Tudientiengviet.org

Blog Từ Điển là chuyên trang tra cứu, giải nghĩa từ điển tiếng Việt trực tuyến miễn phí giúp người đọc hiểu đúng, hiểu sâu hơn về tiếng Việt

[Danh từ] Ác cảm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ác cảm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ác cảm (trong tiếng Anh là “aversion”) là danh từ chỉ một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường được biểu hiện qua sự không thích, ghét bỏ hoặc khinh miệt đối ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Mua là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Mua là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Mua (trong tiếng Anh là “buy”) là động từ chỉ hành động trao đổi một khoản tiền hay tài sản nào đó để lấy một sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ “mua” có nguồn gốc từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Ngập ngừng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Ngập ngừng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

2 Mar 2025 — Ngập ngừng (trong tiếng Anh là “hesitate”) là động từ chỉ trạng thái do dự, lưỡng lự trong việc đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động nào ...Jump to

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Niên canh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Niên canh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Niên canh là danh từ chỉ năm, tháng, ngày, giờ sinh của một người, tập trung chủ yếu vào việc xác định thời điểm sinh theo lịch âm hoặc dương.Jump to

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Bình là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Bình là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Bình (trong tiếng Anh là “vase”) là danh từ chỉ một vật dụng thường có hình dáng tròn, thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như gốm, ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Di vật là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Di vật là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

3 Feb 2025 — Di vật (trong tiếng Anh là “artifact”) là danh từ chỉ những hiện vật, đồ dùng hoặc vật thể được con người tạo ra trong quá trình sinh sống, làm ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Đả kích là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Đả kích là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Đả kích (trong tiếng Anh là “attack”) là động từ chỉ hành động chỉ trích một cách mạnh mẽ, nhằm vào một đối tượng cụ thể, thường là một cá nhân, tổ chức...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] E dè là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] E dè là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

E dè (trong tiếng Anh là “hesitant”) là động từ chỉ sự do dự, ngần ngại hoặc thiếu tự tin khi đối mặt với một tình huống hoặc quyết định nào đó. E dè thường xảy ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Điên là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Điên là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Điên (trong tiếng Anh là “crazy” hoặc “mad”) là tính từ chỉ trạng thái tâm lý không bình thường của con người, thường thể hiện qua những hành vi ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Giới từ] Của là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Giới từ] Của là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Của (trong tiếng Anh là “of”) là giới từ chỉ sự sở hữu, thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng trong câu. Giới từ này thường được dùng để ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Khang trang là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Khang trang là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Khang trang (trong tiếng Anh là spacious) là tính từ chỉ sự rộng rãi và thoáng đãng trong không gian. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán, ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Đại từ] Cái đó là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Đại từ] Cái đó là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Feb 3, 2568 BE — Cái đó (trong tiếng Anh là “that”) là đại từ chỉ định, thường được sử dụng để chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng mà người nói đang nhắc đến ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Nhũ danh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Nhũ danh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Nhũ danh (trong tiếng Anh là “infant name” hoặc “milk name”) là danh từ Hán Việt dùng để chỉ tên gọi được đặt cho một đứa trẻ ngay từ lúc mới ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Cay nghiệt là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Cay nghiệt là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

19 Apr 2025 — Cay nghiệt (trong tiếng Anh là “cruel”) là tính từ chỉ sự độc ác, khắt khe và thiếu lòng trắc ẩn trong cách đối xử với người khác. Từ “cay ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Tồi tệ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Tồi tệ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tồi tệ (trong tiếng Anh là “terrible”) là tính từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không tốt, kém chất lượng hoặc gây ra cảm giác khó chịu.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Bùi là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Bùi là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Apr 24, 2568 BE — Bùi (trong tiếng Anh là “nutty” hoặc “creamy”) là tính từ chỉ một vị giác đặc trưng, thường được mô tả là béo ngậy, dễ chịu, gần giống với ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Cải chính là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Cải chính là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Cải chính (trong tiếng Anh là “rectify”) là động từ chỉ hành động điều chỉnh, sửa chữa hoặc làm rõ những thông tin đã được công bố trước đó.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Cú có gai là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Cú có gai là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

“Cú có gai” là một cụm từ thuần Việt, mang tính tục tĩu và miệt thị, được sử dụng để chỉ những người chuyển giới hoặc đàn ông giả gái trong tiế ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Thiên thanh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Thiên thanh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

25 Mar 2025 — Thiên thanh (trong tiếng Anh là “sky blue”) là tính từ chỉ màu xanh da trời nhạt, thường được dùng để mô tả màu sắc của bầu trời vào những ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Gian manh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Gian manh là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Gian manh là một tính từ trong tiếng Việt, thể hiện tính cách xảo quyệt, lừa lọc và đê tiện của một người. Từ này không chỉ đơn thuần miêu tả ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Nữ tử là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Nữ tử là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

1 Jun 2025 — Nữ tử là một danh từ Hán Việt trong tiếng Việt, dùng để chỉ con gái hoặc người phụ nữ một cách trang trọng và mang tính cổ điển.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Sảng khoái là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Sảng khoái là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Sảng khoái là một tính từ trong tiếng Việt, mang ý nghĩa mô tả trạng thái tinh thần của con người khi cảm thấy tỉnh táo, vui vẻ và tràn đầy ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Nữ hoàng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Nữ hoàng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Nữ hoàng là một từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ người phụ nữ đứng đầu, có vị thế cao quý trong hệ thống quân chủ hoặc xã hội ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Cấm túc là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Cấm túc là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Cấm túc là một danh từ Hán Việt trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái bị hạn chế tự do di chuyển, cụ thể là cấm ra ngoài hoặc bị giam giữ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Miu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Miu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Miu là một danh từ thuần Việt, dùng để chỉ con mèo – một loài động vật quen thuộc trong đời sống con người. Từ “miu” không chỉ biểu thị tên gọi ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Sa cơ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Sa cơ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

14 May 2025 — Sa cơ, một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về những tình huống khó khăn, rủi ro mà một người có thể rơi vào. Từ này ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Bất tiện là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Bất tiện là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Bất tiện (trong tiếng Anh là “inconvenient”) là tính từ chỉ trạng thái không thuận lợi, gây ra những khó khăn, phiền toái trong cuộc sống hoặc ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Bì là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Bì là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

3 Feb 2025 — Bì (trong tiếng Anh là “skin” hoặc “hide”) là danh từ chỉ lớp da bên ngoài của động vật, thường được sử dụng trong ẩm thực. Bì có thể được lấy ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Mương là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Mương là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

6 Jun 2025 — Mương (trong tiếng Anh là “ditch” hoặc “canal”) là danh từ chỉ một con đường hoặc rãnh nhỏ được đào để dẫn nước vào các khu vực đất canh tác, ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Đấu khẩu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Đấu khẩu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Đấu khẩu (trong tiếng Anh là “verbal dispute”) là động từ chỉ hành động tranh cãi, cãi nhau bằng lời nói. Khái niệm này xuất phát từ thực tế ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Cũ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Cũ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

21 Apr 2025 — Cũ là một tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái của một sự vật, sự việc đã trải qua thời gian dài và không còn giữ được hình dáng, ...See more

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Đẹp lão là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Đẹp lão là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Đẹp lão (trong tiếng Anh là “aging beautifully”) là tính từ chỉ những người già nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp và sức khỏe tốt.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Phiêu diêu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Phiêu diêu là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Phiêu diêu (trong tiếng Anh là “drifting”) là động từ chỉ trạng thái lơ lửng, bồng bềnh, không bị ràng buộc. Từ “phiêu diêu” có nguồn gốc từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Tạp kỹ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Tạp kỹ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tạp kỹ (trong tiếng Anh là “variety performance”) là danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn đặc trưng, nơi các nghệ sĩ thể hiện ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Trung tuần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Trung tuần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Trung tuần (trong tiếng Anh là “mid-month”) là danh từ chỉ khoảng thời gian mười ngày giữa tháng, thường được tính từ ngày 11 đến ngày 20.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Cơ nhỡ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Cơ nhỡ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Cơ nhỡ là một thuật ngữ trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ những hoàn cảnh khó khăn, túng thiếu mà con người phải đối mặt. Từ này ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Trung tâm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Trung tâm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

11 May 2025 — Trung tâm (trong tiếng Anh là “Center”) là danh từ chỉ vị trí hoặc điểm nằm ở giữa một không gian cụ thể, nơi tập trung nhiều hoạt động, sự kiện ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Giới từ] Cách là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Giới từ] Cách là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Cách (trong tiếng Anh là “way” hoặc “method”) là giới từ chỉ phương thức, cách thức mà một hành động được thực hiện. Nó thường được dùng để chỉ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Hồng phúc là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Hồng phúc là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Hồng phúc là một danh từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về sự may mắn lớn, phúc đức rộng lớn mà con người được ban cho hoặc sở hữu trong cuộc ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Ngược là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Ngược là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ngược (trong tiếng Anh là “reverse”) là động từ chỉ hành động di chuyển, thay đổi hoặc làm cho một điều gì đó diễn ra theo chiều trái ngược. Từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Yên vị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Yên vị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Yên vị là một động từ trong tiếng Việt, mang ý nghĩa “ngồi yên vào chỗ”. Từ này thể hiện hành động ổn định, không di chuyển hay thay đổi vị ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Bỗ bã là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Bỗ bã là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Bỗ bã (trong tiếng Anh là “clumsy” hoặc “coarse”) là tính từ chỉ sự vụng về, thô lỗ và thiếu tôn trọng trong cách thức diễn đạt hoặc hành động.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Phế vật là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Phế vật là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Phế vật là một danh từ Hán Việt trong tiếng Việt, dùng để chỉ những đồ vật không còn giá trị sử dụng hoặc đã bị hư hỏng, không thể dùng nữa.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Cay đắng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Cay đắng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Cay đắng (trong tiếng Anh là “bitter”) là tính từ chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, biểu hiện sự xót xa, đau đớn và thường gắn liền với những trải nghiệm...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Ông bà ông vải là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ông bà ông vải là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ông bà ông vải là một cụm từ thuần Việt trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ ông bà, tổ tiên của một gia đình.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Lè lưỡi là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Lè lưỡi là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Lè lưỡi (trong tiếng Anh là “stick out one's tongue”) là động từ chỉ hành động đưa lưỡi ra ngoài miệng. Hành động này có thể được thực hiện ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Tính từ] Chung chạ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Tính từ] Chung chạ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Chung chạ (trong tiếng Anh là “cohabitation”) là tính từ chỉ trạng thái sống chung, sinh hoạt chung giữa nhiều người mà không có sự phân biệt về ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Trang hoàng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Trang hoàng là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Trang hoàng là một động từ trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ hành động làm đẹp, trang trí hoặc sắp xếp không gian, vật phẩm nhằm tạo ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Danh từ] Tứ tuần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Tứ tuần là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Tứ tuần là một thuật ngữ trong tiếng Việt, chỉ độ tuổi bốn mươi. Được cấu thành từ hai từ “tứ” (bốn) và “tuần” (mười năm), nó thể hiện một ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

[Động từ] Phát giác là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Phát giác là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Phát giác là động từ chỉ hành động nhận biết, phát hiện hoặc nhận ra một điều gì đó mà trước đó có thể chưa được chú ý hoặc chưa được biết đến.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm