Củ sắn tiếng Anh là gì? Giải thích ý nghĩa và cách sử dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Củ sắn tiếng Anh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ thực tế về từ củ sắn tiếng Anh trong các lĩnh vực đời sống và ẩm thực, giúp bạn giao tiếp tốt hơn.

củ sắn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ sắn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ sắn kèm nghĩa tiếng anh cassava, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "củ sắn" thành Tiếng Anh

Phép dịch

jicama là bản dịch của "củ sắn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Vậy nếu trong vùng bạn sinh sống có củ sắn, sao không nếm thử thức ăn vặt này? ↔ So if ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CASSAVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CASSAVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của cassava là gì? Xem định nghĩa của cassava trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. cashmere · casino · cask · casket. cassava. casserole · cassette.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CỦ SẮN / JICAMA - Yuth Farm - Bring you the fruit of pure heart

CỦ SẮN / JICAMA - Yuth Farm - Bring you the fruit of pure heart

The jicama, also known as Mexican yam bean or Mexican tunip, is a herbaceous perennial vines native to Mexico and Central America, the jicama is made up of ...

Tên miền: yuthfarm.com Đọc thêm

sắn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sắn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sắn. khoai mì. word. ENGLISH. cassava. NOUN. /kə'sɑvə/. manioc. Sắn là cây lương thực ăn củ, lá khía nhiều thuỳ, rễ ngang phát triển thành củ, tích luỹ tinh bột ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

củ sắn in English - Vietnamese-English Dictionary

củ sắn in English - Vietnamese-English Dictionary

jicama is the translation of "củ sắn" into English. Sample translated sentence: Vậy nếu trong vùng bạn sinh sống có củ sắn, sao không nếm thử thức ăn vặt này? ↔ ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Ý nghĩa của cassava trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của cassava trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

CASSAVA ý nghĩa, định nghĩa, CASSAVA là gì: 1. a South American plant with large roots, or a type of flour made from these roots 2. a South…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Radish: Củ cải đỏ - Sweet potato buds: Rau khoai lang

Radish: Củ cải đỏ - Sweet potato buds: Rau khoai lang

TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ --------------------------------- Hôm nay cả nhà nấu món gì ạ? :3 - Cauliflower : súp lơKidney bean(s): đậu tây - Cabbage: ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây