Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

MOMMY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MOMMY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

mommy. Bản dịch của "mommy" trong Việt là gì? en. volume_up. mommy = vi mẹ. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu ...See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "formerly" trong tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của

formerly {trạng} · khi trước · trước đây · ngày xưa.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "lady" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của lady trong Việt như quí cô, đệ nhất phu nhân, bà cụ và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BIOLOGY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BIOLOGY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · B; biology. Bản dịch của "biology" trong Việt là gì? en. volume_up. biology = vi sinh học. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

INFANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INFANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của infant trong Việt như hài nhi, em bé mới sinh, đứa bé còn ẵm ngửa và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PARTIALLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PARTIALLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

partially. Bản dịch của "partially" trong Việt là gì? en. volume_up. partially = vi phần nào. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ILLNESS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ILLNESS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của illness trong Việt như bệnh, sự đau yếu, sự ốm và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "appetite" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "appetite" trong tiếng Việt ; appetite {danh} · sự ngon miệng ; lose one's appetite {động} · ăn không ngon miệng ; eat with a good appetite {động}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SYMPTOM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SYMPTOM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

symptom {danh} · bệnh chứng · triệu chứng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DISCOVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DISCOVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của discover trong Việt như phát phá, phát hiện và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DAM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DAM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · D; dam. Bản dịch của "dam" trong Việt là gì? en. volume_up. dam = vi bờ đê. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PAW - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PAW - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

paw. Bản dịch của "paw" trong Việt là gì? en. volume_up. paw = vi chân có móng vuốt. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "knee" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của knee trong Việt như đầu gối, quỳ xuống và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CHRONIC - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CHRONIC - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

chronic {tính từ} · cố hữu · kinh niên · mãn tính · mạn tính ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

discovery {danh từ} · sự phát hiện · sự khám phá · sự tìm ra · việc tìm ra · việc khám phá ra ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BLURRED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BLURRED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của blurred trong Việt như mờ, trạng thái mờ, vết ố và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SWELLING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SWELLING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "swelling" trong tiếng Việt ; swelling {tính} · sưng ; swell {động} · sưng ; swell up {động} · bùng dậy ; swell out {động} · làm phồng lên ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MEDICINE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MEDICINE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

medicine. Bản dịch của "medicine" trong Việt là gì? en. volume_up. medicine = vi liều thuốc. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

START - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

START - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

start · bắt đầu; khai mạc; mở đầu ; start · bước đầu; khởi đầu; ra đi ; start off · khởi đầu việc gì với một việc cụ thể; bắt đầu làm việc gì ; start over · bắt đầu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

WOMAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WOMAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

người phụ nữ · người đàn bà · đàn bà.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "more" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

more {tính từ} · hơn nữa · đông hơn · thêm nữa {tính}. more (từ khác: further). 2. "determiner". nhiều hơn {tính}. more ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

WATERPROOF - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WATERPROOF - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

waterproof {tính} · chống nước · không thấm nước ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

INTENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INTENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

intense {tính} · mạnh · có cường độ lớn · mãnh liệt · dữ dội · nồng nhiệt.Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ODOUR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ODOUR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

odour. Bản dịch của "odour" trong Việt là gì? en. volume_up. odour = vi mùi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu ...Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "kitten" trong Việt là gì?

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của kitten trong Việt như cô gái đỏng đảnh và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÔN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÔN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

nôn [thành ngữ] · throw up ; nôn {động} · retch ; buồn nôn {tính} · nauseous ; buồn nôn {động} · feel sick ; nôn khan {động} · retch ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TAR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TAR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · T; tar. Bản dịch của "tar" trong Việt là gì? en. volume_up. tar = vi nhựa đường. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ACTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ACTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "active" trong tiếng Việt ; active {tính} · chủ động; tích cực; nhanh nhẹn; hiếu động; mau mắn; cao ; activate {động} · kích hoạt ; activity {danh} · hoạt ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TUNNEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TUNNEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

địa đạo · đường hầm · hầm ngầm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MUSCLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MUSCLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "muscle" trong Việt là gì? ; muscle · bắp thịt {danh}. muscle. cơ {danh}. muscle (từ khác: motor). cơ bắp {danh}. muscle ; thigh muscle · 1. giải phẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

JELLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

JELLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "jelly" trong Anh là gì? vi jelly = en. volume_up. gelatin ... Nghĩa của "jelly" trong tiếng Anh. jelly {danh}. EN. volume_up. gelatin. Bản dịch.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MUA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MUA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

người mua {danh từ} · buyer ; sự mua {danh từ} · purchase ; sức mua {danh từ} · purchasing power ; mua chuộc {động từ} · graft ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

STOCKING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

STOCKING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "stocking" trong tiếng Việt ; stocking · tất da ; stocks · cổ phần ; stock · nước dùng ; breeding stock · gia súc giống ; laughing stock · trò cười ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RASH - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RASH - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

rash {danh} · chứng phát ban · da nổi mụn.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

STAMEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

STAMEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của stamen trong Việt như nhị hoa, cơ quan sinh sản giống đực của cây và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "pill" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của pill trong Việt như viên thuốc, thuốc ngủ, tiếp nhận một sự thật khó khăn và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CAMEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CAMEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · C; camel. Bản dịch của "camel" trong Việt là gì? en. volume_up. camel = vi lạc đà. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HAPPY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HAPPY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

hân hoan {tính}. happy (từ khác: joyful, jubilant). EN. happiness {danh từ}. volume_up · an lạc {danh} [cổ]. happiness (từ khác: comfort, contentment, peace) ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ALMOND - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ALMOND - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "almond" trong Việt là gì? ; almond · hạnh nhân ; tropical almond · 1. thực vật học. bàng ; malabar almond-shaped cake · 1. ẩm thực. bánh bàng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cầu nguyện cho" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cầu nguyện cho trong Anh như pray for và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PRAY FOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PRAY FOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

pray for. Bản dịch của "pray for" trong Việt là gì? en. volume_up. pray for = vi cầu nguyện cho. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DEHYDRATED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DEHYDRATED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

dehydrated {tính} · đã khử nước · đã loại nước.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bất thường" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

bất thường {tính từ} ; abnormal · (từ khác: bất bình thường, không bình thường, dị thường) ; extraordinary · (từ khác: dị thường, lạ kỳ, độc đáo, khác thường, kỳ ...Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "abnormal" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

abnormal {tính} · bất bình thường · bất thường · không bình thường · dị thường.Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CANDY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CANDY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của candy trong Việt như kẹo, kẹo bông, vật hấp dẫn nhưng không giá trị và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MINUS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MINUS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

minus {giới từ} · trừ · thiếu · không có ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "penis" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

penis {danh} · cặc · dương vật.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'nose' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'nose' trong Anh? - Bab.la

Phát âm của 'nose' trong Anh là gì? ; nose {động} /ˈnoʊz/ ; nose {nội động} /ˈnoʊz/ ; nose {danh} /ˈnoʊz/ ;…nosed {tính} /ˈnoʊzd/ ; noses {danh} /ˈnoʊzɪz/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CHILI - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CHILI - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "chili" trong Việt là gì? en. volume_up. chili = vi ớt ... Từ đồng nghĩa. Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "chili": chili. English. chile; chili ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

GIANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

GIANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

giant {tính} · hộ pháp · khổng lồ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm