Tudientiengviet.org

Blog Từ Điển là chuyên trang tra cứu, giải nghĩa từ điển tiếng Việt trực tuyến miễn phí giúp người đọc hiểu đúng, hiểu sâu hơn về tiếng Việt

[Tính từ] Cơ cực là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Cơ cực là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Cơ cực (trong tiếng Anh là “extreme hardship”) là tính từ chỉ trạng thái đói khổ, vất vả đến mức cùng cực. Từ này xuất phát từ ngôn ngữ Hán Việt ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Bút phê là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Bút phê là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

7 Feb 2025 — Bút phê (trong tiếng Anh là “to critique”) là động từ chỉ hành động ghi chú, nhận xét hoặc chỉ trích về một vấn đề, một tác phẩm hoặc một cá ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Đạn dược là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Đạn dược là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Đạn dược là các vật liệu được sử dụng trong vũ khí để gây sát thương hoặc thực hiện nhiệm vụ. Trong khi đó, vũ khí là các công cụ hay thiết bị ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Hoàng thân là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Hoàng thân là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Từ “hoàng thân” là một danh từ Hán Việt mang ý nghĩa đặc biệt, chỉ những người thân thuộc với nhà vua trong hoàng tộc phong kiến. Đây là một từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Thần sắc là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Thần sắc là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Thần sắc (trong tiếng Anh là “facial expression”) là danh từ chỉ vẻ mặt của một người, mà qua đó có thể thấy được trạng thái tinh thần hoặc cảm ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Gian là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Gian là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Gian (trong tiếng Anh là “deceitful”) là tính từ chỉ sự dối trá, lừa lọc, thể hiện hành vi không thành thật, thường nhằm mục đích lừa dối người ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Đàn áp là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Đàn áp là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

14 Feb 2025 — Đàn áp là một động từ trong tiếng Việt, thể hiện hành động hạn chế, kiểm soát hoặc chèn ép một cá nhân hay nhóm người nào đó. Trong bối cảnh xã ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Trừng trị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Trừng trị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

16 Mar 2025 — Trừng trị (trong tiếng Anh là “punish”) là động từ chỉ hành động áp dụng hình phạt hoặc xử phạt một cá nhân hoặc một tập thể nào đó vì đã vi ...Read more

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Tế bần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Tế bần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tế bần (trong tiếng Anh là “poverty”) là động từ chỉ trạng thái nghèo khổ, thiếu thốn về tài chính, vật chất và tinh thần. Từ “tế” có nghĩa là “ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Tàn là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Tàn là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tàn (trong tiếng Anh là “fading” hoặc “dying”) là tính từ chỉ trạng thái héo dần, sắp rụng của hoa quả hoặc sự yếu dần của ngọn lửa, ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Tàn là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Tàn là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tàn (trong tiếng Anh là “remnants” hoặc “canopy”) là danh từ chỉ những phần còn lại sau khi một vật đã bị tiêu hủy, có thể là những tàn hương ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Ngưu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ngưu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ngưu (trong tiếng Anh là “ox” hoặc “buffalo” tùy theo ngữ cảnh) là danh từ Hán Việt dùng để chỉ con trâu – một loài vật thuộc họ Bovidae, ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Ám hiệu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ám hiệu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

3 Feb 2025 — Ám hiệu (trong tiếng Anh là “signal” hoặc “hint”) là danh từ chỉ những dấu hiệu hoặc thông điệp được gửi đi với mục đích truyền đạt một ý nghĩa ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Hoàn bị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Hoàn bị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Hoàn bị (trong tiếng Anh là “complete”) là tính từ chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót về bất kỳ khía cạnh nào. Khái niệm này có nguồn gốc từ tiếng ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Ép phê là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ép phê là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ép phê là một danh từ trong tiếng Việt mang ý nghĩa chỉ hiệu lực, tác dụng hoặc ảnh hưởng của một sự vật, hiện tượng nào đó đối với một đối ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Gọng vó là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Gọng vó là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

24 Jun 2025 — Trong tiếng Việt, từ đồng nghĩa với “gọng vó” không nhiều do đây là danh từ chỉ một loài côn trùng đặc thù. Tuy nhiên, trong một số trường ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Bạch là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Bạch là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Bạch (trong tiếng Anh là “to declare” hoặc “to explain”) là động từ chỉ hành động thông báo, trình bày một thông tin nào đó một cách rõ ràng ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Sinh phần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Sinh phần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

15 May 2025 — Sinh phần (trong tiếng Anh là “living tomb”) là danh từ chỉ một loại mộ xây sẵn cho một người vẫn còn đang sống. Từ “sinh” trong tiếng Việt có ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Khi là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Khi là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

1. Khi là gì? Khi (trong tiếng Anh là “when”) là một từ chỉ thời gian, thường được dùng để biểu thị một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Nữ vương là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Nữ vương là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Nữ vương là một danh từ Hán Việt, dùng để chỉ người phụ nữ giữ vị trí quốc vương hoặc người cai trị một vương quốc. Trong lịch sử và văn hóa ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Nhức nhối là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Nhức nhối là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Nhức nhối (trong tiếng Anh là “painful” hoặc “acute”) là một tính từ chỉ trạng thái cảm giác đau đớn, khó chịu hoặc bức xúc, có thể xuất hiện ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Thanh cao là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Thanh cao là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

25 Mar 2025 — Thanh cao (trong tiếng Anh là “noble”) là tính từ chỉ phẩm chất trong sạch, cao thượng và có đạo đức tốt đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Trộm (trong tiếng Anh là “thief”) là danh từ chỉ hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút, không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Trộm (trong tiếng Anh là “steal”) là động từ chỉ hành vi lấy cắp tài sản hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép. Từ “trộm” có nguồn gốc từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Mon men là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Mon men là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

1 Mar 2025 — Mon men (trong tiếng Anh là “sneak up”) là động từ chỉ hành động tiếp cận một cách cẩn trọng, nhẹ nhàng và âm thầm.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] U hoài là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] U hoài là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

24 Mar 2025 — U hoài (trong tiếng Anh là “nostalgia”) là tính từ chỉ sự buồn nhớ âm thầm, dai dẳng. Từ “u” có nghĩa là buồn, còn “hoài” mang ý nghĩa là nhớ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Tay là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Tay là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

30 Apr 2025 — Tay (trong tiếng Anh là “hand”) là danh từ chỉ bộ phận phía trên của cơ thể người, kéo dài từ vai đến các ngón tay. Tay được cấu thành từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Thần lực là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Thần lực là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Thần lực, một danh từ mang sắc thái tâm linh và huyền bí, được hiểu là sức mạnh thần kỳ. Trong văn hóa dân gian và các truyền thuyết, thần lực ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Hộ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Hộ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Hộ (trong tiếng Anh là “Household”) là một thuật ngữ chỉ mối quan hệ tài sản và phi tài sản giữa các tổ chức xã hội chủ nghĩa, giữa các tổ chức ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Gian dâm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Gian dâm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Gian dâm là một tính từ trong tiếng Việt, chỉ hành vi không trung thực và lừa dối trong các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Thiểu năng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Thiểu năng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Thiểu năng (trong tiếng Anh là “mental deficiency” hoặc “intellectual disability”) là tính từ chỉ tình trạng của một cá nhân có khả năng ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Bàn ra là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Bàn ra là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Bàn ra (trong tiếng Anh là “table setting”) là danh từ chỉ hành động sắp xếp hoặc bố trí các đồ vật, thường là bàn ghế, để phục vụ cho một sự kiện hoặc hoạt ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Bình thân là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Bình thân là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Bình thân là một động từ chỉ trạng thái tâm lý của một cá nhân, thể hiện sự yên bình, ổn định trong tâm trí và cảm xúc.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Gia giảm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Gia giảm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Gia giảm (trong tiếng Anh là “reduce”) là động từ chỉ hành động làm giảm đi một cái gì đó, có thể là số lượng, mức độ hoặc chất lượng. Từ “gia” ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Đen nhánh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Đen nhánh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Đen nhánh (trong tiếng Anh là “jet black”) là tính từ chỉ màu sắc, đặc trưng bởi sự tối tăm và bóng bẩy đến mức có thể phản chiếu ánh sáng.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Hàm ơn là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Hàm ơn là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Hàm ơn (trong tiếng Anh là “to be grateful”) là động từ chỉ sự cảm kích, lòng biết ơn mà một người dành cho một hành động tốt đẹp hoặc sự giúp ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Tri phủ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Tri phủ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tri phủ (trong tiếng Anh là “governor” hoặc “prefect”) là danh từ chỉ một chức vụ lãnh đạo trong hệ thống hành chính của Việt Nam trong thời kỳ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Tiền định là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Tiền định là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tiền định (trong tiếng Anh là “predestined”) là tính từ chỉ những điều đã được tạo hoá định sẵn từ trước, theo quan niệm duy tâm. Khái niệm này ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Thịnh tình là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Thịnh tình là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Thịnh tình, một danh từ trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ tình cảm chân thành, sự quan tâm và lòng tốt mà một người dành cho người khác ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Ao hồ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ao hồ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ao hồ (trong tiếng Anh là “pond” và “lake”) là danh từ chỉ những vùng nước tĩnh lặng, thường được bao quanh bởi đất liền.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Tua rua là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Tua rua là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tua rua (trong tiếng Anh là “fringe” hoặc “tassel”) là danh từ chỉ các sợi vải, thường được làm từ lông vũ, len hay lụa, được sử dụng để trang ...See more

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm