"bảo quản tiếng anh là gì" – Từ vựng, ví dụ & giải thích chi tiết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tìm hiểu bảo quản tiếng anh là gì, các từ vựng liên quan như preserve, conserve, preservative và cách sử dụng thực tế trong tiếng Anh. Đủ ví dụ, dễ hiểu.

Phép dịch "bảo quản" thành Tiếng Anh

Phép dịch

preserve, maintain, preserving là các bản dịch hàng đầu của "bảo quản" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Có thể vẫn còn lại những dấu vết bằng chứng được bảo quản ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "bảo quản" in English?

What is the translation of

bảo quản {verb} ; conserve [conserved|conserved] · (also: bảo tồn) ; maintain [maintained|maintained] · (also: bảo dưỡng, bảo tồn, bảo trì, gìn giữ, duy trì) ; keep ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

PRESERVATIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PRESERVATIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của preservative là gì? Xem định nghĩa của preservative trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. presentation · presenter · presently · preservation.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bảo Quản in English | Vietnamese to English Dictionary

Bảo Quản in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "bảo quản" from Vietnamese to English - "preservation". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bảo quản' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bảo quản' trong từ điển ...

động từ · to maintain, to keep in good repair, to preserve, to keep in good condition · to maintain goods and equipments · to maintain machinery and tools · the ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

bảo quản - Vietnamese-English dictionary

bảo quản - Vietnamese-English dictionary

preserve, maintain, preserving are the top translations of "bảo quản" into English. Sample translated sentence: Có thể vẫn còn lại những dấu vết bằng chứng được ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

PRESERVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRESERVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRESERVE ý nghĩa, định nghĩa, PRESERVE là gì: 1. to keep something as it is, especially in order to prevent it from decaying or being damaged or…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

chất bảo quản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chất bảo quản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có nghĩa tương tự nhau như preservative, food additive, color additive nha! - preservative (chất bảo quản): The wood is ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bảo quản lạnh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bảo quản lạnh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bảo quản lạnh kèm nghĩa tiếng anh cold storage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây