Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

Bản dịch của "cobra" trong Việt là gì?

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của cobra trong Việt như rắn hổ mang và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

viên · pellet ; thuốc · medicine · cure ; toa thuốc · prescription · prescription ; đơn thuốc · prescription · prescription ; đắp thuốc · dress.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FOR ONE'S LIFE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FOR ONE'S LIFE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "for one's life" trong Việt là gì? en. volume_up. for one's life = vi bán sống bán chất.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "for life" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của for life trong Việt như suốt đời, bạn đời, bạn trăm năm và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DOTTED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DOTTED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của dotted trong Việt như có nhiều chấm, chấm cách, chấm chấm và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÔNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÔNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

nông · flat · (từ khác: bằng, phẳng, bằng phẳng, bẹt, tẹt, nhẵn, đồng màu, dẹp lép, bẹp) ; nông học · agriculture · (từ khác: nông nghiệp) ; nông trại · farm · (từ khác ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "water melon" trong Việt là gì?

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của water melon trong Việt như quả dưa hấu và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NOMENCLATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

NOMENCLATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

nomenclature {danh} · phép đặt tên gọi · danh pháp · thuật ngữ.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUẢ TÁO TÀU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO TÀU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo Tàu trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MALE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MALE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch ; male · con đực {danh}. male. đàn ông {danh}. male (từ khác: man) ; male nurse · y tá nam {danh}. male nurse ; male friend · bạn trai {danh}. male friend ( ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RELAXED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RELAXED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

relaxed {tính} · an lòng; yên lòng; an tâm; làm tình hình bớt căng thẳng; an nhàn ; relax {động} · thư giãn; làm bớt căng thẳng; làm thoải mái ; relaxation {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RELAX - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RELAX - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "relax" trong tiếng Việt ; relax {động} · thư giãn; làm bớt căng thẳng; làm thoải mái ; relaxation {danh} · trống tràng; sự nới lỏng; sự lơi ra; sự bớt ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phát âm của 'snicker' trong Anh là gì? - Bab.la

Phát âm của 'snicker' trong Anh là gì? - Bab.la

Học cách nói 'snicker' trong Anh kèm theo âm thanh và ví dụ trong câu.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

INDIGESTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INDIGESTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

indigestion. Bản dịch của "indigestion" trong Việt là gì? en. volume_up. indigestion = vi chứng khó tiêu. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ngực" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

ngực {danh} · volume_up. chest · breast. cấy ngực {danh}. EN. volume_up. breast implant. đầu ngực {danh}. EN. volume_up. nipple. buồng ngực {danh}. EN.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "ngực phụ nữ" trong Anh là gì? vi ngực phụ nữ = en. volume_up. tit. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

mouth {danh} · miệng · mồm · mỏ. volume_up. mouthful {tính}. VI. một miệng đầy. volume_up. close-mouthed {tính}. VI. lầm lì; ít nói. volume_up. open ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỒ KẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỒ KẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bồ kết trong Anh như soapberry và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "chị" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

1. general. volume_up · she {đại} (sb slightly older, neutral). chị (từ khác: chị ấy, chị ý, chị ta). volume_up · you {đại}. chị (từ khác: quý vị, quý ông quý ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bye-bye" trong Việt là gì? en. volume_up. bye-bye = vi bái bai.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BAND-AID - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BAND-AID - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "band-aid" trong tiếng Việt · sự hỗ trợ · sự trợ giúp · sự cứu giúp · sự cứu tế · sự cứu trợ · sự viện trợ · sự giúp đỡ · bảo trợ.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

discovery {danh từ} · sự phát hiện · sự khám phá · sự tìm ra · việc tìm ra · việc khám phá ra ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LIBIDO - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LIBIDO - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "libido" trong Việt là gì? en. volume_up. libido = vi dục tình. chevron_left. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "cyclo" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

cyclo {danh} · xích lô · xe xích lô. Bản dịch. EN. cyclo {danh từ}. volume_up. 1. giao thông. xích lô {danh}. cyclo (từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "sự buồn nôn" trong tiếng Anh

Nghĩa của

sự · engagement ; nôn · retch · vomit ; nôn · throw up ; buồn · sad · sorrowful · blue ; buồn · upset · sadness.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ARTERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ARTERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

artery {danh} · huyết mạch · đường giao thông chính ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của núm vú trong Anh như nipple, tit, teat và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "hợp rơ" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "hợp rơ" trong Anh là gì? vi hợp rơ = en. volume_up. work hand in ... hợp nhất lại · hợp pháp · hợp pháp hóa; hợp rơ; hợp thành · hợp thành một thể ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TEST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TEST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "test" trong Việt là gì? en. volume_up. test = vi kiểm tra ... Nghĩa của "test" trong tiếng Việt. volume_up. test {động}. VI. kiểm tra; thử ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÓ MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÓ MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của có mùi thơm trong Anh như sweet-scented, fragrant và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của mùi thơm trong Anh như aroma, scent, sweet-scented và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEESWAX - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEESWAX - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

beeswax. Bản dịch của "beeswax" trong Việt là gì? en. volume_up. beeswax = vi sáp ong. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Người dich Cụm từ & mẫu câu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FRESH - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FRESH - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fresh {tính từ} ; mới lạ ; tươi mới ; tươi · (từ khác: green) ; tươi mát · (từ khác: refreshing) ; tốt tươi ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LOG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LOG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

VI. an giấc; yên giấc; ngủ ngon; ngủ ngon lành; ngủ yên; ngủ say; say giấc; say giấc nồng. VI. Nghĩa của "log" trong tiếng Anh. expand_more. log {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CỰC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CỰC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "cực" trong tiếng Anh · cực {danh} · Nam Cực {danh} · cực dương {danh} · cực âm {danh} · điện cực {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cầu kỳ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cầu kỳ trong Anh như gaudy, down to earth và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CASHEW NUT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CASHEW NUT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

cashew nut. Bản dịch của "cashew nut" trong Việt là gì? en. volume_up. cashew nut = vi hạt điều. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÂY DỪA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÂY DỪA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của cây dừa trong Anh như coconut palm, periwinkle và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "lá hương thảo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự. Cách dịch tương tự của từ "lá hương thảo" trong tiếng Anh. cây hương thảo danh từ. English. rosemary. Hơn. Duyệt qua các chữ cái. A · Ă ·  ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây hương thảo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây hương thảo trong Anh như rosemary và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SLIPPERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SLIPPERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

slippery {tính} · trơn trợt · dễ té ngã ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "bóc" trong tiếng Anh ; bóc · skin ; bóc · peel ; bóc lột · exploit ; bóc vỏ · peel ; cướp bóc · raid ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

COMFORTABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

COMFORTABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của comfortable trong Việt như an lòng, yên lòng, an tâm và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LAN TỎA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

LAN TỎA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Việt-Anh; lan tỏa. Bản dịch của "lan tỏa" trong Anh là gì? vi lan tỏa = en. volume_up. permeate. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TONGUE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TONGUE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "tongue" trong tiếng Việt ; tongue · cái lưỡi ; sharp-tongued · chanh chua; chỏng lỏn; sắc sảo ; double-tongued · dối trá; hay nói dối; hay lật lọng ; smooth ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "sự viêm họng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của sự viêm họng trong Anh như pharyngitis và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HYMEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HYMEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · H; hymen. Bản dịch của "hymen" trong Việt là gì? en. volume_up. hymen = vi màng trinh. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BẸ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẸ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch ; tảo bẹ {danh từ} · kelp ; bập bẹ {động từ} · mutter ; cải bẹ {danh từ} · field cabbage ; bẹ lá {danh từ} · vagina ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm