healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Húng tây – Wikipedia tiếng Việt
Húng tây (tiếng Anh: Basil, /ˈbæzəl/, hoặc US: /ˈbeɪzəl/; Ocimum basilicum), còn được gọi là húng quế tây, húng quế lá to hay đại húng, là một loại rau thơm ...
Tên miền: vi.wikipedia.org
Link: https://vi.wikipedia.org/wiki/H%C3%BAng_t%C3%A2y
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Húng quế tiếng anh
Nghĩa của "rau húng quế" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của rau húng quế trong Anh như Thai basil và nhiều bản dịch khác.
cây húng quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cây húng quế kèm nghĩa tiếng anh Thai basil, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
What is the translation of "rau húng quế" in English?
Find all translations of rau húng quế in English like Thai basil and many others.
Phép dịch "húng quế" thành Tiếng Anh
Phép dịch "húng quế" thành Tiếng Anh. Thai basil, basil, basil là các bản dịch hàng đầu của "húng quế" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Rưới dầu ô liu và rắc ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Húng quế – Wikipedia tiếng Việt
Húng quế hay rau quế (Ocimum basilicum var. thyrsiflora), là một giống húng tây bản địa của Đông Nam Á, đã được gieo trồng chọn lọc để lựa được những tính ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
húng quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Peppermint: húng quế - bạc hà Á dùng để tăng vị thơm của các món ăn Việt Nam. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Húng quế Tên tiếng Anh là Thai Basil Thích hợp cho ...
Húng chó/ Húng quế Tên tiếng Anh là Thai Basil Thích hợp cho các món bún, miến, ăn cùng ngan vịt lòng dồi rất thơm. Một loại gia vị ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
Húng tây – Wikipedia tiếng Việt
Húng tây (tiếng Anh: Basil, /ˈbæzəl/, hoặc US: /ˈbeɪzəl/; Ocimum basilicum), còn được gọi là húng quế tây, húng quế lá to hay đại húng, là một loại rau thơm ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
BASIL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BASIL ý nghĩa, định nghĩa, BASIL là gì: 1. a herb with a sweet smell that is used to add flavour in cooking 2. an herb with a sweet smell…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






