táo ta tiếng anh là gì? Giải thích chi tiết và ví dụ dễ hiểu

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn muốn biết táo ta tiếng anh là gì? Táo ta tiếng anh là Indian jujube hoặc jujube. Bài viết cung cấp chi tiết nghĩa, ví dụ minh họa và các lưu ý cần biết.

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái táo ta: Indian jujube · Trái táo: apple · Trái sơ ri: acerola cherry · Trái sầu riêng: durian · Trái quất: kumquat · Trái ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "quả táo Tàu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo Tàu trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh. jujube là bản dịch của "táo ta" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: So sánh dừa với táo, ta thấy có người thứ hai và thứ ba.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"Táo" trong tiếng Anh - Moon ESL

... là: ăn táo rất có lợi cho sức khỏe. Nhưng nói “trái táo” ở đây là “táo tây”, quả to, tròn. Còn quả táo ta thì tiếng Anh nó gọi là “Indian Jujube ...Read more

Tên miền: moonesl.vn Đọc thêm

jujube – Wiktionary tiếng Việt

jujube – Wiktionary tiếng Việt

Quả táo ta. Cây táo ta. Viên gelatin có mùi táo, viên thuốc có mùi táo. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jujube”, trong Việt–Việt ‎ (DICT) ...Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Táo Tàu in English | Vietnamese to English Dictionary

Táo Tàu in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "táo tàu" from Vietnamese to English - "jujube". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Táo ta – Wikipedia tiếng Việt

Táo ta – Wikipedia tiếng Việt

Táo ta hay táo chua (danh pháp hai phần: Ziziphus mauritiana) là loại cây ăn quả của vùng nhiệt đới, thuộc về họ Táo (Rhamnaceae).Read more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây