"Tác dụng phụ" Tiếng Anh là gì ạ? #tienganhonline #tienganh ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

"Tác dụng phụ" Tiếng Anh là gì ạ? #tienganhonline #tienganh #tienganhgiaotiep #tuvungtienganh · More videos you may like · Reels · Related Pages.

Link source: https://www.facebook.com/61578705402737/videos/t%C3%A1c-d%E1%BB%A5ng-ph%E1%BB%A5-ti%E1%BA%BFng-anh-l%C3%A0-g%C3%AC-%E1%BA%A1-tienganhonline-tienganh-tienganhgiaotiep-tuvungti/701506302939863/

Kênh: Cô Mia Tiếng Anh giao tiếp - YouCan Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

tác dụng phụ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tác dụng phụ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- side effect (tác dụng phụ), bất kể tốt xấu: This drug has too many side effects. (Thuốc này có quá nhiều tác dụng phụ.) - adverse effect (tác dụng không mong ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "tác dụng phụ" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "tác dụng phụ" thành Tiếng Anh. adverse effect, after-effect, side effect là các bản dịch hàng đầu của "tác dụng phụ" thành Tiếng Anh. Câu dịch ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SIDE EFFECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SIDE EFFECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SIDE EFFECT ý nghĩa, định nghĩa, SIDE EFFECT là gì: 1. an unpleasant effect of a drug, medical treatment, or vaccine (= a substance put into a person's…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

tác dụng không mong muốn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tác dụng không mong muốn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- side effect (tác dụng phụ), bất kể tốt xấu: This drug has too many side effects. (Thuốc này có quá nhiều tác dụng phụ.) - adverse effect (tác dụng không ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

side effect (【Danh từ】tác dụng phụ ) Nghĩa, Cách ... - Engoo

side effect (【Danh từ】tác dụng phụ ) Nghĩa, Cách ... - Engoo

Nhiều loại thuốc có tác dụng phụ như chóng mặt và nhức đầu. The side effects of this drug are well known by the public.

Tên miền: engoo.com.vn Đọc thêm

tác dụng phụ in English - Vietnamese-English Dictionary

tác dụng phụ in English - Vietnamese-English Dictionary

adverse effect, after-effect, side effect are the top translations of "tác dụng phụ" into English. Sample translated sentence: Không thấy tác dụng phụ có hại. ↔ ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

"Side Effects" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh.

Side Effects có nghĩa là gì? Side Effects: an unpleasant effect of a drug that happens in addition to the main effect or an unexpected result of a situation.

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

side-effect – Wiktionary tiếng Việt

side-effect – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈsɑɪd.ɪ.ˈfɛkt/. Danh từ. side-effect (số nhiều side-effects). Tác dụng phụ, tác động thứ yếu (thường khó chịu hoặc không ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Paraphrase"side effects"(Diễn đạt"tác dụng phụ"tiếng anh)

Paraphrase

Paraphrase"side effects"(Diễn đạt"tác dụng phụ"tiếng anh) · Adverse Reactions: · Unintended Outcomes: · Undesirable Consequences: · Negative ...

Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm