Ý nghĩa “that is to say là gì” trong tiếng Anh và cách sử dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

“that is to say là gì” thường được dùng trong tiếng Anh với nghĩa là ‘tức là’, ‘nghĩa là’. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách dùng và các ví dụ minh họa.

That is to say là gì? | Từ điển Anh - Việt

That is to say là gì? | Từ điển Anh - Việt

That is to say là cụm từ dùng để giải thích hoặc làm rõ ý vừa nêu, thường xuất hiện trong văn viết và nói trang trọng. Người học nên hiểu cách dùng và biến ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Ý nghĩa của that is to say ... trong tiếng Anh

Ý nghĩa của that is to say ... trong tiếng Anh

THAT IS TO SAY ... ý nghĩa, định nghĩa, THAT IS TO SAY ... là gì: 1. or more exactly: 2. said when you want to give further details or be more exact about…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "that is to say" thành Tiếng Việt

Phép dịch

chính xác hơn là. Phương Nguyễn · tức là. That is to say, they found ways. Nói vậy tức là họ tìm ra những cách thức. GlosbeMT_RnD.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CÁCH DÙNG "THAT IS (TO SAY)" TIẾNG ANH

CÁCH DÙNG

11 Apr 2021 — That is (to say): nói đúng hơn là. 1. Dùng để bổ sung thêm những gì mình đang nói. =or more exactly/used when explaining more clearly what you ...

Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm

THAT IS TO SAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

THAT IS TO SAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

THAT IS TO SAY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt ... nói một cách khác, tức là. He was here last Thursday, that's to say the 4th ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

That is (to say) là gì, Nghĩa của từ That is (to say)

That is (to say) là gì, Nghĩa của từ That is (to say)

Thông dụng. Thành Ngữ. that is (to say): điều đó có nghĩa là; tức là; nghĩa là. Xem thêm that. Thuộc thể loại. Thông dụng,. Xem tiếp các từ khác.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Cụm từ "that's not to say that" là gì? Khi nào sử dụng ...

Cụm từ

Cụm từ này thường có nghĩa là "tuy nhiên", "nhưng điều đó không có nghĩa là" hoặc "không phải là nói rằng". Ví dụ: She's a very quiet person, that's not to ...

Tên miền: zizoou.com Đọc thêm

"that is to say" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Anh)

13 Jul 2021 — Định nghĩa that is to say This shows that you are rephrasing something. Possibly to make it clearer or to explain specialized language.

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Say - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Say - Từ điển Anh - Việt

... say China: ta lấy Trung quốc làm ví dụ. Nội động từ ( .said). That is to say tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì. North America, that is to say the ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

to say trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

to say trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "to say" thành Tiếng Việt. bảo, chỉ bảo, nói là các bản dịch hàng đầu của "to say" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You're asking us to say we have ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây