Sensitive đi với giới từ gì? Cách dùng đúng trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Sensitive đi với giới từ gì? Bài viết này giải thích cách dùng 'sensitive to' và 'sensitive about' chính xác trong tiếng Anh, kèm ví dụ minh họa giúp bạn phân biệt dễ dàng.

Sensitive đi với giới từ gì? Phân biệt Sensitive với Sensible

Sensitive đi với giới từ gì? Phân biệt Sensitive với Sensible

Sensitive đi với giới từ to và about tạo thành 1 cụm tính từ. Xem thêm cách dùng và cách phân biệt Sensitive, Sensible, Sensitively và ...

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SENSITIVE ý nghĩa, định nghĩa, SENSITIVE là gì: 1. easily upset by the things people say or do, or causing people to be upset, embarrassed, ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phân biệt 4 từ Sensibly, Sensitively, Sensible và Sensitive

Phân biệt 4 từ Sensibly, Sensitively, Sensible và Sensitive

Sensibly, Sensitively, Sensible và Sensitive có cách viết khá giống nhau và dễ nhầm lẫn nhưng ý nghĩa cũng như cách sử dụng lại khác nhau hoàn toàn.

Tên miền: prepedu.com Đọc thêm

Cách phân biệt SENSITIVE và SENSIBLE đơn giản, dễ hiểu

Cách phân biệt SENSITIVE và SENSIBLE đơn giản, dễ hiểu

Sensitive to something: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Sensitive about something: Nhạy cảm, dễ bối rối hoặc tổn thương về mặt cảm xúc ...

Tên miền: pantado.edu.vn Đọc thêm

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của sensitive là gì? Xem định nghĩa của sensitive trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. sensibilities · sensibility · sensible · sensibly. sensitive.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

100+ tính từ đi với giới từ trong tiếng Anh đầy đủ và dễ hiểu

100+ tính từ đi với giới từ trong tiếng Anh đầy đủ và dễ hiểu

Cấu trúc responsible for something: chịu trách nhiệm cho việc gì. 20, B, Cấu trúc sensitive to something: nhạy cảm với cái gì. Bảng tra cứu ...

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm

Phân biệt Sensible và Sensitive dễ hơn bao giờ hết

Phân biệt Sensible và Sensitive dễ hơn bao giờ hết

Sensible và Sensitive - Cả hai đều là tính từ và mang nghĩa là “nhạy”. Vậy hai từ này khác gì nhau nhỉ? Cùng Step Up tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Tên miền: stepup.edu.vn Đọc thêm

sensitive nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

sensitive nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

Thiết bị mới rất nhạy với sự thay đổi nhiệt độ. •. Her skin is very sensitive to sunlight. Da của cô ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Từ đồng nghĩa:.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Tính từ đi với giới từ trong tiếng Anh

Tính từ đi với giới từ trong tiếng Anh

Tính từ đi với About ; Sensitive about. Nhạy cảm ; Serious about. Nghiêm túc ; Sorry about. Tiếc ; Sure about. Chắc chắn ; Sympathetic about. Cảm ...

Tên miền: zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "sensitive" thành Tiếng Việt

Phép dịch

nhạy, nhạy cảm, mẫn cảm là các bản dịch hàng đầu của "sensitive" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: It's kind of hard for me to imagine Reaper as sensitive. ↔ Tôi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây