healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Bảo quản lạnh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
bảo quản lạnh kèm nghĩa tiếng anh cold storage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn
Link: https://tudien.dolenglish.vn/bao-quan-lanh-tieng-anh-la-gi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bảo quản tiếng anh là gì
Phép dịch "bảo quản" thành Tiếng Anh
preserve, maintain, preserving là các bản dịch hàng đầu của "bảo quản" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Có thể vẫn còn lại những dấu vết bằng chứng được bảo quản ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
What is the translation of "bảo quản" in English?
bảo quản {verb} ; conserve [conserved|conserved] · (also: bảo tồn) ; maintain [maintained|maintained] · (also: bảo dưỡng, bảo tồn, bảo trì, gìn giữ, duy trì) ; keep ...
PRESERVATIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của preservative là gì? Xem định nghĩa của preservative trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. presentation · presenter · presently · preservation.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bảo Quản in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "bảo quản" from Vietnamese to English - "preservation". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bảo quản' trong từ điển ...
động từ · to maintain, to keep in good repair, to preserve, to keep in good condition · to maintain goods and equipments · to maintain machinery and tools · the ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
bảo quản - Vietnamese-English dictionary
preserve, maintain, preserving are the top translations of "bảo quản" into English. Sample translated sentence: Có thể vẫn còn lại những dấu vết bằng chứng được ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
PRESERVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PRESERVE ý nghĩa, định nghĩa, PRESERVE là gì: 1. to keep something as it is, especially in order to prevent it from decaying or being damaged or…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
chất bảo quản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có nghĩa tương tự nhau như preservative, food additive, color additive nha! - preservative (chất bảo quản): The wood is ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
bảo quản lạnh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
bảo quản lạnh kèm nghĩa tiếng anh cold storage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






