Vi.speaklanguages.com

Từ vựng tiếng Anh dùng tại hiệu thuốc

Từ vựng tiếng Anh dùng tại hiệu thuốc

thuốc giảm đau. paracetamol, thuốc paracetamol. plasters, miếng dán vết thương. pregnancy testing kit, dụng cụ thử thai. prescription, đơn thuốc. sleeping ...Read more

Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh chỉ cơ thể con người

Từ vựng tiếng Anh chỉ cơ thể con người

Phần dưới của cơ thể ; big toe, ngón chân cái ; bottom (tiếng lóng: bum), mông ; buttocks, mông ; calf, bắp chân ; foot (số nhiều: feet), bàn chân.

Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm