Impatient Customers: A Funny Take on Waiting

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

When a customer is impatient #customer #impatient #impatientcustomers ... Donut Là Gì · Donut Contacts Review · Leprechaun Donut · Trying Donut ...

Link source: https://www.tiktok.com/@3broskebab/video/7422186234296110354

Kênh: 3broskebab Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Impatient - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Impatient - Từ điển Anh - Việt

Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột · ( + of) không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu (cái gì).Jump to

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

IMPATIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

IMPATIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — IMPATIENT ý nghĩa, định nghĩa, IMPATIENT là gì: 1. easily annoyed by someone's mistakes or because you have to wait: 2. wanting something to ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Impatient là gì? | Từ điển Anh - Việt

Impatient là gì? | Từ điển Anh - Việt

Impatient là tính từ chỉ người thiếu kiên nhẫn, dễ cáu khi chờ đợi. Từ này dùng để mô tả thái độ không kiên trì, có thể đối lập với patient.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

impatient – Wiktionary tiếng Việt

impatient – Wiktionary tiếng Việt

to be impatient for something — nôn nóng muốn cái gì. (+ of) Không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu (cái gì). impatient of reproof — không chịu ...Jump to

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "impatient" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "impatient" thành Tiếng Việt. thiếu kiên nhẫn, hay sốt ruột, không kiên nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "impatient" thành Tiếng Việt.Jump to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

impatient nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

impatient nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

1. mất kiên nhẫn, thiếu kiên nhẫn. having or showing a tendency to be quickly irritated or provoked. Ví dụ: •. He ...Jump to

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - impatient

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - impatient

thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột. to be impatient for something. nôn nóng muốn cái gì. ( + of ) không chịu đựng được, ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Phép dịch "thiếu kiên nhẫn" thành Tiếng Anh

Phép dịch

impatient là bản dịch của "thiếu kiên nhẫn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn thiếu kiên nhẫn với những thứ mà bạn không giải quyết nhanh chóng. ↔ You're ...Jump to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

không kiên nhẫn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

không kiên nhẫn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

không kiên nhẫn kèm nghĩa tiếng anh impatient, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

impatientness

impatientness

Từ "impatientness" trong tiếng Anh là một danh từ, có nghĩa là "sự thiếu kiên nhẫn," "sự không kiên tâm," hoặc "tính nóng vội." Từ này miêu tả trạng thái ...Jump to

Tên miền: vdict.com Đọc thêm