No Smoking #nosmoking #harmful #unhealthy #fyp ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

That's why many places have signs saying no smoking. It means no one can smoke there. My mom says smoking is unhealthy. She tells me it's ...

Link source: https://www.tiktok.com/@daily_english_stories/video/7304134247302892842?lang=en

Kênh: daily_english_stories Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

no smoking

no smoking

No smoking symbol (biểu tượng cấm hút thuốc). Từ nguyên. Từ no (“không”) + smoking (“hút thuốc”). Cụm từ. sửa. no smoking. Cấm hút thuốc; không được hút thuốc.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "no smoking" thành Tiếng Việt

Phép dịch

cấm hút thuốc là bản dịch của "no smoking" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I believe an exception to the no-smoking policy is in order here. ↔ Tôi tin rằng ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

No smoking là gì? | Từ điển Anh - Việt

No smoking là gì? | Từ điển Anh - Việt

"No smoking" nghĩa là cấm hút thuốc, thường dùng trên biển báo để chỉ khu vực không được phép hút thuốc. Cụm từ này giúp người học nhận biết quy định và bảo ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

không hút thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

không hút thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Smoking is not allowed (không được phép hút thuốc): không được phép hút thuốc, không có sự cấm đặt mạnh mẽ như "prohibited". Ví dụ: Smoking is not allowed in ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Không hút thuốc gần các thiết bị sân chơi ngoài trời của trẻ ...

Không hút thuốc gần các thiết bị sân chơi ngoài trời của trẻ ...

Tuy nhiên, bảng báo 'No Smoking' (Không hút thuốc) hoặc 'Smoking Prohibited' (Cấm Hút thuốc) có thể được dựng tại các nơi này để biểu thị việc ...2 pages

Tên miền: health.nsw.gov.au Đọc thêm

Nghĩa của từ No smoking - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ No smoking - Từ điển Anh - Việt

No smoking. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. Thông dụng. Thành Ngữ. no smoking: không được hút thuốc! Xem thêm no. Kinh tế. cấm hút thuốc. Lấy từ « http:// ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Ý nghĩa của no-smoking trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của no-smoking trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

NO-SMOKING ý nghĩa, định nghĩa, NO-SMOKING là gì: → non-smoking. Tìm hiểu thêm ... Phát âm của no-smoking là gì? Tìm kiếm. no-platforming · no-questions ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BIỂN BÁO THÔNG DỤNG NO LITTERING - cấm xả rác ...

BIỂN BÁO THÔNG DỤNG NO LITTERING - cấm xả rác ...

BIỂN BÁO THÔNG DỤNG NO LITTERING - cấm xả rác NO SMOKING - cấm hút thuốc KEEP OFF THE GRASS - không bước lên cỏ NO PARKING - cấm đỗ xe ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Phép dịch "cấm hút thuốc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "cấm hút thuốc" thành Tiếng Anh. no smoking, non-smoking là các bản dịch hàng đầu của "cấm hút thuốc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi tin rằng ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Không hút thuốc ở khu vực ăn uống ngoài trời thuộc ...

Không hút thuốc ở khu vực ăn uống ngoài trời thuộc ...

Chủ nhân các nhà hàng và cơ sở có môn bài phải đảm bảo rằng có đủ bảng hiệu 'no- smoking' (cấm hút thuốc) được trưng bày tại khu vực ăn uống ngoài trời. Bảng ...2 pages

Tên miền: health.nsw.gov.au Đọc thêm