healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Babla.vn
Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.
Nghĩa của "remove" trong tiếng Việt - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của remove trong Việt như bỏ, chuyển đi, dời đi và nhiều bản dịch khác.
TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của trái khế trong Anh như Adam's apple và nhiều bản dịch khác.
QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả khế trong Anh như star fruit và nhiều bản dịch khác.
LEOPARD - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của leopard trong Việt như báo, beo, cọp gấm và nhiều bản dịch khác.
IMPERFECTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
imperfection {danh} · sự không hoàn hảo · sự không hoàn thiện.
STILL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
still. Bản dịch của "still" trong Việt là gì? en. volume_up. still = vi hãy còn. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...
RAZOR-BLADE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của razor-blade trong Việt như lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "cerebral cortex" trong tiếng Việt
bab.la · Từ điển Anh-Việt · C; cerebral cortex. Bản dịch của "cerebral cortex" trong Việt là gì? en. volume_up. cerebral cortex = vi vỏ não. chevron_left. Bản ...
THÂN THẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của thân thế trong Anh như status, ladyship và nhiều bản dịch khác.
ĐÌNH TRỆ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "đình trệ" trong Anh là gì? vi đình trệ = en. volume_up. stagnant ... đình chiến · đình chỉ · đình lại; đình trệ; đìu hiu · đích · đích thân · đích ...
BRITTLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của brittle trong Việt như giòn, dễ gãy và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "bổ trợ" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "bổ trợ" trong tiếng Anh ; bổ · succulent ; bổ · cleave ; hỗ trợ · help · assist ; bổ nhiệm làm chỉ huy · post ; cứu trợ · help.
BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
bưởi {danh} · volume_up. grapefruit · pomelo. Bản dịch. VI. bưởi {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up · grapefruit {danh}. bưởi. volume_up · pomelo {danh}.
BOUT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · B; bout. Bản dịch của "bout" trong Việt là gì? en. volume_up. bout = vi cuộc vật lộn. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...
Nghĩa của "tắc kè hoa" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của tắc kè hoa trong Anh như chameleon và nhiều bản dịch khác.
MICROSCOPIC - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
microscopic {tính} · thuộc kính hiển vi · bằng kính hiển vi.
Nghĩa của "mông" trong tiếng Anh - từ điển bab.la
mông đít {danh từ} ; ass · (từ khác: cái đít) ; rear · (từ khác: đằng sau, phần phía sau, đoạn đuôi, đoạn cuối, hậu, đuôi, phần sau) ...
MÔNG ĐÍT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "mông đít" trong tiếng Anh ; đít · arse ; mông · arse ; lỗ đít · asshole ; phát vào đít · spank ; đánh vào đít · spank.
STRAWBERRY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
strawberry. Bản dịch của "strawberry" trong Việt là gì? en. volume_up. strawberry = vi quả dâu. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...
Nghĩa của "rạch" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "rạch" trong tiếng Anh ; rạch {danh} · rip ; đường rạch {danh} · furrow ; rạch nông {động} · scarify ; sự rạch {danh} · slash ...
Nghĩa của "transplant" trong tiếng Việt - Bab.la
Bản dịch của "transplant" trong Việt là gì? ; transplant · {động từ} · 1. y học. cấy ghép ; transplant {danh từ} · sự cấy {danh}. transplant. sự trồng lại {danh}.
CHUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
chum {danh} · bạn nối khố · bạn thân · người ở chung phòng · bồ ...
Nghĩa của "kali" trong tiếng Anh - Bab.la
Bản dịch của "kali" trong Anh là gì? vi kali = en. volume_up. potassium ... Nghĩa của "kali" trong tiếng Anh. kali {danh}. EN. volume_up. potassium. kali ...
HẤP TẤP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
hấp tấp {tính} · headlong ; hấp tấp {danh} · impulsive ; hấp tấp {trạng} · hurriedly ; sự hấp tấp {danh} · hastiness ; không hấp tấp {trạng} · unhurriedly ...
DĂM BA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "dăm ba" trong tiếng Anh ; ba · you ; ba · daddy · dad · tri- · ripple · father ; ba · three ; thứ ba · Tuesday · third ; dăm kết · breccia.
ETIOLOGY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · E; etiology. Bản dịch của "etiology" trong Việt là gì? en. volume_up. etiology = vi căn bệnh học. chevron_left. Bản dịch Sự định ...
LYMPH NODE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
lymph node. Bản dịch của "lymph node" trong Việt là gì? en. volume_up. lymph node = vi hạch bạch huyết. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Người dich Cụm từ ...
PELVIS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của pelvis trong Việt như xương chậu, khung chậu và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của "hạ" trong tiếng Anh - Bab.la
hạ · reduce · {động} · (từ khác: bỏ bớt, giảm, bớt, giảm xuống, giảm bớt) ; Bệ Hạ · 1. cổ xưa · Sire · [cổ] · (từ khác: Đức vua) ; hạ viện · 1. "của Anh và Canada" · house ...
Cách phát âm 'Dios' trong Tây Ban Nha? - Bab.la
Phát âm của 'Dios' trong Tây Ban Nha là gì? ; dios {đực} /djos/ ; Dios {đực} /djos/ ; Dios {thán} /djos/ ; ¡Dios! /djos/ ; diosa {cái} /djosa/.
Nghĩa của "chứng động kinh" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của chứng động kinh trong Anh như epilepsy và nhiều bản dịch khác.
CÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "cành" trong Anh là gì? vi cảnh = en. volume_up. scene ... cành cây {danh từ}. volume_up · bough {danh}. cành cây (từ khác: cành chính, nhánh chính).
CÀNH CÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
cành cây {danh từ} ; bough · cành chính, nhánh chính) ; perch · chỗ chim đậu thành hàng, cây sào, chỗ chim đậu, nơi chim trú) ; branch · chi nhánh, nhánh, cành, lĩnh ...
HOÀNG GIA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "hoàng gia" trong Anh là gì? ; hoàng gia {danh từ} · royalty ; thuộc hoàng gia {tính từ} · royal ; thuộc hoàng gia {danh từ} · imperial ; tước hiệu hiệp ...
VESICLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
vesicle. Bản dịch của "vesicle" trong Việt là gì? en. volume_up. vesicle = vi bọng nước. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...
LASTING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "lasting" trong tiếng Việt ; lasting {tính} · bền dai ; last {động} · tồn tại ; last {tính} · cuối cùng ; at last {trạng} · cuối cùng thì ; last resort {danh}.
SỰ KÌM HÃM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Việt-Anh; sự kìm hãm. Bản dịch của "sự kìm hãm" trong Anh là gì? vi sự kìm hãm = en. volume_up. manacle. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm ...
KÌM HÃM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
kìm hãm {động từ} ; curb · curbed|curbed · (từ khác: kiếm chế, nén lại, nén) ; limit · limited|limited ; strangle · strangled|strangled · (từ khác: bóp cổ, bóp họng, ...
TABLET - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
tablet {danh} · bản · tấm · thẻ · phiến · viên thuốc · bánh xà phòng ...
NERVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
nerve · dây thần kinh ; pneumogastric nerve · dây thần kinh phế vị ; nerve fiber · sợi thần kinh ; war of nerves · chiến tranh tâm lý ; have nerves of steel · có tinh ...
BÀ VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "bà vú" trong Anh là gì? vi bà vú = en. volume_up. nanny ... bà tiên · bà trưởng tu viện · bà vãi; bà vú; bà vợ · bà xã · bà ý · bà đầm · bà đồng ...
Nghĩa của "găng xtơ" trong tiếng Anh - Bab.la
Bản dịch của "găng xtơ" trong Anh là gì? vi găng xtơ = en. volume_up. gunman. chevron_left.
EXTREMELY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "extremely" trong Việt là gì? ; extremely {trạng từ} · cực kỳ {trạng}. extremely (từ khác: exceedingly, greatly, terribly, most). hết sức {trạng}.
TRÚNG GIÓ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "trúng gió" trong tiếng Anh ; gió · wind ; trúng · catch ; bóng gió · imply ; lời trù ẻo bóng gió · insinuation ; tiếng huýt gió · hiss.
HAPPY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
happy {tính} · bằng lòng · hạnh phúc · vui vẻ · vui lòng · hài lòng · hân hoan.
MARTIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
martial. Bản dịch của "martial" trong Việt là gì? en. volume_up. martial = vi thuộc quân sự. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...
MÃN HẠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
mãn · chronic ; vượt giới hạn · cross ; kỳ hạn · term · date ; có giới hạn · limited ; giới hạn · terminal · extent · end · boundary.
Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh ; mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
