Vdict.com

Dịch tự động Anh Việt · VDict là website đầu tiên trên Internet cung cấp dịch vụ dịch tự động Anh Việt hoàn toàn miễn phí từ 2011 · Dịch tự động các đoạn văn ...

infant

infant

"Infant" có thể chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, thường là từ lúc sinh ra cho đến khoảng 12 tháng tuổi. · Từ này cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

discovered

discovered

Từ "discovered" trong tiếng Anh là dạng quá khứ của động từ "discover", có nghĩa là "khám phá ra" hoặc "phát hiện ra". Nó thường được sử dụng để chỉ việc ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

reliance

reliance

Từ "reliance" trong tiếng Anh là một danh từ, có nghĩa là sự tin cậy, sự tín nhiệm hoặc sự phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó. Khi bạn có "reliance" vào ai ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

imprint

imprint

Danh từ (noun): "Imprint" có thể hiểu là dấu vết hoặc vết in do một vật nào đó để lại trên bề mặt khác. Ví dụ: · Động từ (verb): "Imprint" có nghĩa là đóng dấu, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

pill

pill

pill ▷. /pil/. Academic. Friendly. Từ "pill" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "viên thuốc." Đây là một danh từ dùng để chỉ các viên thuốc mà người ta thường ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

cough

cough

Từ "cough" trong tiếng Anh có nghĩa là ho. Đây là một hành động tự nhiên của cơ thể để loại bỏ chất nhầy hoặc các chất kích thích khỏi đường hô hấp.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

minus

minus

minus ▷ · trừ. 7 minus 3 (equal to) 4. 4 trừ 3 còn 4 · (thông tục) thiếu, mất, không còn.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

granular

granular

Từ "granular" trong tiếng Anh là một tính từ, có nghĩa là "thuộc về hạt", "hình hạt" hoặc "như hạt". Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có kết ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

ngập ngừng

ngập ngừng

đgt 1. Chưa dám thổ lộ tâm tình: Làm chi cho dạ ngập ngừng, đã có cà cuống thì đừng hạt tiêu (cd). 2. Rụt rè: Ngập ngừng nàng mới giãi lời trước sau (K); Ngập ...Jump to

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

fragrant

fragrant

fragrant ▷. /'freigrənt/. Academic. Friendly. Từ tiếng Anh "fragrant" là một tính từ, có nghĩa là "thơm phưng phức" hoặc "thơm ngát". Từ này thường được dùng để ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

axe

axe

Từ "axe" trong tiếng Anh là một danh từ và động từ, có nghĩa chính là "cái rìu". Đây là một công cụ được sử dụng để chặt cây hoặc cắt gỗ.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

đả kích

đả kích

Từ "đả kích" trong tiếng Việt có nghĩa là ... Phê phán, chỉ trích gay gắt đối với người, phía đối lập hoặc coi là đối lập: đả kích thói hư tật xấu tranh đả kích.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

e dè

e dè

e dè ▶ Từ "e dè" trong tiếng Việt có nghĩa là sự ngại ngùng, lo lắng, hoặc cảm giác sợ sệt khi phải làm hoặc nói điều gì đó. Khi một người "e dè", họ thường kh ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

khang trang

khang trang

Khang trang (tính từ): Diễn tả không gian, kiến trúc hoặc tình trạng của một địa điểm nào đó có sự rộng rãi, sạch sẽ và gọn gàng. Ví dụ sử dụng:.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

disposable

disposable

Disposable (adj): Tính từ, có thể vứt đi. · Dispose (v): Động từ, có nghĩa là vứt bỏ, loại bỏ. · Disposal (n): Danh từ, sự vứt bỏ, sự loại bỏ.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

throat

throat

Từ "throat" trong tiếng Anh có nghĩa là "họng" hoặc "cuống họng". Đây là một danh từ chỉ phần cơ thể nằm giữa miệng và thực quản, nơi không khí và thức ăn ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

maxim

maxim

Maxim (danh từ): Một câu nói ngắn gọn và súc tích, thường được sử dụng để truyền đạt một nguyên tắc, quy tắc hoặc chân lý. Ví dụ sử dụng:.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

nàng thơ

nàng thơ

The Vietnamese word "nàng thơ" can be translated to "poetic muse" or "poetic inspiration" in English. It refers to a person, usually a woman, who inspires ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

trachea

trachea

Khí quản (trachea): Đây là một ống dẫn không khí từ họng xuống phổi trong cơ thể người và động vật. Nó có cấu trúc giống như một ống và giúp dẫn không khí ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

dependent

dependent

dependent ▷ · người phụ thuộc, người tuỳ thuộc (vào người khác) · người dưới, người hầu · người sống dựa (vào người khác); người nhà (sống dựa vào lao động chính).

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

buttock

buttock

Danh từ (số nhiều): "buttocks" chỉ hai bên mông của cơ thể, thường được nói đến trong ngữ cảnh thể dục thể thao hoặc y học. · Ngoại động từ: "to buttock" có thể ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

miết

miết

Miết (động từ): Nghĩa chính của từ này là ấn mạnh một vật xuống rồi di chuyển đi di lại. Ví dụ, khi bạn dùng tay để miết một lớp đất sét hoặc bột để làm cho ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

thanh khiết

thanh khiết

Từ "thanh khiết" trong tiếng Việt có nghĩa là trong sạch, tinh khiết, không bị ô uế hay ảnh hưởng bởi những điều xấu. Từ này thường được sử dụng để miêu tả ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

frozen

frozen

Từ "frozen" trong tiếng Anh có nghĩa là "đông lạnh" hoặc "được đóng băng". Đây là dạng phân từ II của động từ "freeze" (đóng băng). Dưới đây là một số giải ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

carsick

carsick

Từ tiếng Anh "carsick" là một tính từ (adjective) dùng để miêu tả cảm giác buồn nôn mà một người có thể trải qua khi ngồi trong một chiếc xe đang di chuyển.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

amid

amid

Từ "amid" trong tiếng Anh là một giới từ, có nghĩa là "giữa" hoặc "ở giữa". Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tình huống mà một cái gì đó xảy ra ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

outbreak

outbreak

Từ "outbreak" trong tiếng Anh có thể được hiểu là sự bùng phát, sự bộc phát hoặc sự xuất hiện đột ngột của một cái gì ... là "phun ra" hoặc "bùng nổ". Ví dụ ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

overweight

overweight

overweight ▷ · Obese: Nặng hơn "overweight", chỉ tình trạng béo phì nghiêm trọng. Ví dụ: "He is considered obese due to his high BMI." (Anh ấy được coi là béo ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

swollen

swollen

Từ "swollen" là động từ quá khứ phân từ của động từ "swell". Trong tiếng Việt, "swollen" có thể được hiểu là "sưng phồng", "phình ra" hoặc "căng ra".

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

retry

retry

Từ "retry" trong tiếng Anh có nghĩa là "thử lại" hoặc "làm lại". Đây là một ngoại động từ, thường được sử dụng khi bạn cố gắng làm điều gì đó một lần nữa ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

forehead

forehead

Định nghĩa: "Forehead" chỉ phần da nằm ở phía trước của đầu, trên mắt và dưới tóc. Đây là một phần rất dễ nhận diện trên khuôn mặt con người. Ví dụ sử dụng:.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

impatientness

impatientness

Từ "impatientness" trong tiếng Anh là một danh từ, có nghĩa là "sự thiếu kiên nhẫn," "sự không kiên tâm," hoặc "tính nóng vội." Từ này miêu tả trạng thái ...Jump to

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

đấu khẩu

đấu khẩu

Từ "đấu khẩu" trong tiếng Việt có nghĩa là một cuộc tranh cãi, cãi nhau kịch liệt giữa hai hay nhiều người, thường là bằng lời nói. "Đấu" có nghĩa là tranh đấu ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

hồi hộp

hồi hộp

The Vietnamese word "hồi hộp" is an adjective that describes a feeling of excitement and nervousness at the same time. It often refers to the fluttery ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

dime

dime

Nghĩa chính: "Dime" là một đồng xu có giá trị 10 cent (1/10 đô la) trong hệ thống tiền tệ của Mỹ. Nó có hình tròn và là một trong những đồng tiền nhỏ nhất ...Read more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

occlusion

occlusion

occlusion ▷. /ɔ'klu:ʤn/. Academic. Friendly. Từ "occlusion" trong tiếng Anh là một danh từ, có nghĩa là sự đút nút, sự bít hoặc tình trạng bị đút nút, bít lại.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

distilled water

distilled water

Từ "distilled water" trong tiếng Anh có nghĩa là "nước cất" hay "nước chưng cất". Đây là loại nước được sản xuất thông qua quá trình chưng cất, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

phế vật

phế vật

Từ "phế vật" trong tiếng Việt được sử dụng để chỉ những đồ vật không còn giá trị sử dụng hoặc đã bị hư hỏng, không thể dùng nữa. "Phế" có nghĩa là bỏ đi, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

fruity

fruity

(thuộc) rượu có mùi trái cây: Trong lĩnh vực rượu, "fruity" thường dùng để mô tả loại rượu có hương vị ngọt ngào, thường là từ nho hoặc các loại trái cây ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

cùi chỏ

cùi chỏ

Từ "cùi chỏ" trong tiếng Việt có nghĩa là phần khớp nối giữa cánh tay và bàn tay, cụ thể là phần khuỷu tay. Cùi chỏ là từ ghép, trong đó "cùi" có nghĩa là ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

parry

parry

Danh từ: Miếng đỡ, miếng gạt. Trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là trong đấu kiếm, "parry" đề cập đến hành động ngăn chặn hoặc gạt đi cú tấn công của đối thủ.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

gặm nhấm

gặm nhấm

Trong văn học hay thơ ca, "gặm nhấm" có thể được sử dụng để diễn tả cảm xúc, chẳng hạn: "Tôi gặm nhấm từng kỷ niệm ngọt ngào của tuổi thơ.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

mite

mite

Danh từ: "Mite" thường chỉ một phần nhỏ hoặc một cái gì đó rất bé nhỏ. Ví dụ: "a mite of consolation" có nghĩa là "một chút an ủi".

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

thung thăng

thung thăng

"Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi thích đi thung thăng bên bờ biển, cảm nhận làn gió mát." (Diễn tả cảm giác thư giãn sau thời gian làm việc.).

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

phát giác

phát giác

phát giác" trong tiếng Việt có nghĩa là "phát hiện" hoặc "nhận ra" một điều gì đó, thường là một việc làm sai trái hoặc bất hợp pháp. Từ này thường được sử ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

hit-and-run

hit-and-run

Tính từ: "hit-and-run" được dùng để chỉ những hành động liên quan đến việc gây ra một tai nạn (thường là giao thông) và sau đó không dừng lại để giúp đỡ nạn ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

la cà

la cà

la cà ▷ · Từ "la cà" có thể được dùng với nghĩa tích cực (thích thú, thoải mái) hoặc tiêu cực (mất thời gian, không hiệu quả) tùy thuộc vào ngữ cảnh. · Trong một ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

invasive

invasive

invasive ▷. /in'veisiv/. Academic. Friendly. Từ "invasive" trong tiếng Anh là một tính từ, có nghĩa là "xâm lược", "xâm chiếm", "xâm lấn", "xâm phạm" hoặc "lan ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

indigestion

indigestion

Chứng khó tiêu: Đây là nghĩa chính của từ "indigestion". Khi một người ăn quá nhiều hoặc ăn những thực phẩm khó tiêu, họ có thể cảm thấy không thoải mái và ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

phú ông

phú ông

Từ "phú ông" trong tiếng Việt được hiểu là một người đàn ông giàu có, thường là người có tài sản, tiền bạc và địa vị xã hội cao. Từ này thường được sử dụng ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm