healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh
Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh. jujube là bản dịch của "táo ta" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: So sánh dừa với táo, ta thấy có người thứ hai và thứ ba.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/t%C3%A1o%20ta
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Táo ta tiếng anh là gì
quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.Read more
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Trái táo ta: Indian jujube · Trái táo: apple · Trái sơ ri: acerola cherry · Trái sầu riêng: durian · Trái quất: kumquat · Trái ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.Read more
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "quả táo Tàu" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả táo Tàu trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.
Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh
Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh. jujube là bản dịch của "táo ta" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: So sánh dừa với táo, ta thấy có người thứ hai và thứ ba.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
"Táo" trong tiếng Anh - Moon ESL
... là: ăn táo rất có lợi cho sức khỏe. Nhưng nói “trái táo” ở đây là “táo tây”, quả to, tròn. Còn quả táo ta thì tiếng Anh nó gọi là “Indian Jujube ...Read more
Tên miền: moonesl.vn Đọc thêm
jujube – Wiktionary tiếng Việt
Quả táo ta. Cây táo ta. Viên gelatin có mùi táo, viên thuốc có mùi táo. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jujube”, trong Việt–Việt (DICT) ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Táo Tàu in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "táo tàu" from Vietnamese to English - "jujube". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Táo ta – Wikipedia tiếng Việt
Táo ta hay táo chua (danh pháp hai phần: Ziziphus mauritiana) là loại cây ăn quả của vùng nhiệt đới, thuộc về họ Táo (Rhamnaceae).Read more
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






