healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "củ riềng" thành Tiếng Anh
galangal là bản dịch của "củ riềng" thành Tiếng Anh. củ riềng. + Thêm bản dịch Thêm củ riềng. Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh. galangal.
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/c%E1%BB%A7%20ri%E1%BB%81ng
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Củ riềng tiếng anh
củ riềng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Củ riềng (galangal): khi còn non sẽ có màu đỏ nâu, lúc già thì nghiêng sang màu vàng nhạt, vỏ bóng, và cứng hơn so với củ gừng.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
củ riềng in English - Vietnamese-English Dictionary
galangal is the translation of "củ riềng" into English. củ riềng. + Add translation Add củ riềng. Vietnamese-English dictionary. galangal. noun. any of several ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Phép dịch "củ riềng" thành Tiếng Anh
galangal là bản dịch của "củ riềng" thành Tiếng Anh. củ riềng. + Thêm bản dịch Thêm củ riềng. Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh. galangal.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Củ riềng (Galangal) - Gia vị Việt Nam
Củ riềng (Galangal). Danh mục: Nhóm gia vị (spice group).
Tên miền: vietagrifoods.com Đọc thêm
English Vietnamese translation of củ riềng
EN VI English Vietnamese translations for củ riềng ; củ riềng (n) [any of several plants of the ginger family] (n) ...
Tên miền: woxikon.com Đọc thêm
củ dong riềng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
củ dong riềng kèm nghĩa tiếng anh edible canna rhizome, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
Saffron ['sæfrən]: nghệ · Garlic [´ga:lik] : củ tỏi · Leek [li:k]: tỏi tây · Ginger ['dʒindʒə]: củ gừng · Blue ginger [blu:] ['dʒindʒə]: củ riềng · Anise ['ænis]: ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Results for củ riềng translation from Vietnamese to English
Contextual translation of "củ riềng" into English. Human translations with examples: tuber, beets, cassava, bullshit, củ xu xu, a radish, gieng rieng, ...
Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm
galangal
English. English Wikipedia has an article on: galangal · Wikipedia ... Vietnamese: riềng (vi) · Add translation : More. masc. masc. dual masc. pl. fem ...
Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






