Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

CITRON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CITRON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

citron {danh} · cây thanh yên · màu vỏ chanh ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FRUIT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FRUIT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fruit {danh} · hoa quả · quả · trái · trái cây.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "gentle" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

gentle {tính} · nhẹ nhàng · êm ái · dịu dàng. volume_up. gentle disposition {danh}. VI. bản tính hiền lành. Bản dịch. EN. gentle {tính từ}. volume_up.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MR - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "Mr" trong Việt là gì? en. volume_up. Mr = vi ông. chevron_left ... Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "Mr": Mr. English. Mister; Mr. Bản quyền ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DAILY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DAILY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

daily {trạng từ} · hằng ngày {trạng}. daily. hàng ngày {trạng}. daily. thường nhật {trạng}. daily ; daily newspaper {danh từ} · báo hàng ngày {danh}. daily ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "quả dưa leo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quả dưa leo trong Anh như cucumber và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CON SÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON SÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con sói trong Anh như wolf và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

FULLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FULLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fully {trạng} · đầy · đầy đủ · hoàn toàn · trọn ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CON HẢI SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON HẢI SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con hải sâm trong Anh như sea cucumber và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HÃN HỮU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HÃN HỮU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Việt-Anh; hãn hữu. Bản dịch của "hãn hữu" trong Anh là gì? vi hãn hữu = en. volume_up. scarce. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "gain weight" trong Việt là gì?

Bản dịch của

gain weight {động} · tăng cân · lên kí. Bản dịch. EN. gain weight {động từ}. volume_up · tăng cân {động}. gain weight. lên kí {động}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "Cham" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Cham {danh} · người Chămpa · người Chăm. Bản dịch. EN. Cham {danh từ}. volume_up · người Chămpa {danh}. Cham. người Chăm {danh}. Cham. Hơn.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

NATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch · nature {danh từ} · naturally {trạng từ} · naturism {danh từ} · natural {tính từ}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "quầy dược phẩm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quầy dược phẩm trong Anh như drugstore và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "swimming" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của swimming trong Việt như sự bơi, bơi, bể bơi và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MỸ MÃN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MỸ MÃN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

mãn · chronic ; mỹ nhân · beauty ; bất mãn · unhappy · discontented · dissatisfied ; thỏa mãn · satisfactory · complacent ; cảm thấy thỏa mãn · satisfied.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

viên · pellet ; thuốc · medicine · cure ; toa thuốc · prescription · prescription ; đơn thuốc · prescription · prescription ; đắp thuốc · dress.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÀ RỐT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀ RỐT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cà rốt" trong Anh là gì? vi cà rốt = en. volume_up. carrot. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ỉa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "ỉa" trong Anh là gì? vi đĩa = en. volume_up. dish. chevron_left ... đi ỉa {động từ}. 1. thô tục. volume_up · shit [shit|shit] {động} [tục]. đi ỉa ( ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÀ RI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀ RI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cà ri" trong Anh là gì? vi cà ri = en. volume_up. curry ... Nghĩa của "cà ri" trong tiếng Anh. cà ri {danh}. EN. volume_up. curry. Bản dịch. VI ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

sỏi · 1. "để rải đường" · cobble ; sỏi thận · 1. y học · calculi ; sỏi phân · 1. kiến trúc · coprolite ; bệnh sỏi thận · 1. y học · gravel ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BÚP PHÊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BÚP PHÊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

búp · bud ; quán cà phê · café ; cà phê · coffee ; búp bê · doll ; búp bê Nga · Russian doll.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HUSK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HUSK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

husk {danh} · vỏ khô của trái cây · vỏ hạt · trấu · bệnh ho khan ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NEOPLASM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

NEOPLASM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

neoplasm. Bản dịch của "neoplasm" trong Việt là gì? en. volume_up. neoplasm = vi khối u. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

GU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

GU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "gu" trong Anh là gì? ; gu {danh từ}. 1. "thẩm mỹ" ; cùng gu {tính từ} ; món ra-gu {danh từ}. 1. ẩm thực.See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ruột thừa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "ruột thừa" trong tiếng Anh · tube · core · mandrel · intestine · bowel · pith · innards · insides. đồ thừa danh từ. English. waste.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bụi bặm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bụi tính từ. English. dusty. bụi rậm danh từ. English. brush · bush. bụi nước danh từ. English. spray. bụi cây danh từ. English. bush · clump · thicket. bụi ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HOÀNG THÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HOÀNG THÂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hoàng thân trong Anh như highness và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

GOOSEBERRY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

GOOSEBERRY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

gooseberry {danh} · cây lý gai · quả lý gai ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "quả táo Tàu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo Tàu trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BANANA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BANANA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "banana" trong Việt là gì? ; banana · 1. thực vật học. quả chuối {danh}. banana. cây chuối ; banana tree · cây chuối ; banana flower · 1. thực vật học.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "sesame oil" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của sesame oil trong Việt như dầu mè và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "swim" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "swim" trong Việt là gì? ; swim · {động từ} · bơi ; swimming {danh từ} · sự bơi ; swimming pool {danh từ} · bể bơi ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỘ RÂU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỘ RÂU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bộ râu trong Anh như beard và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RÂU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

RÂU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

râu {danh} · volume_up. beard · moustache · mustache. bộ râu {danh}. EN. volume_up. beard. chòm râu dê {danh}. EN. volume_up. goatee. ăng ten râu {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

INSTABILITY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INSTABILITY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

instability {danh} · sự bất ổn định · sự bất ổn · sự thiếu ổn định ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEAUTIFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEAUTIFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch · beautiful {tính từ} · beauty {danh từ} · work of beauty {danh từ} · beautiful work of literature [ví dụ].

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEAUTY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEAUTY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch · beauty {danh từ} · beautiful {tính từ} · work of beauty {danh từ} · beautiful work of literature [ví dụ].

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

GẠC THẤM NƯỚC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

GẠC THẤM NƯỚC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "gạc thấm nước" trong Anh là gì? vi gạc thấm nước = en. volume_up. tampon. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bee" trong Việt là gì? en. volume_up. bee = vi bê. chevron_left ... Nghĩa của "bee" trong tiếng Việt. volume_up. bee {danh}. VI. bê; bờ; ong.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ACTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ACTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch · active {tính từ} · activate [activated|activated] {động từ} · activity {danh từ} · active service {danh từ} · active substance {danh từ}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của cam thảo trong Anh như licorice và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nhụy hoa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nhụy hoa trong Anh như pistil và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LARVA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LARVA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · L; larva. Bản dịch của "larva" trong Việt là gì? en. volume_up. larva = vi ấu trùng. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MOUTHPIECE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MOUTHPIECE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "mouthpiece" trong Việt là gì? en. volume_up. mouthpiece = vi người phát ngôn. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MAGNOLIA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MAGNOLIA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "magnolia" trong Việt là gì? en. volume_up. magnolia = vi hoa mộc lan. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "herbal medicine" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của herbal medicine trong Việt như thảo dược, thảo dược học và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "con cá ngựa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của con cá ngựa trong Anh như hippocampus và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cá ngựa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cá ngựa trong Anh như sea horse, seahorse, hippocampus và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

INJURIES - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INJURIES - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "injuries" trong Việt là gì? ; injuries {số nhiều} · vết thương nhẹ ; injury {danh từ} · sự làm hại ; injurious {tính từ} · có hại ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm