Tử cung tiếng anh là gì? Giải nghĩa từ vựng và cách dùng chuẩn xác

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tử cung tiếng anh là gì? Từ vựng tử cung được dịch sang tiếng anh là uterus hoặc womb, thường dùng trong các ngữ cảnh sức khỏe và y tế.

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Âm đạo: vagina · Cổ tử cung: cervix · Tử cung: uterus · Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

UTERUS ý nghĩa, định nghĩa, UTERUS là gì: 1. the organ in the body of a woman or other female mammal in which a baby develops before birth…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

tử cung trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

tử cung trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "tử cung" thành Tiếng Anh. uterus, womb, matrices là các bản dịch hàng đầu của "tử cung" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bé của bạn luôn thích nghi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Womb là gì? Đặc điểm cấu tạo và chức năng của womb

Womb là gì? Đặc điểm cấu tạo và chức năng của womb

Womb là tên tiếng Anh của tử cung hay còn gọi là dạ con, là một cơ quan thuộc hệ thống sinh sản của nữ, có hình dạng của một quả lê treo ngược. Tử cung bình th ...

Tên miền: nhathuoclongchau.com.vn Đọc thêm

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Y KHOA: HỆ SINH SẢN NỮ CÁC ...

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Y KHOA: HỆ SINH SẢN NỮ CÁC ...

tər.əs/: Tử cung Fundus / 'fʌndəs /: Đáy tử cung/đáy dạ con Corpus /ˈkɔː(r)pəs/: Thân tử cung. Từ đồng ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

uterus trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

uterus trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "uterus" thành Tiếng Việt. tử cung, dạ con, Tử cung là các bản dịch hàng đầu của "uterus" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Your baby is constantly ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Âm đạo: vagina · Cổ tử cung: cervix · Tử cung: uterus · Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

the womb. dạ con, tử cung. (Bản dịch của uterus từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). B1. Bản dịch của uterus. trong tiếng Trung Quốc ( ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây