, what am I going to do? Chuyên ngành ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhột' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhột' trong từ điển ...

to tickle. Tôi nhột cổ họng ; I've a tickle in my throat; My throat is tickling. Đừng làm chân tôi nhột ! ; Don't tickle my feet! Ông làm tôi nhột quá !

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhột' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhột' trong từ điển Lạc Việt

Thư viện tài liệu ; to tickle. Tôi nhột ; I've a tickle in my throat; My throat is tickling. Đừng làm ; Don't tickle my feet! Ông làm ; You're tickling! Thôi · nhột ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn

Không giống như tim hay não, răng của trẻ chưa thể hoạt động được ngay từ khi mới chào đời. Dẫu rằng trẻ có thể bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên của ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm