healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Củ sắn in English - Vietnamese-English Dictionary
jicama is the translation of "củ sắn" into English. Sample translated sentence: Vậy nếu trong vùng bạn sinh sống có củ sắn, sao không nếm thử thức ăn vặt này? ↔ ...
Tên miền: glosbe.com
Link: https://glosbe.com/vi/en/c%E1%BB%A7%20s%E1%BA%AFn
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Củ sắn tiếng anh là gì
củ sắn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
củ sắn kèm nghĩa tiếng anh cassava, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "củ sắn" thành Tiếng Anh
jicama là bản dịch của "củ sắn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Vậy nếu trong vùng bạn sinh sống có củ sắn, sao không nếm thử thức ăn vặt này? ↔ So if ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
CASSAVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của cassava là gì? Xem định nghĩa của cassava trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. cashmere · casino · cask · casket. cassava. casserole · cassette.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
CỦ SẮN / JICAMA - Yuth Farm - Bring you the fruit of pure heart
The jicama, also known as Mexican yam bean or Mexican tunip, is a herbaceous perennial vines native to Mexico and Central America, the jicama is made up of ...
Tên miền: yuthfarm.com Đọc thêm
sắn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
sắn. khoai mì. word. ENGLISH. cassava. NOUN. /kə'sɑvə/. manioc. Sắn là cây lương thực ăn củ, lá khía nhiều thuỳ, rễ ngang phát triển thành củ, tích luỹ tinh bột ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
củ sắn in English - Vietnamese-English Dictionary
jicama is the translation of "củ sắn" into English. Sample translated sentence: Vậy nếu trong vùng bạn sinh sống có củ sắn, sao không nếm thử thức ăn vặt này? ↔ ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Ý nghĩa của cassava trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
CASSAVA ý nghĩa, định nghĩa, CASSAVA là gì: 1. a South American plant with large roots, or a type of flour made from these roots 2. a South…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Radish: Củ cải đỏ - Sweet potato buds: Rau khoai lang
TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ --------------------------------- Hôm nay cả nhà nấu món gì ạ? :3 - Cauliflower : súp lơKidney bean(s): đậu tây - Cabbage: ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






