healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Fizzy
Từ "fizzy" trong tiếng Anh là một tính từ, có nghĩa là "xèo xèo" hoặc "xì xì". Từ này thường được dùng để mô tả đồ uống có ga, tức là những loại nước có bọt ...
Tên miền: vdict.com
Link: https://vdict.com/fizzy,1,0,0.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Fizzy là gì
Nghĩa của từ Fizzy - Từ điển Anh - Việt
Fizzy. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /´fizi/. Thông dụng. Tính từ. Sủi bọt, có ga. fizzy orangeade: nước cam có ga. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
FIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
FIZZY ý nghĩa, định nghĩa, FIZZY là gì: 1. having a lot of bubbles: 2. having a lot of bubbles: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Fizzy là gì? | Từ điển Anh - Việt
Fizzy là tính từ chỉ trạng thái có bọt khí hoặc sủi bọt, thường dùng để mô tả đồ uống có ga. Từ đồng nghĩa bao gồm bubbly hoặc sparkling, giúp người học ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ fizzy, từ fizzy là gì? (từ điển Anh-Việt)
fizzy /'fizi/ nghĩa là: xèo xèo; xì xì... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ fizzy, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
fizzy nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. có ga, sủi bọt. containing bubbles of gas; effervescent. Ví dụ: •. I prefer fizzy drinks over still water ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
FIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của fizzy là gì? Xem định nghĩa của fizzy trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fixedly · fixture · fizz · fizzle. fizzy. fjord · fl oz · flabbergasted.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Có ai phân biệt giúp em là soft drink và fizzy drink khác ...
29 Jan 2024 — Đáp án:+Giải thích các bước giải: soft drink:là danh từ(n) có nghĩa là nước ngọt có gas,đồ uống có gas fizzy:là tính từ (adj) có nghĩa là xì ...
Tên miền: hoidap247.com Đọc thêm
Fizzy là gì, Nghĩa của từ Fizzy | Từ điển Anh - Việt
Fizzy là gì: / ´fizi /, Tính từ: sủi bọt, có ga, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, fizzy orangeade, nước cam có ga, aerated...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






