Các loại củ / Root Vegetables: Từ vựng Tiếng Anh Song ngữ ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

* Củ lạc / Peanut * Củ gừng / Ginger * Củ khoai tây / Potato * Củ khoai lang / Sweet potato * Củ hành tây / Onion * Củ tỏi / Garlic * Củ ...

Link source: https://www.tiktok.com/@beanandmom17/video/7388165272693165320

Kênh: beanandmom17 Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

củ riềng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ riềng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Củ riềng (galangal): khi còn non sẽ có màu đỏ nâu, lúc già thì nghiêng sang màu vàng nhạt, vỏ bóng, và cứng hơn so với củ gừng.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

củ riềng in English - Vietnamese-English Dictionary

củ riềng in English - Vietnamese-English Dictionary

galangal is the translation of "củ riềng" into English. củ riềng. + Add translation Add củ riềng. Vietnamese-English dictionary. galangal. noun. any of several ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Phép dịch "củ riềng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

galangal là bản dịch của "củ riềng" thành Tiếng Anh. củ riềng. + Thêm bản dịch Thêm củ riềng. Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh. galangal.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Củ riềng (Galangal) - Gia vị Việt Nam

Củ riềng (Galangal) - Gia vị Việt Nam

Củ riềng (Galangal). Danh mục: Nhóm gia vị (spice group).

Tên miền: vietagrifoods.com Đọc thêm

English Vietnamese translation of củ riềng

English Vietnamese translation of củ riềng

EN VI English Vietnamese translations for củ riềng ; củ riềng (n) [any of several plants of the ginger family] (n) ...

Tên miền: woxikon.com Đọc thêm

củ dong riềng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ dong riềng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ dong riềng kèm nghĩa tiếng anh edible canna rhizome, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị

Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị

Saffron ['sæfrən]: nghệ · Garlic [´ga:lik] : củ tỏi · Leek [li:k]: tỏi tây · Ginger ['dʒindʒə]: củ gừng · Blue ginger [blu:] ['dʒindʒə]: củ riềng · Anise ['ænis]: ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Results for củ riềng translation from Vietnamese to English

Results for củ riềng translation from Vietnamese to English

Contextual translation of "củ riềng" into English. Human translations with examples: tuber, beets, cassava, bullshit, củ xu xu, a radish, gieng rieng, ...

Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm

galangal

galangal

English. English Wikipedia has an article on: galangal · Wikipedia ... Vietnamese: riềng (vi) · Add translation : More. masc. masc. dual masc. pl. fem ...

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm