healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Babla.vn
Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.
BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "bắp ngô" trong Anh là gì? vi bắp ngô = en. volume_up. maize ... Nghĩa của "bắp ngô" trong tiếng Anh. bắp ngô {danh}. EN. volume_up. maize; corn ...
BARLEY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
barley. Bản dịch của "barley" trong Việt là gì? en. volume_up. barley = vi cây lúa mạch. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu ...
ESOPHAGUS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
esophagus. Bản dịch của "esophagus" trong Việt là gì? en. volume_up. esophagus = vi thực quản. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...
ADDITIONAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
additional {danh từ} · thêm vào ; addition {danh từ} · phép cộng ; additive {tính từ} · để cộng vào ; additional requirements {số nhiều} · các yêu cầu bổ sung ...
HEAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
heal [healed|healed] {động từ} · chữa lành · làm lành vết thương · chữa bệnh ...
CYST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
cyst. Bản dịch của "cyst" trong Việt là gì? en. volume_up. cyst = vi túi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu ...Read more
THROAT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của throat trong Việt như cổ họng, bệnh đau họng, tằng hắng và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "con tắc kè" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của con tắc kè trong Anh như gecko và nhiều bản dịch khác.
CÁI GÁY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "cái gáy" trong Anh là gì? vi cái gáy = en. volume_up. nape ... Nghĩa của "cái gáy" trong tiếng Anh. cái gáy {danh}. EN. volume_up. nape. Bản ...
LIQUOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "liquor" trong Việt là gì? en. volume_up. liquor = vi rượu mạnh ... Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "liquor": liquor. English. booze; hard ...
PINE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
pine. Bản dịch của "pine" trong Việt là gì? en. volume_up. pine = vi cây thông. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người dich ...
Nghĩa của "tồi tệ" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "tồi tệ" trong tiếng Anh ; tồi tệ {trạng} · awfully ; sự tồi tệ {danh} · wretchedness ; một cách tồi tệ {trạng} · awfully ...
IMP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
imp. Bản dịch của "imp" trong Việt là gì? en. volume_up. imp = vi tiểu yêu. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu ...
KOREAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "Korean" trong tiếng Việt ; Korean {danh} · người Hàn Quốc ; Korean {danh (r)} · người Ðại Hàn; tiếng Hàn Quốc ; Korean Peninsula {danh} · bán đảo Triều ...
BELLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "belly" trong tiếng Việt ; belly {danh} · bụng ; frog-bellied {tính} · bụng cóc ; pot-bellied {tính} · béo phệ; phệ; phình bụng ...
Nghĩa của "tạm thời" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "tạm thời" trong tiếng Anh ; tạm thời {trạng} · provisionally ; tạm thời {tính} · interim ; có tính tạm thời {tính} · temporary ; tình trạng vô chủ tạm thời ...
MAXIM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · M; maxim. Bản dịch của "maxim" trong Việt là gì? en. volume_up. maxim = vi cách ngôn. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...
KINGDOM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
kingdom. Bản dịch của "kingdom" trong Việt là gì? en. volume_up. kingdom = vi vương quốc. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...
DAB - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
dab [dabbed|dabbed] {động từ} · đánh nhẹ · vỗ nhẹ · gõ nhẹ ...
Bản dịch của "kitty" trong Việt là gì?
Tìm tất cả các bản dịch của kitty trong Việt như mèo con và nhiều bản dịch khác.
PRUNE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
prune {danh} · quả mận · màu mận đỏ · màu mận chín ...See more
ỐNG TIÊM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
ống nghiệm · ống nhòm · ống nhỏ · ống nước · ống phallop · ống sáo ca-du · ống tay áo · ống thoát nước ...
Bản dịch của "syringe" trong Việt là gì? - Bab.la
syringe {danh} · ống tiêm · ống chích · bơm tiêm. Bản dịch. EN. syringe {danh từ}. volume_up. general; y học. 1. general. ống tiêm {danh}.
Nghĩa của "nước cốt dừa" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nước cốt dừa trong Anh như coconut milk và nhiều bản dịch khác.
GOOD - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
good {tính} · tốt; giỏi; hiền; lương thiện ; goods {nhiều} · hàng hóa ; goodness {danh} · lòng tốt; tính hào hiệp; phần tinh túy; tinh chất ; consumer good {danh}.
Nghĩa của "mét" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "mét" trong tiếng Anh · mét {danh} · mét khối {danh} · mét vuông {danh} · xen-ti-mét {danh} · xăng ti mét {danh}.
Nghĩa của "sự hói đầu" trong tiếng Anh - Bab.la
hói · bald ; sự · engagement ; đầu · end · head · tip · head · extremity · mind ; đầu · head · first ; sự bắt đầu · beginning · opening · commencement.
HÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "hói" trong Anh là gì? vi hồi = en. volume_up. streak ... Nghĩa của "hói" trong tiếng Anh. hói {tính}. EN. volume_up. bald. sự hói đầu {danh}. EN.
STARE AT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của stare at trong Việt như nhìn chằm chằm, nhìn chòng chọc và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la
mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...Jump to
TRACHEA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
trachea. Bản dịch của "trachea" trong Việt là gì? en. volume_up. trachea = vi khí quản. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...
DEPENDENT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "dependent" trong Việt là gì? ; dependent {tính từ} · phụ thuộc ; depend · {động từ} · phụ thuộc ; as if one's life depended on it {trạng từ} · bán sống ...
Bản dịch của "sore throat" trong Việt là gì? - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của sore throat trong Việt như bệnh đau họng và nhiều bản dịch khác.
Bản dịch của "wood ear mushroom" trong Việt là gì? - Bab.la
wood ear mushroom {danh} · tấm tai mèo · mộc nhĩ ...
Nghĩa của "mộc nhĩ" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của mộc nhĩ trong Anh như wood ear mushroom và nhiều bản dịch khác.
BUTTOCKS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
buttocks. Bản dịch của "buttocks" trong Việt là gì? en. volume_up. buttocks = vi mông. chevron_left. Bản dịch Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu ...
Bản dịch của "vagina" trong Việt là gì? - Bab.la
vagina {danh} · âm đạo · bộ phận sinh dục nữ · cơ quan sinh dục nữ · vùng kín · bướm · bím · bẹ · bẹ lá. Bản dịch. EN. vagina {danh từ}.
Nghĩa của "hoe" trong tiếng Việt - Bab.la
Bản dịch của "hoe" trong Việt là gì? en. volume_up. hoe = vi cái cuốc ... Từ đồng nghĩa. Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "hoe": hoe. English. ho; hussy ...
Bản dịch của "kid" trong Việt là gì? - Bab.la
kid {danh} · đứa trẻ · nhóc con · đứa bé · đứa nhỏ. volume_up. kid oneself {động}. VI. tự lừa dối bản thân. volume_up. adopted kid {danh}.
WHITES - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của whites trong Việt như khí hư, trắng, bạch và nhiều bản dịch khác.
GIAN MANH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
gian lận · cheat ; gian lận · surreptitious · fraudulent ; mỏng manh · fragile · frail ; gian dối · fishy · twisty ; gian truân · hard.
KIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "kin" trong Việt là gì? en. volume_up. kin = vi bà con ... kin {danh từ}. volume_up · bà con {danh}. kin (từ khác: relative). ruột thịt {danh}. kin ...
MARSHMALLOW - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · M; marshmallow. Bản dịch của "marshmallow" trong Việt là gì? en. volume_up. marshmallow = vi kẹo dẻo. chevron_left. Bản dịch Sự định ...
Nghĩa của "kẹo dẻo" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của kẹo dẻo trong Anh như marshmallow, Turkish delight và nhiều bản dịch khác.
INFLAMMATION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
inflammation {danh} · bệnh viêm · chứng viêm · sự đốt cháy · sự bốc cháy ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
