Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HOA NHÀI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HOA NHÀI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hoa nhài trong Anh như jasmine và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TRANSIENT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TRANSIENT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

transient. Bản dịch của "transient" trong Việt là gì? en. volume_up. transient = vi nhất thời. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

VOCAL CORDS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

VOCAL CORDS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "vocal cords" trong Việt là gì? en. volume_up. vocal cords = vi dây thanh âm. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "antiseptic" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "antiseptic" trong Việt là gì? en. volume_up. antiseptic = vi mang tính vô trùng.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÁM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÁM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cám" trong Anh là gì? ; cám {danh từ} · bran ; cám dỗ {động từ} · seduce ; bèo cám {danh từ} · wolffia ; đẫy cám dỗ {tính từ} · tempting ; giã nhỏ thành ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LÝ LẼ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

LÝ LẼ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "lý lẽ" trong tiếng Anh ; lý lẽ {danh} · argument ; trái với lý lẽ thông thường {tính} · preposterous ; lý lẽ lửng lơ không mang tính thuyết phục {tính}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BLACK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BLACK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "black" trong Việt là gì? en. volume_up. black = vi màu đen. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người dich Cụm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LAXATIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LAXATIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

laxative. Bản dịch của "laxative" trong Việt là gì? en. volume_up. laxative = vi có tác dụng nhuận tràng. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cùi chỏ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "cùi chỏ" trong tiếng Anh ; cùi · pulp ; cùi bánh · crust ; cùi quả · flesh ; cùi dừa khô · copra ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PORK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PORK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của pork trong Việt như thịt heo, thịt lợn và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÂY NGHỆ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÂY NGHỆ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cây nghệ" trong Anh là gì? vi cây nghệ = en. volume_up. turmeric ... Bản dịch. VI. cây nghệ {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up · turmeric {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con rết trong Anh như centipede và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "nhân sâm" trong Anh là gì? vi nhân sâm = en. volume_up. ginseng ... Nghĩa của "nhân sâm" trong tiếng Anh. nhân sâm {danh}. EN. volume_up.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỘ NHỚ ROM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỘ NHỚ ROM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bộ nhớ ROM trong Anh như Read Only Memory và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

KHÓ THỞ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHÓ THỞ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

khó · difficult ; thở · respire · breathe ; khó khăn · hard · tough · harsh ; khó khăn · stiff · problem · difficulty · trouble · obstacle ; khó nung · refractory.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TANGERINE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TANGERINE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

tangerine. Bản dịch của "tangerine" trong Việt là gì? en. volume_up. tangerine = vi quả quýt. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CON TẮC KÈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON TẮC KÈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con tắc kè trong Anh như gecko và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tắc kè hoa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của tắc kè hoa trong Anh như chameleon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

EYELID - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

EYELID - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · E; eyelid. Bản dịch của "eyelid" trong Việt là gì? en. volume_up. eyelid = vi mí mắt. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Ý THỨC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Ý THỨC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ý thức {danh} · volume_up. consciousness · sense · awareness. có ý thức {trạng}. EN. volume_up. consciously. bán ý thức {danh}. EN. volume_up. semi- ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DIFFUSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DIFFUSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

diffuse. Bản dịch của "diffuse" trong Việt là gì? en. volume_up. diffuse = vi rườm rà. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát-âm Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TESTICLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TESTICLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "testicle" trong Việt là gì? en. volume_up. testicle = vi tinh hoàn. chevron_left. Bản ...See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "pain in the neck" trong Việt là gì?

Bản dịch của

pain in the neck {danh} · điều phiền phức · người phiền toái. Bản dịch. EN. pain in the neck {danh từ}. volume_up. 1. từ ngữ lóng.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "hờn dỗi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của hờn dỗi trong Anh như pouting và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của sense trong Việt như giác quan, nghĩa, nghĩa lý và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PROTECTOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PROTECTOR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · P; protector. Bản dịch của "protector" trong Việt là gì? en. volume_up. protector = vi bảo quốc. chevron_left. Bản dịch Sự định ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỒ CÀO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỒ CÀO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "bồ cào" trong tiếng Anh ; bồ · chum · basket ; cào · rake ; cào · scratch ; cào cào · scratch ; cào cào · grasshopper.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỒ KẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỒ KẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bồ kết" trong Anh là gì? vi bị kẹt = en. volume_up. stuck ... Nghĩa của "bồ kết" trong tiếng Anh. bồ kết {danh}. EN. volume_up. soapberry. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bưởi trong Anh như grapefruit, pomelo và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DOWN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DOWN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "down" trong tiếng Việt ; down {trạng} · xuống; xuôi theo; hạ bớt; ở phía dưới; ở vùng cưới ; down {tính} · xuống; bỏ xuống; nằm xuống; ngã xuống; chán ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

núm · knob · areola ; núm cửa · stud · knob · doorknob ; bà vú · nanny ; động vật có vú · mammals · mammal ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

ngực · chest · breast ; phụ · second · second · auxiliary ; ngực của phụ nữ · bosom ; mũ phụ nữ · bonnet ; quần lót phụ nữ · panties.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RECURRENCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RECURRENCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của recurrence trong Việt như sự lặp lại, sự tái diễn, sự trở lại trong tâm trí và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "sự viêm họng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của sự viêm họng trong Anh như pharyngitis và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ALUMINIUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ALUMINIUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · A; aluminium. Bản dịch của "aluminium" trong Việt là gì? en. volume_up. aluminium = vi nhôm. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CARE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CARE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

care {danh} · sự quan tâm · sự lo lắng · sự chăm sóc · sự chăm nom · sự giữ gìn · sự bảo dưỡng · sự chăm chú ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUẢ NHÃN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ NHÃN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách sử dụng "longan" trong một câu​​ Other popular tropical fruits include mangosteen, jackfruit, longan, lychee, rambutan, and pineapple. This has affected ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TRANG HOÀNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRANG HOÀNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của trang hoàng trong Anh như adorn, decorate, adornment và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

discovery {danh từ} · sự phát hiện · sự khám phá · sự tìm ra · việc tìm ra · việc khám phá ra ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THUỐC GIẢM ĐAU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab ...

THUỐC GIẢM ĐAU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab ...

thuốc danh từ · medicine · cure ; đau tính từ · painful · painful · ill · sore ; giảm động từ · diminish · reduce · decrease · cut back on ; làm giảm đau danh từ.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HIT-AND-RUN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HIT-AND-RUN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hit-and-run trong Việt như ca tai nạn mà người phạm tội bỏ trốn không báo cảnh sát và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DỊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

DỊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

dị (từ khác: kì quái, dở hơi, kỳ cục, kỳ dị, kỳ quái, lẻ bộ, lẻ, cọc cạch). VI. dị bộ {tính từ}. volume_up · asynchronous {tính}. dị bộ (từ khác: thiếu đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RUB - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RUB - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

rub {danh từ} · sự cọ xát · sự chà xát ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "equal to" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Cách dịch tương tự của từ "equal to" trong tiếng Việt · xứng vai · tương đồng · bằng · ngang nhau · bình đẳng · ngang hàng · người ngang hàng · người bằng vai.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bệnh trĩ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của bệnh trĩ trong Anh như hemorrhoid và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây bạc hà" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây bạc hà trong Anh như mint và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bạc hà" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bạc hà {danh} · volume_up. menthol · peppermint. cây bạc hà {danh}. EN. volume_up. mint. tinh dầu bạc hà {danh}. EN. volume_up. menthol. Bản dịch. VI ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LA CÀ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

LA CÀ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "la cà" trong tiếng Anh ; la · shout ; cà · grind ; la rầy · admonish · chide ; la lên · exclaim ; la hét · holler · shout.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

EQUAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

EQUAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "equal" trong tiếng Việt ; equal {tính} · bằng nhau; bình; ngang bằng; bình đẳng; đều nhau ; equal {danh} · người bằng vai; người ngang hàng; ngang hàng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm