Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

Bản dịch của "superman" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của superman trong Việt như siêu nhân và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

OLIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

OLIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

olive. Bản dịch của "olive" trong Việt là gì? en. volume_up. olive = vi cây ô-liu. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "vớ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của vớ trong Anh như sock, talk nonsense và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BĂNG CÁ NHÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BĂNG CÁ NHÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

nhân · nucleus ; cá · wager ; băng · band ; băng · straight ; với tư cách cá nhân · personally.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "abdomen" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "abdomen" trong Việt là gì? ; abdomen · bụng ; lower abdomen · bụng dưới ; upper abdomen · bụng trên ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "maternity hospital" trong tiếng Việt

Nghĩa của

Bản dịch của "maternity hospital" trong Việt là gì? en. volume_up. maternity hospital = vi bệnh viện bà mẹ và trẻ em.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây tía tô" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "cây tía tô" trong tiếng Anh. cây tía tô {danh}. EN. volume_up. perilla. Bản dịch. VI. cây tía tô {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up · perilla { ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

IN THE EVENING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

IN THE EVENING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "in the evening" trong Việt là gì? en. volume_up. in the evening = vi ban tối.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

KING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

KING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

king {danh} · đế vương · cua · hoàng · hoàng đế · vua · nhà vua · quốc vương.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'frozen' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'frozen' trong Anh? - Bab.la

Phát âm của 'frozen' trong Anh là gì? ; frozen {tính} /ˈfɹoʊzən/ ; freeze {động} /ˈfɹiz/ ; freeze {ngoại động} /ˈfɹiz/ ; freeze {nội động} /ˈfɹiz/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

hốc hác {tính từ} ; emaciated · (từ khác: gầy mòn) ; gaunt · (từ khác: hoang vắng, thê lương, buồn thảm) ; haggard · (từ khác: phờ phạc, bán thân).

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÓ TÓC BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÓ TÓC BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của có tóc bạc trong Anh như white-haired và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỊ BẠC TÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỊ BẠC TÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

tóc danh từ · hair ; bị động từ · have · incur · suffer from · suffer ; bạc tính từ · ungrateful · faded · discolored ; bạc danh từ · unit of currency · silver · money.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "healthy" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

healthy {tính từ} ; khỏe mạnh · (từ khác: able-bodied, athletic, brawny, hardy, in good form, robust, sinewy, sound, strong, wholesome) ; khỏe khoắn · (từ khác: in ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SHEEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SHEEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

sheep. Bản dịch của "sheep" trong Việt là gì? en. volume_up. sheep = vi con cừu. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SAY XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SAY XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của say xe trong Anh như carsick và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ENERGY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ENERGY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của energy trong Việt như năng lượng, huyết khí, sức lực và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "trái khế" trong Anh là gì? vi trái khế = en. volume_up. Adam's apple. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả khế trong Anh như star fruit và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ĐỖ XANH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ĐỖ XANH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của đỗ xanh trong Anh như green bean và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ĐÂU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ĐÂU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "đâu" trong tiếng Anh ; đâu · whither ; đâu đâu · everywhere ; biết đâu · maybe ; ở đâu · where ; ở đâu · whereabouts ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bán cầu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bán cầu {danh} · hemisphere ; bán cầu não {danh} · cerebral hemisphere ; bắc bán cầu {danh (r)} · Northern Hemisphere ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HEMISPHERE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HEMISPHERE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

hemisphere {danh} · bán cầu · bán cầu não.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DIGESTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DIGESTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

digestion {danh từ} · sự tiêu hóa {danh}. digestion ; digestive {tính từ} · tiêu hóa được {tính}. digestive (từ khác: digestible). giúp dễ tiêu {tính}. digestive.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HEEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HEEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "heel" trong tiếng Việt ; heel {danh} · gót chân ; high heels {nhiều} · giày cao gót ; heel bone {danh} · xương gót ; set one's back on heels {động} [thành ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PROGNOSIS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PROGNOSIS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của prognosis trong Việt như lời chẩn đoán bệnh, sự dự đoán bệnh và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nước cốt dừa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nước cốt dừa trong Anh như coconut milk và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

COMPLETE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

COMPLETE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

hoàn thiện · hoàn tất · hoàn thành · hoàn toàn.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MOMMY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MOMMY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "mommy" trong Việt là gì? en. volume_up. mommy = vi mẹ ... Nghĩa của "mommy" trong tiếng Việt. volume_up. mommy {danh}. VI. mẹ. Bản dịch. EN ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LICORICE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LICORICE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

licorice. Bản dịch của "licorice" trong Việt là gì? en. volume_up. licorice = vi cam thảo. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "nighty night" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

nighty night {thán} · chúc ngủ ngon · tạm biệt. Bản dịch. EN. nighty night {thán từ}. volume_up · chúc ngủ ngon {thán}. nighty night. tạm biệt ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FEMUR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FEMUR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

femur. Bản dịch của "femur" trong Việt là gì? en. volume_up. femur = vi giải phẫu xương đùi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CARTILAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CARTILAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "cartilage" trong Việt là gì? en. volume_up. cartilage = vi sụn. chevron_left. Bản dịch ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

OUTBREAK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

OUTBREAK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

outbreak {danh từ} · sự bộc phát · sự bùng nổ · sự phun lửa · sự bạo động ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "hoa hòe hoa sói" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của hoa hòe hoa sói trong Anh như tawdry, gaudy và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DILL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DILL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

dill. Bản dịch của "dill" trong Việt là gì? en. volume_up. dill = vi cây thì là. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỘI BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỘI BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bội bạc {tính từ} ; perfidious · (từ khác: phản bội, xảo trá) ; treacherous · (từ khác: phản bội, phụ bạc) ; unthankful · (từ khác: vô ơn) ; traitorous · (từ khác: phản ...See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

OCEANIA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

OCEANIA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "Oceania" trong Việt là gì? en. volume_up. Oceania = vi châu Đại Dương. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TIGHTEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TIGHTEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

tighten {động} · thắt chặt · siết chặt · làm chặt.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'retry' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'retry' trong Anh? - Bab.la

Phát âm của 'retry' trong Anh là gì? ; retry {động} /ɹiˈtɹaɪ/ ; retry {ngoại động} /ɹiˈtɹaɪ/ ; retry {danh} /ɹiˈtɹaɪ/ ; retried {QKPT} /ɹiˈtɹaɪd/ ; retrying / ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HAIR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HAIR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hair trong Việt như lông, mái tóc, tóc và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SPECIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SPECIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

special. Bản dịch của "special" trong Việt là gì? en. volume_up. special = vi bất thường. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "chronic disease" trong Việt là gì?

Bản dịch của

chronic disease {danh} · bệnh kinh niên · bệnh mãn tính. Bản dịch. EN. chronic disease {danh từ}. volume_up. 1. y học. bệnh kinh niên {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bổ sung" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "bổ sung" trong tiếng Anh ; bổ sung {động} · add; amend; complete; fill; implement; make up ; bổ sung {tính} · second; complementary ; phần bổ sung {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "pain in the neck" trong Việt là gì?

Bản dịch của

pain in the neck {danh} · điều phiền phức · người phiền toái. Bản dịch. EN. pain in the neck {danh từ}. volume_up. 1. từ ngữ lóng.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ADAPT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ADAPT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

adapt {động} · thích nghi; thích ứng ; adaptability {danh} · khả năng thích ứng; sự thích nghi ; unable to adapt to a climate [ví dụ] · bất phục thủy thổ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BẤT TIỆN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẤT TIỆN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bất tiện trong Anh như inconvenient, out of place, put sb out và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "restore" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của restore trong Việt như phục, phục hồi, xây lại như cũ và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây quất" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "cây quất" trong tiếng Anh ; quất · warm · whip ; cây · stick · tree · plant ; cây xanh · green ; cây cỏ · green ; cây cam · orange.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm