Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

SPEEDY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SPEEDY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "speedy" trong Việt là gì? Có phải ý bạn là. seedy · speed · greedy · sleepy · speech · speedily · steady · needy · steed · spend ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THẢO DƯỢC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THẢO DƯỢC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "thảo dược" trong Anh là gì? ; thảo dược · herbal medicine · (từ khác: thảo dược học) ; thảo dược học · herbal medicine · (từ khác: thảo dược) ; người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THẢO MỘC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THẢO MỘC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

mộc · shield ; dấu mộc · stamp ; thảo luận · discuss ; thảo dược học · herbal medicine ; người nghiên cứu về thảo mộc · herbalist.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "sickness" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của sickness trong Việt như sự ốm, căn bệnh, cảm giác buồn nôn và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CA CAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CA CAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của ca cao trong Anh như cocoa, cocoa butter và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cacao" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Vietnamese Cách sử dụng "cacao" trong một câu ... The cacao (cocoa) crop also contributed greatly to the economic earnings in the late nineteenth and early ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÀ RỐT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀ RỐT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của cà rốt trong Anh như carrot và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bye-bye" trong Việt là gì? ... Cách dịch tương tự. Cách dịch tương tự của từ "bye-bye" trong tiếng Việt. bye thán từ. Vietnamese. tạm biệt · bai ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bái bai" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

bái bai. Bản dịch của "bái bai" trong Anh là gì? vi bái bai = en. volume_up. bye. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new. chevron_right.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

help - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la

help - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la

Chia động từ "to help" ; Conditional present · would help ; Conditional present progressive · would be helping ; Conditional perfect · would have helped ; Conditional ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SEA CUCUMBER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SEA CUCUMBER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · S; sea cucumber. Bản dịch của "sea cucumber" trong Việt là gì? en. volume_up. sea cucumber = vi con hải sâm. chevron_left. Bản dịch ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CON HẢI SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON HẢI SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con hải sâm trong Anh như sea cucumber và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ẤM ỨC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ẤM ỨC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của ấm ức trong Anh như be full of pent-up anger, be full of pent-up resentment và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nhà tế bần" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nhà tế bần trong Anh như almshouse, hospice, workhouse và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "trái khế" trong Anh là gì? vi trái khế = en. volume_up. Adam's apple. chevron_left.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả khế trong Anh như star fruit và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "viêm phổi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của viêm phổi trong Anh như pneumonia, bronchitis và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PAINFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PAINFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "painful" trong tiếng Việt ; painful {tính} · bị đau; đau đớn; đau khổ; đau; khó nhọc; cay đắng ; pain {danh} · cơn đau; sự đau đớn; khổ; nỗi đau; niềm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DƯỢC LIỆU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

DƯỢC LIỆU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

dược · drug ; liệu · manage ; dữ liệu · figure ; tài liệu · text · material · information · document ; nguyên liệu · material.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PREMIUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PREMIUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

premium {danh} · sự ưu đãi · tiền trả thêm · dành cho ai một vị trí đặc biệt · phí bảo hiểm · tiền bảo hiểm · tiền thưởng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "sốc" trong tiếng Anh ; sốc · shock ; sốc điện · electric shock ; cú sốc · shock ; gây sốc · shocking ; cơn sốc · shock ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ROYAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ROYAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

royal {tính} · thuộc hoàng gia; hoàng tộc; vương gia ; royal coat {danh} · áo bào ; royal music {danh} · âm nhạc cung đình; nhạc cung đình; nhã nhạc cung đình.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây ngải cứu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây ngải cứu trong Anh như mugwort và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "am hiểu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

am hiểu {tính từ} ; knowledgeable · (từ khác: am tường, thông thạo, tường tận, am thục) ; well-read · (từ khác: hiểu biết nhiều, am tường).

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "herbal medicine" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

herbal medicine {danh} · thảo dược · thảo dược học ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỒ CÔNG ANH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỒ CÔNG ANH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

brother · young man · form of address to a young man · first cousin who is son of parent's older sibling · elder brother ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEAUTY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEAUTY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch · beauty {danh từ} · beautiful {tính từ} · work of beauty {danh từ} · beautiful work of literature [ví dụ].

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "blood sugar" trong Việt là gì?

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của blood sugar trong Việt như đường huyết và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

cành cây {danh} · volume_up. bough · perch · branch ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÀNH CÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀNH CÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

cành cây {danh} · volume_up. bough · perch · branch. cành cây nhỏ {danh}. EN. volume_up. brushwood. Bản dịch. VI. cành cây {danh từ}. volume_up · bough { ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BRAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BRAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bran. Bản dịch của "bran" trong Việt là gì? en. volume_up. bran = vi cám. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "dày đặc" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

dày đặc {tính từ} ; dense · rậm rạp, chặt) ; heavy · nặng nề, nặng, lệ khệ) ; thick · bùm tum, dày, rậm, quánh, dày dặn) ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "sự sung huyết" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "sự sung huyết" trong tiếng Anh ; huyết · blood ; sự · engagement ; sự xuất huyết · hemorrhage ; sự sung túc · plenty ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ALUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ALUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "alum" trong Việt là gì? en. volume_up. alum = vi phèn ... Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alum": alum. English. alumna · alumnus; ammonia ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HEMORRHAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HEMORRHAGE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

hemorrhage {danh} · sự chảy máu · sự xuất huyết ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "in total" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của in total trong Việt như tổng cộng và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HÒN ĐẢO NHỎ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HÒN ĐẢO NHỎ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hòn đảo nhỏ trong Anh như islet và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TISSUE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TISSUE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "tissue" trong Việt là gì? en. volume_up. tissue = vi khăn giấy ... Từ đồng nghĩa. Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "tissue": tissue. English.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bệnh tâm thần" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của bệnh tâm thần trong Anh như mental illness và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tâm thần" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "tâm thần" trong Anh là gì? ; tâm thần {tính từ} · mental ; tâm thần học {danh từ} · psychiatry ; bệnh tâm thần {danh từ} · mental illness ...Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "lá chét" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của lá chét trong Anh như foliole và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

NATURE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch ; naturally {trạng từ} · tự nhiên {trạng}. naturally. dĩ nhiên {trạng} ; naturism {danh từ} · 1. "nudism". chủ nghĩa khỏa thân {danh} ; natural {tính từ}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bạch" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "bạch" trong Anh là gì? vi bạch = en. volume_up. white ... bạch tạng (từ khác: chứng bạch tạng). VI. bạch yến {danh từ}. volume_up · canary {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nhiễm trùng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nhiễm trùng trong Anh như suppurate, infection, streptomycin và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HẠT GIỐNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HẠT GIỐNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

hạt · particle · grain · county · grain ; giống · sex · race · spawn · species ; giống · similar ; lai giống · cross ; lai giống · cross.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THÔ RÁP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THÔ RÁP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

thô · brusk · raw · coarse · crude ; thô · crude ; thô bỉ · dirty · crude · vulgar ; bố ráp · raid ; thô thiển · crude · obscene.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MẠCH NHA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MẠCH NHA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của mạch nha trong Anh như malt và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "mum" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

mum {danh} · mẹ · cách gọi mẹ thân mật. Bản dịch. EN. mum {danh từ}. volume_up. 1. Anh-Anh. mẹ {danh}. mum ( ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm