healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Babla.vn
Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.
RẢI RÁC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
rải rác {tính từ} ; dispersed · (từ khác: phân tán, gieo rắc) ; scattered · (từ khác: phân tán, lác đác) ; sparse · (từ khác: thưa thớt) ; disseminated · (từ khác: phân ...
Bản dịch của "tiger" trong Việt là gì? - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của tiger trong Việt như con hổ, cọp giấy, người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy và nhiều bản dịch khác.
ZIGZAG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của zigzag trong Việt như zigzag, hình chữ chi, đường ngoằn nghèo và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "quả dưa leo" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả dưa leo trong Anh như cucumber và nhiều bản dịch khác.
ARTERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
artery {danh} · huyết mạch · đường giao thông chính ...
LOZENGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · L; lozenge. Bản dịch của "lozenge" trong Việt là gì? en. volume_up. lozenge = vi hình thoi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ ...
HEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
hen. Bản dịch của "hen" trong Việt là gì? en. volume_up. hen = vi gà mái. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new.
Nghĩa của "cây kinh giới" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "cây kinh giới" trong tiếng Anh. cây kinh giới {danh}. EN. volume_up. marjoram. Bản dịch. VI. cây kinh giới {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up.
THUỐC GIẢM ĐAU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab ...
Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "thuốc giảm đau" trong Anh · open_in_new Dẫn đến source · warning Yêu cầu chỉnh sửa. painkillers. Auto-detect, Tiếng ...
FEATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
feature {danh} · đặc chất · tính năng · đặc điểm.
ĐẤU KHẨU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "đấu khẩu" trong tiếng Anh ; mật khẩu · code ; đấu tranh · contend ; đấu thủ · player ; nhập khẩu · import ; đấu vật · wrestle.
DƯA GANG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của dưa gang trong Anh như cantaloupe, melon và nhiều bản dịch khác.
ALBINO - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "albino" trong Việt là gì? en. volume_up. albino = vi người bị chứng bạch tạng. chevron_left.
CHÂU CHẤU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của châu chấu trong Anh như locust, grasshopper, locust và nhiều bản dịch khác.
DEFENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
defense {danh từ} ; bảo vệ · (từ khác: guard, insurance, preserve, protection) ; sự phòng thủ · (từ khác: rampart) ; sự bảo vệ · (từ khác: protection) ; việc phòng thủ ...
NGƯỜI LÙN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "người lùn" trong tiếng Anh ; người lùn {danh} · dwarf ; tộc người lùn {danh} · Pygmy ; có vẻ giống người lùn {tính} · dwarf-like ...
Nghĩa của "lùn" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "lùn" trong tiếng Anh ; lùn · short ; người lùn · dwarf ; sao lùn · dwarf star ; chú lùn · dwarf ; ngựa lùn · pony ...
Bản dịch của "deep" trong Việt là gì? - Bab.la
deep {danh} · sâu · hõm · thẳm · đậm · thâm · thâm sâu.
CHILDREN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "children" trong Việt là gì? ; children {số nhiều} · trẻ con ; children {danh từ} · các cháo ; upbringing of children {danh từ} · ấu học ...
CRUDE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
crude {danh} · nguyên khai; thô ; crude {tính} · thô; nguyên; sống; chưa luyện; thô thiển; lỗ mãng; thô bỉ ; crude oil {danh} · dầu thô ...
Cách phát âm 'toes' trong Anh? - Bab.la
Phát âm của 'toes' trong Anh là gì? ; toes {danh} /ˈtoʊz/ ; toe {động} /ˈtoʊ/ ; toe {danh} /ˈtoʊ/.
BREAST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của breast trong Việt như ngực, cấy ngực, bơm ngực và nhiều bản dịch khác.
HỒI HỘP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của hồi hộp trong Anh như with bated breath, catharsis, throb và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.
ĐAU DẠ DÀY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của đau dạ dày trong Anh như gastralgia, stomachache, stomach ache và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "cerebrum" trong tiếng Việt - Bab.la
Bản dịch của "cerebrum" trong Việt là gì? en. volume_up. cerebrum = vi não ... Bản dịch. EN. cerebrum {danh từ}. volume_up. 1. giải phẫu học. não {danh}. cerebrum.
UVULA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · U; uvula. Bản dịch của "uvula" trong Việt là gì? en. volume_up. uvula = vi lưỡi gà. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Người dich ...
CONVULSION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
convulsion {danh từ} · 1. y học. bị kinh phong {danh}. convulsion. sự co giật {danh}. convulsion · 2. Ngành khác. sự biến động {danh}. convulsion. sự chấn động { ...
TREAT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "treat" trong tiếng Việt ; treat · chữa trị; đãi ngộ; đối xử; đối đãi ; treat · sự thết đãi; tiệc; buổi chiêu đãi ; ill-treat · bạc đãi; hạnh hạ; ngược đãi.
PAPAYA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của papaya trong Việt như quả đu đủ, cây đu đủ và nhiều bản dịch khác.
Bản dịch của "rebirth" trong Việt là gì? - Bab.la
rebirth {danh} · sự sinh ra lại · sự hiện thân mới. Bản dịch. EN. rebirth {danh từ}. volume_up · sự sinh ra lại {danh}. rebirth. sự ...
TUYẾN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
tuyến (từ khác: chiến lũy, dãy, dọc đường, dòng chữ, đường dây điện thoại, đường dây, hàng ngũ, đường, đường kẻ, hàng). 2. giải phẫu học.
HONEY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "honey" trong tiếng Việt ; honey · mật ong ; honeyed · ngọt ngào ; honey-bee · ong mật ...Read more
POMEGRANATE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
pomegranate {danh} · quả lựu · cây lựu ...
DIME - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · D; dime. Bản dịch của "dime" trong Việt là gì? en. volume_up. dime = vi cắc. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát ...Read more
TRANG NGHIÊM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "trang nghiêm" trong tiếng Anh ; trang · page ; trang trí · dress ; trang phục · dress ; trang nhã · elegant ; trang trí hình vẽ · figure.
KHẲNG KHIU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "khẳng khiu" trong Anh là gì? vi khẳng khiu = en. volume_up. scraggy. chevron_left.
INHALER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của inhaler trong Việt như bình thở oxy, bĩnh dưỡng khí cấp cứu, máy hô hấp và nhiều bản dịch khác.
BẠCH ĐẦU QUÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "bạch đầu quân" trong Anh là gì? vi bạch đầu quân = en. volume_up. old men's militia.
LIQUID - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "liquid" trong Việt là gì? en. volume_up. liquid = vi chất lỏng ... liquid {danh}. VI. chất lỏng. volume_up. liquid {tính}. VI. lỏng; dạng lỏng; thể ...
BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Từ điển Anh-Việt · B; bye-bye. Bản dịch của "bye-bye" trong Việt là gì? en. volume_up. bye-bye = vi bái bai. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa ...
ALVEOLAR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "alveolar" trong tiếng Việt ; alveolar {tính} · thuộc ổ răng ; alveolar sound {danh} · âm chân răng ; alveolar-dental sound {danh} · âm răng nướu ...
RESTRUCTURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
restructure. Bản dịch của "restructure" trong Việt là gì? en. volume_up. restructure = vi cải tổ. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ ...
CÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của cách trong Anh như manner, method, tactic và nhiều bản dịch khác.
LEMON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
lemon {danh} · quả chanh · đồ vô dụng · vật vô dụng · kẻ vô dụng · chanh ...
QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "quả táo" trong tiếng Anh ; quả táo · apple ; quả táo ta · jujube ; quả táo Tàu · jujube ...
QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
