Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

DƯA GANG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

DƯA GANG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của dưa gang trong Anh như cantaloupe, melon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "tiger" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

tiger. Bản dịch của "tiger" trong Việt là gì? en. volume_up. tiger = vi con hổ. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DURABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DURABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

durable {tính} · bền · bền bỉ · lâu bền · lâu dài · bền vững · vững bền · bền chặt.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "leo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "leo" trong tiếng Anh ; leo {động} · climb ; dây leo {danh} · liana ; leo thang {động} · escalate ; cây leo {danh} · vine ; giời leo {nhiều} · shingles.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LEO - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LEO - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "Leo" trong Việt là gì? ; Leo {danh từ riêng} · 1. chiêm tinh học. cung hoàng đạo Sư Tử {danh (r)} ; dây leo {danh từ}. 1. thực vật học · liana {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

WEST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WEST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "West" trong Việt là gì? ; West {danh từ} · phương Tây ; West Bank {danh từ riêng} · Bờ Tây ; East and West {danh từ} · Âu Á ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Ý THỨC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Ý THỨC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ý thức {tính từ} · aware ; có ý thức {trạng từ} · consciously ; bán ý thức {danh từ} · semi-consciousness ; vô ý thức {tính từ} · automatic ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TINH KHIẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TINH KHIẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch ; không tinh khiết {tính từ} · impure ; làm tinh khiết {tính từ} · purgative ; sự tinh khiết {danh từ} · purity ; làm tinh khiết {động từ} · cleanse ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PURITY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PURITY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của purity trong Việt như sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SALMON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SALMON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

salmon. Bản dịch của "salmon" trong Việt là gì? en. volume_up. salmon = vi cá hồi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FRAGRANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FRAGRANT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fragrant {tính} · thơm phức · thơm ngát · thơm · có mùi thơm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

POLLEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

POLLEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · P; pollen. Bản dịch của "pollen" trong Việt là gì? en. volume_up. pollen = vi phấn hoa. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

COOL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

COOL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

cool {tính} · trầm tĩnh · lãnh đạm · nhạt nhẽo · thờ ơ · mát mẻ · mát · hơi lạnh · nguội ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SIT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SIT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "sit" trong tiếng Việt · sit {động} · sitting {danh} · sitting room {danh} · baby-sit {động} · sit down {động}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

EYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

EYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "eye" trong Việt là gì? en. volume_up. eye = vi mắt. chevron_left ... eye for an eye [thành ngữ]. VI. ân đền oán trả; đền ơn báo oán. volume_up ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cần tây" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cần tây trong Anh như celery và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HYDRATE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HYDRATE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

hydrate. Bản dịch của "hydrate" trong Việt là gì? en. volume_up. hydrate = vi hydrat. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Động từ Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PONY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PONY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

pony {danh} · người pony · ngựa lùn.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BÍ ĐAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BÍ ĐAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bí đao {danh} · volume_up. waxy pumpkin · winter melon. Bản dịch. VI. bí đao {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up · waxy pumpkin {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của màu quế trong Anh như cinnamon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

STAR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

STAR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "star" trong Việt là gì? ; star · sao {danh}. star. ngôi sao {danh}. star. vì sao {danh}. star ; dwarf star · 1. chiêm tinh học. sao lùn {danh}. dwarf ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SUPPORTER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SUPPORTER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "supporter" trong Việt là gì? en. volume_up. supporter = vi cổ động viên. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SPECIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SPECIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "special" trong tiếng Việt · special {tính} · specialization {danh} · specialize {động} · special treatment {danh} · special forces {nhiều}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BICEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BICEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bicep trong Việt như cơ hai đầu, bắp tay, bắp tay và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "như" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "như" trong Anh là gì? ; như {trạng từ} · such as ; như {tính từ} · similar ; như sau {trạng từ} · as follows ; như bookshop {danh từ} · bookstore ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BÌNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BÌNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "bình" trong tiếng Anh ; bình {tính} · balanced ; bình {danh} · bottle ; Bắc Bình {danh (r)} · Peiping ; Bình Nhưỡng {danh (r)} · Pyongyang ; trung bình {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BĂNG CÁ NHÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BĂNG CÁ NHÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "băng cá nhân" trong tiếng Anh · Ba Lan · Ba Tư · Ba Tỉ Luân · Baba Yaga · Baku · Ban-thiền Lạt-ma · Bangkok · Bangladesh ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THUỐC MỠ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THUỐC MỠ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của thuốc mỡ trong Anh như ointment, ointment và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HAPPY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HAPPY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

happy {tính} · bằng lòng · hạnh phúc · vui vẻ · vui lòng · hài lòng · hân hoan.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CAP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CAP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

cap. Bản dịch của "cap" trong Việt là gì? en. volume_up. cap = vi mũ lưỡi trai. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người dich ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CAPS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CAPS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của caps trong Việt như chữ hoa, mũ lưỡi trai, cá trôi và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FIST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FIST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fist {danh} · năm đấm · quả dấm.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MISCARRIAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MISCARRIAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "miscarriage" trong Việt là gì? en. volume_up. miscarriage = vi sự sảy thai. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

E DÈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

E DÈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "e dè" trong Anh là gì? vi e dè = en. volume_up. self-conscious. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÃO LÒNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÃO LÒNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "não lòng" trong tiếng Anh ; lòng · bed · intestine ; não · cerebrum · brain ; não ruột · sad ; nóng lòng · anxious ; bên lòng · constant.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FLOSS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FLOSS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của floss trong Việt như sồi, vải sồi, kẹo bông và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CỦA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CỦA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch ; của cải {số nhiều} · effects {nhiều} ; của sông {danh từ} · estuary {danh} ; của tôi {đại từ} · mine {đại}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CHÂU CHẤU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CHÂU CHẤU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

châu lục · continent ; châu báu · jewelry ; con châu chấu · locust ; châu lệ · tears ; châu Mỹ · America.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

STANDARDIZE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

STANDARDIZE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "standardize" trong Việt là gì? en. volume_up. standardize = vi tiêu chuẩn hóa. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

AORTA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

AORTA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "aorta" trong Việt là gì? en. volume_up. aorta = vi động mạch chủ. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "fortress" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Bản dịch · fortress {danh từ} · flying fortress {danh từ}. volume_up. 1. hàng không, ẩn dụ. pháo đài bay {danh} (tên gọi ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FRUIT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FRUIT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fruit {danh} · hoa quả · quả · trái · trái cây.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PEPPERMINT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PEPPERMINT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

peppermint. Bản dịch của "peppermint" trong Việt là gì? en. volume_up. peppermint = vi bạc hà. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ALLIANCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ALLIANCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

alliance {danh} · bè · phái · phe đồng minh · đồng minh · liên minh ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bưởi trong Anh như grapefruit, pomelo và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BLEED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BLEED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bleed" trong Việt là gì? en. volume_up. bleed = vi chảy máu ... In rare cases, bleeding may occur in or around the lung. more_vert.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bệnh tự kỷ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "bệnh tự kỷ" trong tiếng Anh ; kỷ danh từ · era ; bệnh danh từ · disease ; bệnh động từ · fall ill ; bệnh tính từ · sick ; chứng tự kỷ danh từ.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "heart-to-heart" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

heart-to-heart {trạng} · chân thành · chân tình. Bản dịch. EN. heart-to-heart {trạng từ}. volume_up · chân thành {trạng}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây mâm xôi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây mâm xôi trong Anh như blackberry, raspberry và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "quả mâm xôi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quả mâm xôi trong Anh như loganberry, raspberry và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm