Tuhoctiengtrung.net

Từ vựng chủ đề các loại Hạt trong tiếng Trung

Từ vựng chủ đề các loại Hạt trong tiếng Trung

枸杞子 (gǒu qǐ zǐ) – Hạt kỷ tử. 你喜欢喝枸杞子茶吗?(Nǐ xǐhuān hē gǒu qǐ zǐ chá ma?) – Bạn thích uống trà hạt kỷ tử không? 核桃 (hé táo) ...

Tên miền: tuhoctiengtrung.net Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Đồ Uống

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Đồ Uống

39, Nước mía, Guǒjiǔ, 菜头汁 ; 40, Nước ép bưởi, Pòméluó zhī, 柚子汁 ...

Tên miền: tuhoctiengtrung.net Đọc thêm