Phía trướccc #bsdotrungkien #tienganhykhoa #easymed ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

có nghĩa là tình trạng tử cung bị ngả Ra phía trước. ngoài Ra ... Cùng Tần Số Tiếng Anh Là Gì. 14.2KThích. 103Bình luận. 127Lượt chia sẻ.

Link source: https://www.tiktok.com/@bsdotrungkien/video/7245933798737644805

Kênh: bsdotrungkien Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tử cung: uterus. Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh dục · hệ thống sinh dục nữ · âm đạo · cổ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

UTERUS ý nghĩa, định nghĩa, UTERUS là gì: 1. the organ in the body of a woman or other female mammal in which a baby develops before birth…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

tử cung trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

tử cung trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "tử cung" thành Tiếng Anh. uterus, womb, matrices là các bản dịch hàng đầu của "tử cung" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bé của bạn luôn thích nghi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Womb là gì? Đặc điểm cấu tạo và chức năng của womb

Womb là gì? Đặc điểm cấu tạo và chức năng của womb

Womb là tên tiếng Anh của tử cung, là một bộ phận quan trọng trong hệ thống sinh sản của nữ giới. Tử cung sẽ có những sự thay đổi khác nhau vào những thời ...

Tên miền: nhathuoclongchau.com.vn Đọc thêm

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Y KHOA: HỆ SINH SẢN NỮ CÁC ...

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Y KHOA: HỆ SINH SẢN NỮ CÁC ...

tər.əs/: Tử cung Fundus / 'fʌndəs /: Đáy tử cung/đáy dạ con Corpus /ˈkɔː(r)pəs/: Thân tử cung. Từ đồng ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cổ tử cung: cervix. Tử cung: uterus. Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh dục · hệ thống sinh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

the womb. dạ con, tử cung. (Bản dịch của uterus từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). B1. Bản dịch của uterus. trong tiếng Trung Quốc ( ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

uterus trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

uterus trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

tử cung, dạ con, Tử cung là các bản dịch hàng đầu của "uterus" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Your baby is constantly adapting to life inside the uterus . ↔ Bé ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Y KHOA: HỆ SINH SẢN NAM, NỮ

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Y KHOA: HỆ SINH SẢN NAM, NỮ

5 Feb 2020 — Salping(o) /sælˈpɪŋˌg(oʊ)/: Uterine/Fallopian tube vòi tử cung, vòi trứng, vòi Fallope. Oophor(o) /ˈoʊoʊfəˌr(oʊ)/ [Gr]: Ovary buồng trứng. HẬU ...

Tên miền: nguyenphuocvinhco.com Đọc thêm