healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "quả táo" trong tiếng Anh ; quả táo · apple ; quả táo ta · jujube ; quả táo Tàu · jujube ...
Tên miền: babla.vn
Link: https://www.babla.vn/tieng-viet-tieng-anh/qu%E1%BA%A3-t%C3%A1o
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Quả táo ta tiếng anh là gì
quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.
táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Trái táo ta: Indian jujube. Trái táo: apple. Trái sơ ri: acerola cherry.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
"Táo" trong tiếng Anh - Moon ESL
Nhưng nói “trái táo” ở đây là “táo tây”, quả to, tròn. Còn quả táo ta thì tiếng Anh nó gọi là “Indian Jujube”. Quả “jujube” thì nó giống như tá ...
Tên miền: moonesl.vn Đọc thêm
jujube – Wiktionary tiếng Việt
Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈdʒuː.ˌdʒuːb/. Danh từ. jujube /ˈdʒuː.ˌdʒuːb/. Quả táo ta. Cây táo ta. Viên gelatin có mùi táo, viên thuốc có mùi táo.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh
Các cụm từ tương tự như "táo ta" có bản dịch thành Tiếng Anh · họ táo ta. rhamnaceous · cây táo ta. jujube · quả táo ta. jujube · Chi Táo ta. Ziziphus.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "quả táo" trong tiếng Anh ; quả táo · apple ; quả táo ta · jujube ; quả táo Tàu · jujube ...
[100+] Các loại trái cây bằng tiếng Anh có hình minh họa dễ nhớ
Táo ta (trái nhỏ, vỏ xanh) trong tiếng Anh là Indian jujube. · Táo tàu (trái nhỏ, thân dài, vỏ đỏ) trong tiếng Anh là Jujube.
Tên miền: qteens.qts.edu.vn Đọc thêm
What is the translation of "quả táo ta" in English?
quả noun · fruit ; táo verb · snap ; quả táo Tàu noun · jujube ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






